Chuyến bay thẳng từ London Stansted đến Budapest

Ý bạn là chuyến bay từ Budapest đến London Stansted?

London Stansted

Vương quốc Anh

Vương quốc Anh

STN

London Stansted Airport

Đổi hướng

Budapest

Hungary

Hungary

BUD

Budapest Ferihegy International Airport

Kiểm tra giá
Lịch trình bay
cn
t2
t3
t4
t5
t6
t7

Nhấp để hiển thị lịch trình bay đầy đủ

Khoảng cách
900 dặm  ·  (1.448 km)
Thời gian chuyến bay
2 giờ 25 phút
Hãng hàng không
  • Ryanair
Liên minh
  • Oneworld
  • SkyTeam
  • Star Alliance
Hạng ghế
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Hạng Thương gia
  • Hạng nhất
Máy bay
  • Boeing 737 MAX 8
  • Boeing 737-800 (winglets)

Lịch bay London Stansted đến Budapest

Quét tìm tất cả các chuyến bay thẳng từ London Stansted đến Budapest. Lịch trình bay đầy đủ bên dưới sẽ cung cấp thông tin tổng quan về tất cả các chuyến bay thẳng từ STN đến BUD, bao gồm lịch bay hàng ngày của mọi hãng hàng không đang khai thác trong 12 tháng tới.

Lưu ý: để biết lịch trình bay cụ thể của hãng hàng không, vui lòng cuộn xuống dưới.

CN
T2
T3
T4
T5
T6
T2
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Lịch trình trở về

Các hãng hàng không bay từ London Stansted đến Budapest

Lịch trình bay cụ thể của hãng hàng không từ London Stansted đến Budapest

Hiện tại, chỉ có một hãng hàng không đang khai thác các chuyến bay thẳng từ London Stansted STN đến Budapest BUD, đó là Ryanair. Phần này cung cấp thông tin tổng quan về lịch trình bay và lịch bay của mỗi hãng hàng không có chuyến bay thẳng cho đường bay này.

Nhấp vào một hãng hàng không bên dưới để xem lịch trình bay STN BUD của họ.

Ryanair
Lịch trình bay Ryanairtừ London Stansted đến Budapest

CN
T2
T3
T4
T5
T6
T2
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Lịch trình trở về

Chuyến bay từ London Stansted đến Budapest

Các chuyến bay từ STN đến BUD được khai thác 28 lần một tuần, với trung bình 4 chuyến bay mỗi ngày. Thời gian khởi hành sẽ khác nhau trong khoảng 05:55 - 20:30. Chuyến bay sớm nhất khởi hành lúc 05:55, chuyến bay cuối cùng khởi hành lúc 20:30. Tuy nhiên, điều này phụ thuộc vào ngày bạn bay, vì vậy vui lòng kiểm tra lịch trình bay đầy đủ ở trên để biết thời gian khởi hành nào có thể áp dụng trong các ngày du lịch bạn muốn.

Trên đường bay thẳng này, bạn chỉ có thể bay ở hạng ghế Phổ thông.

Chuyến bay thẳng nhanh nhất từ ​​London Stansted đến Budapest sẽ mất 2 giờ 25 phút. Khoảng cách chuyến bay giữa London Stansted và Budapest là 900 dặm (hoặc 1.448 km).

Bắt đầu lên kế hoạch cho chuyến đi của bạn
Hãy tìm cho bạn mức giá tốt nhất cho đường bay này!
Lên kế hoạch chuyến đi

Câu hỏi thường gặp - FAQ

Có bao nhiêu sân bay ở Budapest?

Có 1 sân bay ở Budapest: Budapest Ferihegy International Airport (BUD).

Có bao nhiêu chuyến bay mỗi tuần từ STN đến BUD?

Có 28 chuyến bay mỗi tuần bay từ London Stansted đến Budapest (kể từ Tháng 7 2024).

Bay từ London Stansted đến Budapest mất bao lâu?

2 giờ 25 phút là thời gian chuyến bay trung bình từ London Stansted đến Budapest.

Budapest cách London Stansted bao xa?

Khoảng cách từ London Stansted đến Budapest là 900 dặm (1.448 km).

Các hãng hàng không nào bay thẳng từ sân bay STN đến sân bay BUD?

Ryanair là hãng hàng không duy nhất bay thẳng từ London Stansted đến Budapest.

Các liên minh nào có chuyến bay thẳng từ London Stansted đến Budapest?

Hiện tại không có liên minh nào bay thẳng từ London Stansted đến Budapest.

Có những hạng ghế nào từ London Stansted đến Budapest?

Bạn chỉ có thể bay thẳng ở hạng ghế Phổ thông.

Các loại máy bay nào bay từ London Stansted đến Budapest?

Các loại máy bay bay từ London Stansted đến Budapest:

  • Boeing 737 MAX 8
  • Boeing 737-800 (winglets)

Chuyến bay sớm nhất khởi hành từ London Stansted tới Budapest là chuyến nào?

Chuyến bay sớm nhất khởi hành lúc 05:55 từ London Stansted và hạ cánh lúc 09:15 tại Budapest.

Chuyến bay muộn nhất hiện có từ London Stansted đến Budapest là chuyến nào?

Chuyến bay muộn nhất khởi hành lúc 20:30 từ London Stansted và hạ cánh lúc 23:55 tại Budapest.

Các chuyến bay thẳng từ STN đến BUD

900 dặm (1.448 km)  ·  2h 25m

Khứ hồi
1 hành khách
Phổ thông
Kiểm tra giá

Lịch trình trở về
×
  • Khởi hành
  • Đến nơi
  • Hãng hàng không
  • Chuyến bay số
  • Máy bay
  • Hạng ghế
  • 06:00

  • 09:25

  • Ryanair

    Ryanair

  • FR 1658

  • Ryanair

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 06:05

  • 09:30

  • Ryanair

    Ryanair

  • FR 1658

  • Ryanair

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 06:40

  • 10:05

  • Ryanair

    Ryanair

  • FR 1658

  • Ryanair

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 08:45

  • 12:10

  • Ryanair

    Ryanair

  • FR 2516

  • Ryanair

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 09:00

  • 12:25

  • Ryanair

    Ryanair

  • FR 1658

  • Ryanair

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 09:20

  • 12:45

  • Ryanair

    Ryanair

  • FR 2516

  • Ryanair

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 09:35

  • 13:00

  • Ryanair

    Ryanair

  • FR 1658

  • Ryanair

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 12:00

  • 15:25

  • Ryanair

    Ryanair

  • FR 2516

  • Ryanair

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 13:20

  • 16:45

  • Ryanair

    Ryanair

  • FR 2516

  • Ryanair

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 13:20

  • 16:45

  • Ryanair

    Ryanair

  • FR 2516

  • Ryanair

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 13:55

  • 17:20

  • Ryanair

    Ryanair

  • FR 2516

  • Ryanair

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:15

  • 18:40

  • Ryanair

    Ryanair

  • FR 2518

  • Ryanair

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:20

  • 18:45

  • Ryanair

    Ryanair

  • FR 2518

  • Ryanair

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:35

  • 19:00

  • Ryanair

    Ryanair

  • FR 2518

  • Ryanair

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 16:35

  • 20:00

  • Ryanair

    Ryanair

  • FR 2518

  • Ryanair

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 16:40

  • 20:05

  • Ryanair

    Ryanair

  • FR 2518

  • Ryanair

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 16:55

  • 20:20

  • Ryanair

    Ryanair

  • FR 2516

  • Ryanair

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 17:35

  • 21:00

  • Ryanair

    Ryanair

  • FR 2518

  • Ryanair

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 18:00

  • 21:25

  • Ryanair

    Ryanair

  • FR 3717

  • Ryanair

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 18:45

  • 22:10

  • Ryanair

    Ryanair

  • FR 2518

  • Ryanair

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 19:00

  • 22:25

  • Ryanair

    Ryanair

  • FR 1658

  • Ryanair

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 19:45

  • 23:10

  • Ryanair

    Ryanair

  • FR 3717

  • Ryanair

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 20:30

  • 23:55

  • Ryanair

    Ryanair

  • FR 3717

  • Ryanair

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 20:30

  • 23:55

  • Ryanair

    Ryanair

  • FR 3717

  • Ryanair

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

Nhấp để kiểm tra giá