Southwest Airlines
Ý bạn là chuyến bay từ Phoenix đến Chicago?
Hoa Kỳ
Midway International Airport
Đổi hướng
Hoa Kỳ
Phoenix Sky Harbor International Airport
Nhấp để hiển thị lịch trình bay đầy đủ
Quét tìm tất cả các chuyến bay thẳng từ Chicago đến Phoenix. Lịch trình bay đầy đủ bên dưới sẽ cung cấp thông tin tổng quan về tất cả các chuyến bay thẳng từ MDW đến PHX, bao gồm lịch bay hàng ngày của mọi hãng hàng không đang khai thác trong 12 tháng tới.
Lưu ý: để biết lịch trình bay cụ thể của hãng hàng không, vui lòng cuộn xuống dưới.
Các điểm đến sa mạc như Phoenix được biết đến với những ngày nóng, nhiệt độ thường xuyên vượt quá 40°C (104°F), nhưng ban đêm sẽ mát mẻ hơn. Với lượng mưa rất ít, những nơi này nổi tiếng với thời tiết khắc nghiệt, phong cảnh ngoạn mục và di sản đậm chất văn hóa của cư dân. Dù điều kiện sống có phần khắc nghiệt, nhưng sự kết hợp đáng chú ý giữa các chuyến phiêu lưu, sự thanh bình và vẻ đẹp thiên nhiên hùng vĩ khiến những nơi này trở thành điểm đến tuyệt vời để khám phá và trải nghiệm.
Phoenix là điểm đến tuyệt vời để khám phá quanh năm, nhưng bạn nên tránh đi vào những tháng mùa hè bởi thời tiết rất nóng. Để chuyến đi thêm phần thú vị hơn, hãy lên kế hoạch cho chuyến đi của bạn trong khoảng thời gian từ Tháng 9 đến Th5.

Tổng cộng có 2 hãng hàng không đang khai thác các chuyến bay thẳng từ Chicago MDW đến Phoenix PHX. Phần này cung cấp thông tin tổng quan về lịch trình bay và lịch bay của mỗi hãng hàng không có chuyến bay thẳng cho đường bay này.
Nhấp vào một hãng hàng không bên dưới để xem lịch trình bay MDW PHX của họ.
Các chuyến bay từ MDW đến PHX được khai thác 52 lần một tuần, với trung bình 7 chuyến bay mỗi ngày. Thời gian khởi hành sẽ khác nhau trong khoảng 05:00 - 22:55. Chuyến bay sớm nhất khởi hành lúc 05:00, chuyến bay cuối cùng khởi hành lúc 22:55. Tuy nhiên, điều này phụ thuộc vào ngày bạn bay, vì vậy vui lòng kiểm tra lịch trình bay đầy đủ ở trên để biết thời gian khởi hành nào có thể áp dụng trong các ngày du lịch bạn muốn.
Trên đường bay thẳng này, bạn chỉ có thể bay ở hạng ghế Phổ thông.
Chuyến bay thẳng nhanh nhất từ Chicago đến Phoenix sẽ mất 3 giờ 57 phút. Khoảng cách chuyến bay giữa Chicago và Phoenix là 1.440 dặm (hoặc 2.317 km).
Có 2 sân bay ở Phoenix: Phoenix Sky Harbor International Airport (PHX) và Phoenix-Mesa Gateway Airport (AZA).
Có 52 chuyến bay mỗi tuần bay từ Chicago đến Phoenix (kể từ Th5 2026).
3 giờ 57 phút là thời gian chuyến bay trung bình từ Chicago đến Phoenix.
Khoảng cách từ Chicago đến Phoenix là 1.440 dặm (2.317 km).
Southwest Airlines và đang bay thẳng từ Chicago đến Phoenix.
Hiện tại không có liên minh nào bay thẳng từ Chicago đến Phoenix.
Bạn chỉ có thể bay thẳng ở hạng ghế Phổ thông.
Các loại máy bay bay từ Chicago đến Phoenix:
Chuyến bay sớm nhất khởi hành lúc 05:00 từ Chicago và hạ cánh lúc 06:45 tại Phoenix.
Chuyến bay muộn nhất khởi hành lúc 22:55 từ Chicago và hạ cánh lúc 01:50 tại Phoenix.
1.440 dặm (2.317 km) · 3h 57m
05:10
06:55
Southwest Airlines
WN 3340
Southwest Airlines
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
05:10
06:55
Southwest Airlines
WN 3340
Southwest Airlines
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
05:25
07:10
Southwest Airlines
WN 3340
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
06:10
07:55
Southwest Airlines
WN 3340
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
06:55
08:45
Southwest Airlines
WN 4631
Southwest Airlines
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
06:55
08:45
Southwest Airlines
WN 4631
Southwest Airlines
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
07:15
09:05
Southwest Airlines
WN 146
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
07:30
09:20
Southwest Airlines
WN 3465
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
08:35
10:30
Southwest Airlines
WN 1763
Southwest Airlines
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
08:40
10:35
Southwest Airlines
WN 3165
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
08:45
10:40
Southwest Airlines
WN 322
Southwest Airlines
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
09:10
11:00
Southwest Airlines
WN 3165
Southwest Airlines
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
10:00
11:45
Southwest Airlines
WN 3882
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
10:00
11:45
Southwest Airlines
WN 3882
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
10:05
11:50
Southwest Airlines
WN 3344
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
10:30
12:15
Southwest Airlines
WN 3344
Southwest Airlines
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
10:35
12:20
Southwest Airlines
WN 349
Southwest Airlines
Boeing 757
Y
W
J
F
11:45
13:30
Southwest Airlines
WN 3344
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
11:55
13:40
Southwest Airlines
WN 3345
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
11:55
13:40
Southwest Airlines
WN 3345
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
13:50
15:35
Southwest Airlines
WN 3345
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
14:55
16:40
Southwest Airlines
WN 3345
Southwest Airlines
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
15:05
16:50
Southwest Airlines
WN 2129
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
15:15
17:00
Southwest Airlines
WN 3607
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
15:30
17:15
Southwest Airlines
WN 3344
Southwest Airlines
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
15:55
17:40
Southwest Airlines
WN 3344
Southwest Airlines
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
15:55
17:40
Southwest Airlines
WN 3344
Southwest Airlines
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
16:10
17:55
Southwest Airlines
WN 1696
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
17:35
19:25
Southwest Airlines
WN 1696
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
17:45
19:35
Southwest Airlines
WN 3884
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
18:00
19:50
Southwest Airlines
WN 1601
Southwest Airlines
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
18:35
20:25
Southwest Airlines
WN 3884
Southwest Airlines
Boeing 757
Y
W
J
F
18:35
20:25
Southwest Airlines
WN 3884
Southwest Airlines
Boeing 757
Y
W
J
F
18:50
20:40
Southwest Airlines
WN 1601
Southwest Airlines
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
19:40
21:25
Southwest Airlines
WN 2046
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
20:35
22:20
Southwest Airlines
WN 1601
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
20:55
22:45
Southwest Airlines
WN 864
Southwest Airlines
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
20:55
22:45
Southwest Airlines
WN 864
Southwest Airlines
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
21:40
23:30
Southwest Airlines
WN 1601
Southwest Airlines
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
21:45
23:35
Southwest Airlines
WN 1601
Southwest Airlines
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
21:45
23:35
Southwest Airlines
WN 1601
Southwest Airlines
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
Nhấp để kiểm tra giá