Chuyến bay thẳng từ Osaka đến Fukuoka

Ý bạn là chuyến bay từ Fukuoka đến Osaka?

Osaka

Nhật Bản

Nhật Bản

ITM

Osaka International Airport (Itami Airport)

Đổi hướng

Fukuoka

Nhật Bản

Nhật Bản

FUK

Fukuoka Airport (Itazuke Air Base)

Kiểm tra giá
Lịch trình bay
cn
t2
t3
t4
t5
t6
t7

Nhấp để hiển thị lịch trình bay đầy đủ

Khoảng cách
296 dặm  ·  (476 km)
Thời gian chuyến bay
1 giờ 15 phút
Hãng hàng không
  • ANA
  • Ibex Airlines
  • Japan Airlines
Liên minh
  • Oneworld
  • SkyTeam
  • Star Alliance
Hạng ghế
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Hạng Thương gia
  • Hạng nhất
Máy bay
  • Airbus A321-100/200
  • Boeing 737-800
  • Boeing 767
  • Boeing 787
  • Boeing 787-8
  • Canadair Regional Jet 700
  • De Havilland Canada DHC-8 Dash 8
  • Embraer 170
  • Embraer 190

Lịch bay Osaka đến Fukuoka

Quét tìm tất cả các chuyến bay thẳng từ Osaka đến Fukuoka. Lịch trình bay đầy đủ bên dưới sẽ cung cấp thông tin tổng quan về tất cả các chuyến bay thẳng từ ITM đến FUK, bao gồm lịch bay hàng ngày của mọi hãng hàng không đang khai thác trong 12 tháng tới.

Lưu ý: để biết lịch trình bay cụ thể của hãng hàng không, vui lòng cuộn xuống dưới.

CN
T2
T3
T4
T5
T6
T2
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Lịch trình trở về

Các hãng hàng không bay từ Osaka đến Fukuoka

Lịch trình bay cụ thể của hãng hàng không từ Osaka đến Fukuoka

Tổng cộng có 3 hãng hàng không đang khai thác các chuyến bay thẳng từ Osaka ITM đến Fukuoka FUK. Phần này cung cấp thông tin tổng quan về lịch trình bay và lịch bay của mỗi hãng hàng không có chuyến bay thẳng cho đường bay này.

Nhấp vào một hãng hàng không bên dưới để xem lịch trình bay ITM FUK của họ.

ANA
Lịch trình bay ANAtừ Osaka đến Fukuoka

ANA là thành viên của Star Alliance
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T2
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Lịch trình trở về

Ibex Airlines
Lịch trình bay Ibex Airlinestừ Osaka đến Fukuoka

CN
T2
T3
T4
T5
T6
T2
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Lịch trình trở về

Japan Airlines
Lịch trình bay Japan Airlinestừ Osaka đến Fukuoka

Japan Airlines là thành viên của Oneworld
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T2
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Lịch trình trở về

Chuyến bay từ Osaka đến Fukuoka

Các chuyến bay từ ITM đến FUK được khai thác 65 lần một tuần, với trung bình 9 chuyến bay mỗi ngày. Thời gian khởi hành sẽ khác nhau trong khoảng 07:05 - 20:10. Chuyến bay sớm nhất khởi hành lúc 07:05, chuyến bay cuối cùng khởi hành lúc 20:10. Tuy nhiên, điều này phụ thuộc vào ngày bạn bay, vì vậy vui lòng kiểm tra lịch trình bay đầy đủ ở trên để biết thời gian khởi hành nào có thể áp dụng trong các ngày du lịch bạn muốn.

Bạn có thể bay ở hạng ghế Phổ thông, Hạng Thương gia và Hạng nhất. Phổ thông đặc biệt không có sẵn trên đường bay này (ít nhất không phải là chuyến bay thẳng)

Chuyến bay thẳng nhanh nhất từ ​​Osaka đến Fukuoka sẽ mất 1 giờ 15 phút. Khoảng cách chuyến bay giữa Osaka và Fukuoka là 296 dặm (hoặc 476 km).

Bắt đầu lên kế hoạch cho chuyến đi của bạn
Hãy tìm cho bạn mức giá tốt nhất cho đường bay này!
Lên kế hoạch chuyến đi

Câu hỏi thường gặp - FAQ

Có bao nhiêu sân bay ở Fukuoka?

Có 1 sân bay ở Fukuoka: Fukuoka Airport (Itazuke Air Base) (FUK).

Có bao nhiêu chuyến bay mỗi tuần từ ITM đến FUK?

Có 65 chuyến bay mỗi tuần bay từ Osaka đến Fukuoka (kể từ Tháng 7 2024).

Bay từ Osaka đến Fukuoka mất bao lâu?

1 giờ 15 phút là thời gian chuyến bay trung bình từ Osaka đến Fukuoka.

Fukuoka cách Osaka bao xa?

Khoảng cách từ Osaka đến Fukuoka là 296 dặm (476 km).

Các hãng hàng không nào bay thẳng từ sân bay ITM đến sân bay FUK?

ANA, Ibex Airlines và Japan Airlines đang bay thẳng từ Osaka đến Fukuoka.

Các liên minh nào có chuyến bay thẳng từ Osaka đến Fukuoka?

Oneworld và Star Alliance đang bay thẳng từ Osaka đến Fukuoka.

Có những hạng ghế nào từ Osaka đến Fukuoka?

Bạn có thể bay thẳng ở hạng ghế Phổ thông, Hạng Thương gia và Hạng nhất.

Các loại máy bay nào bay từ Osaka đến Fukuoka?

Các loại máy bay bay từ Osaka đến Fukuoka:

  • Airbus A321-100/200
  • Boeing 737-800
  • Boeing 767
  • Boeing 787
  • Boeing 787-8
  • Canadair Regional Jet 700
  • De Havilland Canada DHC-8 Dash 8
  • Embraer 170
  • Embraer 190

Chuyến bay sớm nhất khởi hành từ Osaka tới Fukuoka là chuyến nào?

Chuyến bay sớm nhất khởi hành lúc 07:05 từ Osaka và hạ cánh lúc 08:20 tại Fukuoka.

Chuyến bay muộn nhất hiện có từ Osaka đến Fukuoka là chuyến nào?

Chuyến bay muộn nhất khởi hành lúc 20:10 từ Osaka và hạ cánh lúc 21:30 tại Fukuoka.

Các chuyến bay thẳng từ ITM đến FUK

296 dặm (476 km)  ·  1h 15m

Khứ hồi
1 hành khách
Phổ thông
Kiểm tra giá

Lịch trình trở về
×
  • Khởi hành
  • Đến nơi
  • Hãng hàng không
  • Chuyến bay số
  • Máy bay
  • Hạng ghế
  • 07:05

  • 08:20

  • Japan Airlines

    Japan Airlines

    Oneworld

  • JL 2051

  • Japan Airlines

  • Embraer 190

  • Y

    W

    J

    F

  • 07:05

  • 08:20

  • ANA

    ANA

    Star Alliance

  • NH 419

  • ANA

  • De Havilland Canada DHC-8 Dash 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 07:05

  • 08:20

  • ANA

    ANA

    Star Alliance

  • NH 419

  • ANA

  • De Havilland Canada DHC-8 Dash 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 08:00

  • 09:15

  • ANA

    ANA

    Star Alliance

  • NH 421

  • ANA

  • Boeing 787

  • Y

    W

    J

    F

  • 09:55

  • 11:10

  • Japan Airlines

    Japan Airlines

    Oneworld

  • JL 2053

  • Japan Airlines

  • Embraer 170

  • Y

    W

    J

    F

  • 10:40

  • 11:55

  • ANA

    ANA

    Star Alliance

  • NH 3155

  • ANA

  • Canadair Regional Jet 700

  • Y

    W

    J

    F

  • 10:40

  • 11:55

  • Ibex Airlines

    Ibex Airlines

  • FW 55

  • Ibex Airlines

  • Canadair Regional Jet 700

  • Y

    W

    J

    F

  • 14:25

  • 15:45

  • ANA

    ANA

    Star Alliance

  • NH 425

  • ANA

  • De Havilland Canada DHC-8 Dash 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 17:10

  • 18:25

  • ANA

    ANA

    Star Alliance

  • NH 427

  • ANA

  • Boeing 737-800

  • Y

    W

    J

    F

  • 19:55

  • 21:10

  • Japan Airlines

    Japan Airlines

    Oneworld

  • JL 2061

  • Japan Airlines

  • Embraer 170

  • Y

    W

    J

    F

  • 20:10

  • 21:30

  • ANA

    ANA

    Star Alliance

  • NH 429

  • ANA

  • Boeing 737-800

  • Y

    W

    J

    F

Nhấp để kiểm tra giá