Chuyến bay thẳng từ Atlanta đến Phoenix

Ý bạn là chuyến bay từ Phoenix đến Atlanta?

Atlanta

Hoa Kỳ

Hoa Kỳ

ATL

Hartsfield–Jackson Atlanta Inte

Đổi hướng

Phoenix

Hoa Kỳ

Hoa Kỳ

PHX

Phoenix Sky Harbor International Airport

Kiểm tra giá
Lịch trình bay
cn
t2
t3
t4
t5
t6
t7

Nhấp để hiển thị lịch trình bay đầy đủ

Khoảng cách
1.583 dặm  ·  (2.548 km)
Thời gian chuyến bay
4 giờ 19 phút
Hãng hàng không
  • American Airlines
  • Delta
  • Frontier Airlines
  • Southwest Airlines
Liên minh
  • Oneworld
  • SkyTeam
  • Star Alliance
Hạng ghế
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Hạng Thương gia
  • Hạng nhất
Máy bay
  • Airbus A320-100/200
  • Airbus A320neo
  • Airbus A321-100/200
  • Airbus A321neo
  • Airbus A330-300
  • Airbus A330-900neo
  • Boeing 737 MAX 8
  • Boeing 737-800
  • Boeing 737-800 (winglets)
  • Boeing 737-900
  • Boeing 757
  • Boeing 757-200
  • Boeing 757-300

Lịch bay Atlanta đến Phoenix

Quét tìm tất cả các chuyến bay thẳng từ Atlanta đến Phoenix. Lịch trình bay đầy đủ bên dưới sẽ cung cấp thông tin tổng quan về tất cả các chuyến bay thẳng từ ATL đến PHX, bao gồm lịch bay hàng ngày của mọi hãng hàng không đang khai thác trong 12 tháng tới.

Lưu ý: để biết lịch trình bay cụ thể của hãng hàng không, vui lòng cuộn xuống dưới.

CN
T2
T3
T4
T5
T6
T2
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Lịch trình trở về

Thời điểm tốt nhất để tới Phoenix

Thời điểm nào là tốt nhất để tới Phoenix?

🏜️  Sa mạc

Các điểm đến sa mạc như Phoenix được biết đến với những ngày nóng, nhiệt độ thường xuyên vượt quá 40°C (104°F), nhưng ban đêm sẽ mát mẻ hơn. Với lượng mưa rất ít, những nơi này nổi tiếng với thời tiết khắc nghiệt, phong cảnh ngoạn mục và di sản đậm chất văn hóa của cư dân. Dù điều kiện sống có phần khắc nghiệt, nhưng sự kết hợp đáng chú ý giữa các chuyến phiêu lưu, sự thanh bình và vẻ đẹp thiên nhiên hùng vĩ khiến những nơi này trở thành điểm đến tuyệt vời để khám phá và trải nghiệm.

Th1
Th2
Th3
Th4
Th5
Th7
Th9
Th10
Th1
Th12

Phoenix là điểm đến tuyệt vời để khám phá quanh năm, nhưng bạn nên tránh đi vào những tháng mùa hè bởi thời tiết rất nóng. Để chuyến đi thêm phần thú vị hơn, hãy lên kế hoạch cho chuyến đi của bạn trong khoảng thời gian từ Tháng 9 đến Th5.

Các hãng hàng không bay từ Atlanta đến Phoenix

Lịch trình bay cụ thể của hãng hàng không từ Atlanta đến Phoenix

Tổng cộng có 4 hãng hàng không đang khai thác các chuyến bay thẳng từ Atlanta ATL đến Phoenix PHX. Phần này cung cấp thông tin tổng quan về lịch trình bay và lịch bay của mỗi hãng hàng không có chuyến bay thẳng cho đường bay này.

Nhấp vào một hãng hàng không bên dưới để xem lịch trình bay ATL PHX của họ.

American Airlines
Lịch trình bay American Airlinestừ Atlanta đến Phoenix

American Airlines là thành viên của Oneworld
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T2
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Lịch trình trở về

Delta
Lịch trình bay Deltatừ Atlanta đến Phoenix

Delta là thành viên của SkyTeam
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T2
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Lịch trình trở về

Frontier Airlines
Lịch trình bay Frontier Airlinestừ Atlanta đến Phoenix

CN
T2
T3
T4
T5
T6
T2
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Lịch trình trở về

Southwest Airlines
Lịch trình bay Southwest Airlinestừ Atlanta đến Phoenix

CN
T2
T3
T4
T5
T6
T2
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Lịch trình trở về

Chuyến bay từ Atlanta đến Phoenix

Các chuyến bay từ ATL đến PHX được khai thác 66 lần một tuần, với trung bình 9 chuyến bay mỗi ngày. Thời gian khởi hành sẽ khác nhau trong khoảng 06:00 - 21:50. Chuyến bay sớm nhất khởi hành lúc 06:00, chuyến bay cuối cùng khởi hành lúc 21:50. Tuy nhiên, điều này phụ thuộc vào ngày bạn bay, vì vậy vui lòng kiểm tra lịch trình bay đầy đủ ở trên để biết thời gian khởi hành nào có thể áp dụng trong các ngày du lịch bạn muốn.

Bạn có thể bay ở hạng ghế Phổ thông, Hạng Thương gia và Hạng nhất. Phổ thông đặc biệt không có sẵn trên đường bay này (ít nhất không phải là chuyến bay thẳng)

Chuyến bay thẳng nhanh nhất từ ​​Atlanta đến Phoenix sẽ mất 4 giờ 19 phút. Khoảng cách chuyến bay giữa Atlanta và Phoenix là 1.583 dặm (hoặc 2.548 km).

Bắt đầu lên kế hoạch cho chuyến đi của bạn
Hãy tìm cho bạn mức giá tốt nhất cho đường bay này!
Lên kế hoạch chuyến đi

Câu hỏi thường gặp - FAQ

Có bao nhiêu sân bay ở Phoenix?

Có 2 sân bay ở Phoenix: Phoenix Sky Harbor International Airport (PHX) và Phoenix-Mesa Gateway Airport (AZA).

Có bao nhiêu chuyến bay mỗi tuần từ ATL đến PHX?

Có 66 chuyến bay mỗi tuần bay từ Atlanta đến Phoenix (kể từ Th5 2026).

Bay từ Atlanta đến Phoenix mất bao lâu?

4 giờ 19 phút là thời gian chuyến bay trung bình từ Atlanta đến Phoenix.

Phoenix cách Atlanta bao xa?

Khoảng cách từ Atlanta đến Phoenix là 1.583 dặm (2.548 km).

Các hãng hàng không nào bay thẳng từ sân bay ATL đến sân bay PHX?

American Airlines, Delta, Frontier Airlines và Southwest Airlines đang bay thẳng từ Atlanta đến Phoenix.

Các liên minh nào có chuyến bay thẳng từ Atlanta đến Phoenix?

Oneworld và SkyTeam đang bay thẳng từ Atlanta đến Phoenix.

Có những hạng ghế nào từ Atlanta đến Phoenix?

Bạn có thể bay thẳng ở hạng ghế Phổ thông, Hạng Thương gia và Hạng nhất.

Các loại máy bay nào bay từ Atlanta đến Phoenix?

Các loại máy bay bay từ Atlanta đến Phoenix:

  • Airbus A320-100/200
  • Airbus A320neo
  • Airbus A321-100/200
  • Airbus A321neo
  • Airbus A330-300
  • Airbus A330-900neo
  • Boeing 737 MAX 8
  • Boeing 737-800
  • Boeing 737-800 (winglets)
  • Boeing 737-900
  • Boeing 757
  • Boeing 757-200
  • Boeing 757-300

Chuyến bay sớm nhất khởi hành từ Atlanta tới Phoenix là chuyến nào?

Chuyến bay sớm nhất khởi hành lúc 06:00 từ Atlanta và hạ cánh lúc 07:10 tại Phoenix.

Chuyến bay muộn nhất hiện có từ Atlanta đến Phoenix là chuyến nào?

Chuyến bay muộn nhất khởi hành lúc 21:50 từ Atlanta và hạ cánh lúc 22:47 tại Phoenix.

Các chuyến bay phổ biến từ Atlanta qua Phoenix

Các chuyến bay thẳng từ ATL đến PHX

1.583 dặm (2.548 km)  ·  4h 19m

Khứ hồi
1 hành khách
Phổ thông
Kiểm tra giá

Lịch trình trở về
×
  • Khởi hành
  • Đến nơi
  • Hãng hàng không
  • Chuyến bay số
  • Máy bay
  • Hạng ghế
  • 06:00

  • 07:10

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 1763

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 06:25

  • 07:35

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 3011

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 06:25

  • 07:35

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 3011

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 06:40

  • 07:50

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 3011

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 07:15

  • 08:35

  • American Airlines

    American Airlines

    Oneworld

  • AA 1777

  • American Airlines

  • Boeing 737-800

  • Y

    W

    J

    F

  • 07:53

  • 09:05

  • American Airlines

    American Airlines

    Oneworld

  • AA 1777

  • American Airlines

  • Boeing 737-800

  • Y

    W

    J

    F

  • 07:53

  • 09:05

  • American Airlines

    American Airlines

    Oneworld

  • AA 1777

  • American Airlines

  • Boeing 737-800

  • Y

    W

    J

    F

  • 08:00

  • 09:10

  • American Airlines

    American Airlines

    Oneworld

  • AA 1777

  • American Airlines

  • Airbus A321-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 08:10

  • 09:18

  • Delta

    Delta

    SkyTeam

  • DL 348

  • Delta

  • Boeing 757

  • Y

    W

    J

    F

  • 08:40

  • 09:55

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 2577

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 09:40

  • 10:50

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 956

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 11:10

  • 12:17

  • Delta

    Delta

    SkyTeam

  • DL 796

  • Delta

  • Boeing 757

  • Y

    W

    J

    F

  • 11:10

  • 12:17

  • Delta

    Delta

    SkyTeam

  • DL 796

  • Delta

  • Boeing 757

  • Y

    W

    J

    F

  • 13:21

  • 14:26

  • Delta

    Delta

    SkyTeam

  • DL 366

  • Delta

  • Boeing 757

  • Y

    W

    J

    F

  • 13:40

  • 14:40

  • Delta

    Delta

    SkyTeam

  • DL 366

  • Delta

  • Boeing 757

  • Y

    W

    J

    F

  • 13:46

  • 14:46

  • Delta

    Delta

    SkyTeam

  • DL 366

  • Delta

  • Boeing 757

  • Y

    W

    J

    F

  • 16:25

  • 17:35

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 2604

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 17:00

  • 18:09

  • Delta

    Delta

    SkyTeam

  • DL 836

  • Delta

  • Boeing 757

  • Y

    W

    J

    F

  • 17:05

  • 18:20

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 2604

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 17:59

  • 19:16

  • American Airlines

    American Airlines

    Oneworld

  • AA 1805

  • American Airlines

  • Airbus A321-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 18:14

  • 19:24

  • American Airlines

    American Airlines

    Oneworld

  • AA 3012

  • American Airlines

  • Airbus A321-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 18:14

  • 19:24

  • American Airlines

    American Airlines

    Oneworld

  • AA 3012

  • American Airlines

  • Airbus A321-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 18:20

  • 19:30

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 2604

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 19:05

  • 20:33

  • Frontier Airlines

    Frontier Airlines

  • F9 1099

  • Frontier Airlines

  • Airbus A321neo

  • Y

    W

    J

    F

  • 19:05

  • 20:33

  • Frontier Airlines

    Frontier Airlines

  • F9 2607

  • Frontier Airlines

  • Airbus A321neo

  • Y

    W

    J

    F

  • 19:05

  • 20:33

  • Frontier Airlines

    Frontier Airlines

  • F9 1099

  • Frontier Airlines

  • Airbus A321neo

  • Y

    W

    J

    F

  • 19:15

  • 20:22

  • Delta

    Delta

    SkyTeam

  • DL 757

  • Delta

  • Boeing 757

  • Y

    W

    J

    F

  • 19:15

  • 20:22

  • Delta

    Delta

    SkyTeam

  • DL 757

  • Delta

  • Boeing 757

  • Y

    W

    J

    F

  • 19:15

  • 20:22

  • Delta

    Delta

    SkyTeam

  • DL 757

  • Delta

  • Boeing 757

  • Y

    W

    J

    F

  • 19:15

  • 20:22

  • Delta

    Delta

    SkyTeam

  • DL 757

  • Delta

  • Boeing 757

  • Y

    W

    J

    F

  • 19:15

  • 20:22

  • Delta

    Delta

    SkyTeam

  • DL 757

  • Delta

  • Boeing 757

  • Y

    W

    J

    F

  • 19:17

  • 20:24

  • Delta

    Delta

    SkyTeam

  • DL 757

  • Delta

  • Boeing 757

  • Y

    W

    J

    F

  • 19:21

  • 20:28

  • Delta

    Delta

    SkyTeam

  • DL 757

  • Delta

  • Boeing 757

  • Y

    W

    J

    F

  • 19:30

  • 20:40

  • Delta

    Delta

    SkyTeam

  • DL 757

  • Delta

  • Boeing 757

  • Y

    W

    J

    F

  • 19:37

  • 20:44

  • Delta

    Delta

    SkyTeam

  • DL 757

  • Delta

  • Boeing 757

  • Y

    W

    J

    F

  • 19:55

  • 21:10

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 2604

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 20:50

  • 22:05

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 2604

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 20:50

  • 22:05

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 2604

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 21:00

  • 22:26

  • Frontier Airlines

    Frontier Airlines

  • F9 2607

  • Frontier Airlines

  • Airbus A321neo

  • Y

    W

    J

    F

  • 21:00

  • 22:26

  • Frontier Airlines

    Frontier Airlines

  • F9 1099

  • Frontier Airlines

  • Airbus A321neo

  • Y

    W

    J

    F

  • 21:00

  • 22:26

  • Frontier Airlines

    Frontier Airlines

  • F9 2607

  • Frontier Airlines

  • Airbus A321neo

  • Y

    W

    J

    F

  • 21:00

  • 22:26

  • Frontier Airlines

    Frontier Airlines

  • F9 2607

  • Frontier Airlines

  • Airbus A320neo

  • Y

    W

    J

    F

  • 21:29

  • 22:36

  • Delta

    Delta

    SkyTeam

  • DL 842

  • Delta

  • Boeing 757

  • Y

    W

    J

    F

  • 21:29

  • 22:36

  • Delta

    Delta

    SkyTeam

  • DL 842

  • Delta

  • Boeing 757

  • Y

    W

    J

    F

  • 21:29

  • 22:36

  • Delta

    Delta

    SkyTeam

  • DL 842

  • Delta

  • Boeing 757

  • Y

    W

    J

    F

  • 21:29

  • 22:36

  • Delta

    Delta

    SkyTeam

  • DL 842

  • Delta

  • Boeing 757

  • Y

    W

    J

    F

  • 21:29

  • 22:36

  • Delta

    Delta

    SkyTeam

  • DL 842

  • Delta

  • Boeing 757

  • Y

    W

    J

    F

  • 21:29

  • 22:36

  • Delta

    Delta

    SkyTeam

  • DL 842

  • Delta

  • Boeing 757

  • Y

    W

    J

    F

  • 21:29

  • 22:36

  • Delta

    Delta

    SkyTeam

  • DL 842

  • Delta

  • Boeing 757

  • Y

    W

    J

    F

Nhấp để kiểm tra giá