LATAM
Ý bạn là chuyến bay từ Goiânia đến São Paulo?
Brasil
Congonhas/São Paulo National Airport
Đổi hướng
Brasil
Santa Genoveva Airport
Nhấp để hiển thị lịch trình bay đầy đủ
Quét tìm tất cả các chuyến bay thẳng từ São Paulo đến Goiânia. Lịch trình bay đầy đủ bên dưới sẽ cung cấp thông tin tổng quan về tất cả các chuyến bay thẳng từ CGH đến GYN, bao gồm lịch bay hàng ngày của mọi hãng hàng không đang khai thác trong 12 tháng tới.
Lưu ý: để biết lịch trình bay cụ thể của hãng hàng không, vui lòng cuộn xuống dưới.
Goiânia là điểm đến miền nhiệt đới nổi tiếng với khí hậu ấm áp, nhiệt độ từ 25°C đến 30°C (77°F đến 86°F) quanh năm. Khu vực này đặc trưng bởi độ ẩm cao và lượng mưa thường xuyên.
Bởi Goiânia nằm ở phía nam đường xích đạo, mùa khô sẽ kéo dài từ Th5 đến Tháng 10. Đây là thời điểm lý tưởng để ghé thăm. Trong những tháng này, thời tiết chủ yếu sẽ trở nên khô ráo, còn vào mùa mưa có thể mang đến những ngày mưa. Nhiệt độ vẫn duy trì ở mức cao quanh năm, kèm theo đó là độ ẩm cao.

Tổng cộng có 2 hãng hàng không đang khai thác các chuyến bay thẳng từ São Paulo CGH đến Goiânia GYN. Phần này cung cấp thông tin tổng quan về lịch trình bay và lịch bay của mỗi hãng hàng không có chuyến bay thẳng cho đường bay này.
Nhấp vào một hãng hàng không bên dưới để xem lịch trình bay CGH GYN của họ.
Các chuyến bay từ CGH đến GYN được khai thác 54 lần một tuần, với trung bình 8 chuyến bay mỗi ngày. Thời gian khởi hành sẽ khác nhau trong khoảng 06:35 - 22:15. Chuyến bay sớm nhất khởi hành lúc 06:35, chuyến bay cuối cùng khởi hành lúc 22:15. Tuy nhiên, điều này phụ thuộc vào ngày bạn bay, vì vậy vui lòng kiểm tra lịch trình bay đầy đủ ở trên để biết thời gian khởi hành nào có thể áp dụng trong các ngày du lịch bạn muốn.
Bạn có thể bay ở hạng ghế Phổ thông và Hạng Thương gia. Phổ thông đặc biệt và Hạng nhất không có sẵn trên đường bay này (ít nhất không phải là chuyến bay thẳng)
Chuyến bay thẳng nhanh nhất từ São Paulo đến Goiânia sẽ mất 1 giờ 45 phút. Khoảng cách chuyến bay giữa São Paulo và Goiânia là 510 dặm (hoặc 821 km).
Có 1 sân bay ở Goiânia: Santa Genoveva Airport (GYN).
Có 54 chuyến bay mỗi tuần bay từ São Paulo đến Goiânia (kể từ Th5 2026).
1 giờ 45 phút là thời gian chuyến bay trung bình từ São Paulo đến Goiânia.
Khoảng cách từ São Paulo đến Goiânia là 510 dặm (821 km).
Gol và LATAM đang bay thẳng từ São Paulo đến Goiânia.
Hiện tại không có liên minh nào bay thẳng từ São Paulo đến Goiânia.
Bạn có thể bay thẳng ở hạng ghế Phổ thông và Hạng Thương gia.
Các loại máy bay bay từ São Paulo đến Goiânia:
Chuyến bay sớm nhất khởi hành lúc 06:35 từ São Paulo và hạ cánh lúc 08:15 tại Goiânia.
Chuyến bay muộn nhất khởi hành lúc 22:15 từ São Paulo và hạ cánh lúc 23:55 tại Goiânia.
510 dặm (821 km) · 1h 45m
06:35
08:15
LATAM
LA 3456
LATAM
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
06:35
08:15
LATAM
LA 3456
LATAM
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
06:35
08:15
LATAM
LA 3456
LATAM
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
06:35
08:15
LATAM
LA 3456
LATAM
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
06:45
08:25
LATAM
LA 3094
LATAM
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
07:00
08:45
Gol
G3 1430
Gol
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
07:00
08:45
Gol
G3 1430
Gol
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
07:00
08:45
Gol
G3 1430
Gol
Boeing 737-800
Y
W
J
F
07:00
08:45
Gol
G3 1430
Gol
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
07:00
08:45
Gol
G3 1430
Gol
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
07:05
08:45
Gol
G3 1430
Gol
Boeing 737-800
Y
W
J
F
07:05
08:45
Gol
G3 1430
Gol
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
07:55
09:35
LATAM
LA 4730
LATAM
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
08:10
09:50
LATAM
LA 3996
LATAM
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
08:10
09:50
LATAM
LA 3996
LATAM
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
08:10
09:50
LATAM
LA 3996
LATAM
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
08:10
09:50
LATAM
LA 3996
LATAM
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
09:35
11:15
LATAM
LA 3098
LATAM
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
09:35
11:15
LATAM
LA 3098
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
09:50
11:30
Gol
G3 1432
Gol
Boeing 737-800
Y
W
J
F
09:55
11:35
Gol
G3 1432
Gol
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
09:55
11:35
Gol
G3 1432
Gol
Boeing 737-800
Y
W
J
F
10:15
12:00
Gol
G3 1432
Gol
Boeing 737-800
Y
W
J
F
10:15
12:00
Gol
G3 1432
Gol
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
10:15
12:00
Gol
G3 1432
Gol
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
11:25
13:05
LATAM
LA 3106
LATAM
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
12:40
14:20
LATAM
LA 3102
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
12:40
14:20
LATAM
LA 3102
LATAM
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
12:40
14:20
LATAM
LA 3102
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
13:20
15:05
Gol
G3 1434
Gol
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
13:20
15:00
Gol
G3 1434
Gol
Boeing 737-800
Y
W
J
F
14:20
16:05
Gol
G3 1434
Gol
Boeing 737-800
Y
W
J
F
14:20
16:05
Gol
G3 1434
Gol
Boeing 737-800
Y
W
J
F
14:20
16:05
Gol
G3 1434
Gol
Boeing 737-800
Y
W
J
F
16:10
17:50
LATAM
LA 3102
LATAM
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
16:20
18:00
LATAM
LA 3104
LATAM
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
16:20
18:00
LATAM
LA 3104
LATAM
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
16:20
18:00
LATAM
LA 3104
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
16:20
18:00
LATAM
LA 3104
LATAM
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
16:25
18:05
LATAM
LA 3098
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
16:40
18:20
Gol
G3 1436
Gol
Boeing 737-800
Y
W
J
F
16:40
18:20
Gol
G3 1436
Gol
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
16:45
18:30
Gol
G3 1436
Gol
Boeing 737-800
Y
W
J
F
16:45
18:25
Gol
G3 1436
Gol
Boeing 737-800
Y
W
J
F
16:45
18:30
Gol
G3 1436
Gol
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
16:45
18:25
Gol
G3 1436
Gol
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
16:45
18:30
Gol
G3 1436
Gol
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
16:45
18:30
Gol
G3 1436
Gol
Boeing 737-800
Y
W
J
F
16:45
18:25
Gol
G3 1436
Gol
Boeing 737-800
Y
W
J
F
17:35
19:15
LATAM
LA 3616
LATAM
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
18:20
20:00
LATAM
LA 3616
LATAM
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
18:20
20:00
LATAM
LA 3616
LATAM
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
18:20
20:00
LATAM
LA 3616
LATAM
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
20:40
22:25
Gol
G3 1438
Gol
Boeing 737-800
Y
W
J
F
20:40
22:25
Gol
G3 1438
Gol
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
20:40
22:25
Gol
G3 1438
Gol
Boeing 737-800
Y
W
J
F
20:40
22:25
Gol
G3 1438
Gol
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
20:40
22:25
Gol
G3 1438
Gol
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
20:40
22:25
Gol
G3 1438
Gol
Boeing 737-800
Y
W
J
F
20:55
22:35
Gol
G3 1438
Gol
Boeing 737-800
Y
W
J
F
20:55
22:35
Gol
G3 1438
Gol
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
21:40
23:20
LATAM
LA 3100
LATAM
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
21:40
23:20
LATAM
LA 3100
LATAM
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
21:40
23:20
LATAM
LA 3100
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
21:40
23:20
LATAM
LA 3100
LATAM
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
21:45
23:25
LATAM
LA 3226
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
22:15
23:55
LATAM
LA 3100
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
22:15
23:55
LATAM
LA 3100
LATAM
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
Nhấp để kiểm tra giá