LATAM
Ý bạn là chuyến bay từ Guayaquil đến Đảo Baltra?
Ecuador
Seymour Airport
Đổi hướng
Ecuador
José Joaquín de Olmedo International Airport
Nhấp để hiển thị lịch trình bay đầy đủ
Quét tìm tất cả các chuyến bay thẳng từ Đảo Baltra đến Guayaquil. Lịch trình bay đầy đủ bên dưới sẽ cung cấp thông tin tổng quan về tất cả các chuyến bay thẳng từ GPS đến GYE, bao gồm lịch bay hàng ngày của mọi hãng hàng không đang khai thác trong 12 tháng tới.
Lưu ý: để biết lịch trình bay cụ thể của hãng hàng không, vui lòng cuộn xuống dưới.
Guayaquil là điểm đến miền nhiệt đới nổi tiếng với khí hậu ấm áp, nhiệt độ từ 25°C đến 30°C (77°F đến 86°F) quanh năm. Khu vực này đặc trưng bởi độ ẩm cao và lượng mưa thường xuyên.
Bởi Guayaquil nằm ở phía nam đường xích đạo, mùa khô sẽ kéo dài từ Th5 đến Tháng 10. Đây là thời điểm lý tưởng để ghé thăm. Trong những tháng này, thời tiết chủ yếu sẽ trở nên khô ráo, còn vào mùa mưa có thể mang đến những ngày mưa. Nhiệt độ vẫn duy trì ở mức cao quanh năm, kèm theo đó là độ ẩm cao.

Tổng cộng có 2 hãng hàng không đang khai thác các chuyến bay thẳng từ Đảo Baltra GPS đến Guayaquil GYE. Phần này cung cấp thông tin tổng quan về lịch trình bay và lịch bay của mỗi hãng hàng không có chuyến bay thẳng cho đường bay này.
Nhấp vào một hãng hàng không bên dưới để xem lịch trình bay GPS GYE của họ.
Các chuyến bay từ GPS đến GYE được khai thác 29 lần một tuần, với trung bình 4 chuyến bay mỗi ngày. Thời gian khởi hành sẽ khác nhau trong khoảng 09:50 - 14:55. Chuyến bay sớm nhất khởi hành lúc 09:50, chuyến bay cuối cùng khởi hành lúc 14:55. Tuy nhiên, điều này phụ thuộc vào ngày bạn bay, vì vậy vui lòng kiểm tra lịch trình bay đầy đủ ở trên để biết thời gian khởi hành nào có thể áp dụng trong các ngày du lịch bạn muốn.
Bạn có thể bay ở hạng ghế Phổ thông và Hạng Thương gia. Phổ thông đặc biệt và Hạng nhất không có sẵn trên đường bay này (ít nhất không phải là chuyến bay thẳng)
Chuyến bay thẳng nhanh nhất từ Đảo Baltra đến Guayaquil sẽ mất 1 giờ 55 phút. Khoảng cách chuyến bay giữa Đảo Baltra và Guayaquil là 726 dặm (hoặc 1.168 km).
Có 1 sân bay ở Guayaquil: José Joaquín de Olmedo International Airport (GYE).
Có 29 chuyến bay mỗi tuần bay từ Đảo Baltra đến Guayaquil (kể từ Th5 2026).
1 giờ 55 phút là thời gian chuyến bay trung bình từ Đảo Baltra đến Guayaquil.
Khoảng cách từ Đảo Baltra đến Guayaquil là 726 dặm (1.168 km).
Avianca và LATAM đang bay thẳng từ Đảo Baltra đến Guayaquil.
Star Alliance hiện là liên minh duy nhất đang bay thẳng từ Đảo Baltra đến Guayaquil.
Bạn có thể bay thẳng ở hạng ghế Phổ thông và Hạng Thương gia.
Các loại máy bay bay từ Đảo Baltra đến Guayaquil:
Chuyến bay sớm nhất khởi hành lúc 09:50 từ Đảo Baltra và hạ cánh lúc 12:41 tại Guayaquil.
Chuyến bay muộn nhất khởi hành lúc 14:55 từ Đảo Baltra và hạ cánh lúc 17:46 tại Guayaquil.
726 dặm (1.168 km) · 1h 55m
09:50
12:41
LATAM
LA 1414
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
10:07
12:58
LATAM
LA 1410
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
10:07
12:58
LATAM
LA 1414
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
10:11
13:02
LATAM
LA 1410
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
10:45
13:36
LATAM
LA 1414
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
10:56
13:47
LATAM
LA 1412
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
11:12
14:03
LATAM
LA 1412
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
11:17
14:08
LATAM
LA 1410
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
11:32
14:27
Avianca
Star Alliance
AV 1633
Avianca
Airbus A320neo
Y
W
J
F
11:35
14:30
Avianca
Star Alliance
AV 1633
Avianca
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
11:35
14:30
Avianca
Star Alliance
AV 1633
Avianca
Airbus A320neo
Y
W
J
F
11:35
14:30
Avianca
Star Alliance
AV 1633
Avianca
Airbus A320neo
Y
W
J
F
11:35
14:30
Avianca
Star Alliance
AV 1633
Avianca
Airbus A320neo
Y
W
J
F
11:36
14:31
Avianca
Star Alliance
AV 1633
Avianca
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
11:40
14:35
Avianca
Star Alliance
AV 1633
Avianca
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
11:40
14:35
Avianca
Star Alliance
AV 1633
Avianca
Airbus A320neo
Y
W
J
F
11:50
14:41
LATAM
LA 1412
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
12:00
14:51
LATAM
LA 1410
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
12:21
15:12
LATAM
LA 1414
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
12:35
15:26
LATAM
LA 1412
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
12:40
15:31
LATAM
LA 1410
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
12:42
15:33
LATAM
LA 1414
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
13:20
16:15
Avianca
Star Alliance
AV 1639
Avianca
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
13:25
16:20
Avianca
Star Alliance
AV 1639
Avianca
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
13:28
16:19
LATAM
LA 1412
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
13:35
16:26
LATAM
LA 1412
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
13:55
16:50
Avianca
Star Alliance
AV 1639
Avianca
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
14:00
16:55
Avianca
Star Alliance
AV 1639
Avianca
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
14:55
17:46
LATAM
LA 1416
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
Nhấp để kiểm tra giá