Chuyến bay thẳng từ Antalya đến Ankara

Ý bạn là chuyến bay từ Ankara đến Antalya?

Antalya

Thổ Nhĩ Kỳ

Thổ Nhĩ Kỳ

AYT

Antalya Airport

Đổi hướng

Ankara

Thổ Nhĩ Kỳ

Thổ Nhĩ Kỳ

ESB

Esenboğa International Airport

Kiểm tra giá
Lịch trình bay
cn
t2
t3
t4
t5
t6
t7

Nhấp để hiển thị lịch trình bay đầy đủ

Khoảng cách
252 dặm  ·  (406 km)
Thời gian chuyến bay
1 giờ 5 phút
Hãng hàng không
  • AJet
  • Pegasus
Liên minh
  • Oneworld
  • SkyTeam
  • Star Alliance
Hạng ghế
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Hạng Thương gia
  • Hạng nhất
Máy bay
  • Airbus A320-100/200
  • Airbus A321neo
  • Boeing 737 MAX 8
  • Boeing 737-500 (winglets)
  • Boeing 737-800 (winglets)

Lịch bay Antalya đến Ankara

Quét tìm tất cả các chuyến bay thẳng từ Antalya đến Ankara. Lịch trình bay đầy đủ bên dưới sẽ cung cấp thông tin tổng quan về tất cả các chuyến bay thẳng từ AYT đến ESB, bao gồm lịch bay hàng ngày của mọi hãng hàng không đang khai thác trong 12 tháng tới.

Lưu ý: để biết lịch trình bay cụ thể của hãng hàng không, vui lòng cuộn xuống dưới.

CN
T2
T3
T4
T5
T6
T2
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Lịch trình trở về

Các hãng hàng không bay từ Antalya đến Ankara

Lịch trình bay cụ thể của hãng hàng không từ Antalya đến Ankara

Tổng cộng có 2 hãng hàng không đang khai thác các chuyến bay thẳng từ Antalya AYT đến Ankara ESB. Phần này cung cấp thông tin tổng quan về lịch trình bay và lịch bay của mỗi hãng hàng không có chuyến bay thẳng cho đường bay này.

Nhấp vào một hãng hàng không bên dưới để xem lịch trình bay AYT ESB của họ.

AJet
Lịch trình bay AJettừ Antalya đến Ankara

CN
T2
T3
T4
T5
T6
T2
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Lịch trình trở về

Pegasus
Lịch trình bay Pegasustừ Antalya đến Ankara

CN
T2
T3
T4
T5
T6
T2
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Lịch trình trở về

Chuyến bay từ Antalya đến Ankara

Các chuyến bay từ AYT đến ESB được khai thác 29 lần một tuần, với trung bình 4 chuyến bay mỗi ngày. Thời gian khởi hành sẽ khác nhau trong khoảng 00:05 - 22:55. Chuyến bay sớm nhất khởi hành lúc 00:05, chuyến bay cuối cùng khởi hành lúc 22:55. Tuy nhiên, điều này phụ thuộc vào ngày bạn bay, vì vậy vui lòng kiểm tra lịch trình bay đầy đủ ở trên để biết thời gian khởi hành nào có thể áp dụng trong các ngày du lịch bạn muốn.

Trên đường bay thẳng này, bạn chỉ có thể bay ở hạng ghế Phổ thông.

Chuyến bay thẳng nhanh nhất từ ​​Antalya đến Ankara sẽ mất 1 giờ 5 phút. Khoảng cách chuyến bay giữa Antalya và Ankara là 252 dặm (hoặc 406 km).

Bắt đầu lên kế hoạch cho chuyến đi của bạn
Hãy tìm cho bạn mức giá tốt nhất cho đường bay này!
Lên kế hoạch chuyến đi

Câu hỏi thường gặp - FAQ

Có bao nhiêu sân bay ở Ankara?

Có 1 sân bay ở Ankara: Esenboğa International Airport (ESB).

Có bao nhiêu chuyến bay mỗi tuần từ AYT đến ESB?

Có 29 chuyến bay mỗi tuần bay từ Antalya đến Ankara (kể từ Tháng 7 2024).

Bay từ Antalya đến Ankara mất bao lâu?

1 giờ 5 phút là thời gian chuyến bay trung bình từ Antalya đến Ankara.

Ankara cách Antalya bao xa?

Khoảng cách từ Antalya đến Ankara là 252 dặm (406 km).

Các hãng hàng không nào bay thẳng từ sân bay AYT đến sân bay ESB?

AJet và Pegasus đang bay thẳng từ Antalya đến Ankara.

Các liên minh nào có chuyến bay thẳng từ Antalya đến Ankara?

Hiện tại không có liên minh nào bay thẳng từ Antalya đến Ankara.

Có những hạng ghế nào từ Antalya đến Ankara?

Bạn chỉ có thể bay thẳng ở hạng ghế Phổ thông.

Các loại máy bay nào bay từ Antalya đến Ankara?

Các loại máy bay bay từ Antalya đến Ankara:

  • Airbus A320-100/200
  • Airbus A321neo
  • Boeing 737 MAX 8
  • Boeing 737-500 (winglets)
  • Boeing 737-800 (winglets)

Chuyến bay sớm nhất khởi hành từ Antalya tới Ankara là chuyến nào?

Chuyến bay sớm nhất khởi hành lúc 00:05 từ Antalya và hạ cánh lúc 01:15 tại Ankara.

Chuyến bay muộn nhất hiện có từ Antalya đến Ankara là chuyến nào?

Chuyến bay muộn nhất khởi hành lúc 22:55 từ Antalya và hạ cánh lúc 23:59 tại Ankara.

Các chuyến bay thẳng từ AYT đến ESB

252 dặm (406 km)  ·  1h 5m

Khứ hồi
1 hành khách
Phổ thông
Kiểm tra giá

Lịch trình trở về
×
  • Khởi hành
  • Đến nơi
  • Hãng hàng không
  • Chuyến bay số
  • Máy bay
  • Hạng ghế
  • 00:05

  • 01:15

  • AJet

    AJet

  • VF 4005

  • AJet

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 06:10

  • 07:15

  • AJet

    AJet

  • VF 4009

  • AJet

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 07:45

  • 08:50

  • Pegasus

    Pegasus

  • PC 8041

  • Pegasus

  • Airbus A320-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 08:15

  • 09:20

  • Pegasus

    Pegasus

  • PC 8041

  • Pegasus

  • Airbus A320-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 08:35

  • 09:45

  • AJet

    AJet

  • VF 4009

  • AJet

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 08:40

  • 09:50

  • AJet

    AJet

  • VF 4009

  • AJet

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 08:40

  • 09:50

  • AJet

    AJet

  • VF 4009

  • AJet

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 08:40

  • 09:50

  • AJet

    AJet

  • VF 4009

  • AJet

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 09:00

  • 10:10

  • AJet

    AJet

  • VF 4009

  • AJet

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 09:05

  • 10:15

  • AJet

    AJet

  • VF 4009

  • AJet

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 10:00

  • 11:10

  • AJet

    AJet

  • VF 4001

  • AJet

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 10:00

  • 11:10

  • AJet

    AJet

  • VF 4001

  • AJet

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 10:00

  • 11:10

  • AJet

    AJet

  • VF 4001

  • AJet

  • Boeing 737-500 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 10:00

  • 11:10

  • AJet

    AJet

  • VF 4001

  • AJet

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 12:25

  • 13:35

  • AJet

    AJet

  • VF 4003

  • AJet

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 12:25

  • 13:35

  • AJet

    AJet

  • VF 4003

  • AJet

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 12:25

  • 13:35

  • AJet

    AJet

  • VF 4003

  • AJet

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 13:40

  • 14:45

  • Pegasus

    Pegasus

  • PC 8045

  • Pegasus

  • Airbus A320-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 14:40

  • 15:50

  • AJet

    AJet

  • VF 4015

  • AJet

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:00

  • 16:10

  • AJet

    AJet

  • VF 4005

  • AJet

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:00

  • 16:05

  • AJet

    AJet

  • VF 4005

  • AJet

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:00

  • 16:10

  • AJet

    AJet

  • VF 4005

  • AJet

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:00

  • 16:10

  • AJet

    AJet

  • VF 4005

  • AJet

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:30

  • 16:45

  • AJet

    AJet

  • VF 4013

  • AJet

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:30

  • 16:45

  • AJet

    AJet

  • VF 4013

  • AJet

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:30

  • 16:45

  • AJet

    AJet

  • VF 4013

  • AJet

  • Boeing 737-500 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:30

  • 16:45

  • AJet

    AJet

  • VF 4013

  • AJet

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 17:00

  • 18:10

  • AJet

    AJet

  • VF 4011

  • AJet

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 17:40

  • 18:50

  • AJet

    AJet

  • VF 4011

  • AJet

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 17:40

  • 18:50

  • AJet

    AJet

  • VF 4011

  • AJet

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 17:40

  • 18:50

  • AJet

    AJet

  • VF 4011

  • AJet

  • Boeing 737-500 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 17:45

  • 18:55

  • AJet

    AJet

  • VF 4011

  • AJet

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 17:45

  • 18:55

  • AJet

    AJet

  • VF 4011

  • AJet

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 20:50

  • 21:55

  • Pegasus

    Pegasus

  • PC 8043

  • Pegasus

  • Airbus A320-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 20:55

  • 22:00

  • Pegasus

    Pegasus

  • PC 8043

  • Pegasus

  • Airbus A320-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 21:10

  • 22:15

  • Pegasus

    Pegasus

  • PC 8043

  • Pegasus

  • Airbus A320-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 21:30

  • 22:35

  • Pegasus

    Pegasus

  • PC 8043

  • Pegasus

  • Airbus A320-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 21:45

  • 22:50

  • Pegasus

    Pegasus

  • PC 8043

  • Pegasus

  • Airbus A320-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 21:55

  • 23:00

  • Pegasus

    Pegasus

  • PC 8043

  • Pegasus

  • Airbus A320-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 22:15

  • 23:30

  • AJet

    AJet

  • VF 4007

  • AJet

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 22:15

  • 23:30

  • AJet

    AJet

  • VF 4007

  • AJet

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 22:15

  • 23:30

  • AJet

    AJet

  • VF 4007

  • AJet

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 22:15

  • 23:25

  • AJet

    AJet

  • VF 4007

  • AJet

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 22:15

  • 23:30

  • AJet

    AJet

  • VF 4007

  • AJet

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 22:20

  • 23:30

  • AJet

    AJet

  • VF 4003

  • AJet

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 22:55

  • 23:59

  • Pegasus

    Pegasus

  • PC 8043

  • Pegasus

  • Airbus A320-100/200

  • Y

    W

    J

    F

Nhấp để kiểm tra giá