Chuyến bay thẳng từ Bogotá đến Caracas

Ý bạn là chuyến bay từ Caracas đến Bogotá?

Bogotá

Colombia

Colombia

BOG

El Dorado International Airport

Đổi hướng

Caracas

Venezuela

Venezuela

CCS

Simón Bolívar International Airport

Kiểm tra giá
Lịch trình bay
cn
t2
t3
t4
t5
t6
t7

Nhấp để hiển thị lịch trình bay đầy đủ

Khoảng cách
637 dặm  ·  (1.025 km)
Thời gian chuyến bay
2 giờ 5 phút
Hãng hàng không
  • Avianca
  • Avior
  • LASER Airlines
  • LATAM
  • Plus Ultra
  • RUTACA Airlines
  • Wingo
Liên minh
  • Oneworld
  • SkyTeam
  • Star Alliance
Hạng ghế
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Hạng Thương gia
  • Hạng nhất
Máy bay
  • Airbus A320-100/200
  • Airbus A320neo
  • Airbus A330-200
  • Airbus A330-300
  • Boeing 737-300
  • Boeing 737-400
  • Boeing 737-800
  • McDonnell Douglas MD82

Lịch bay Bogotá đến Caracas

Quét tìm tất cả các chuyến bay thẳng từ Bogotá đến Caracas. Lịch trình bay đầy đủ bên dưới sẽ cung cấp thông tin tổng quan về tất cả các chuyến bay thẳng từ BOG đến CCS, bao gồm lịch bay hàng ngày của mọi hãng hàng không đang khai thác trong 12 tháng tới.

Lưu ý: để biết lịch trình bay cụ thể của hãng hàng không, vui lòng cuộn xuống dưới.

CN
T2
T3
T4
T5
T6
T2
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Lịch trình trở về

Thời điểm tốt nhất để tới Caracas

Thời điểm nào là tốt nhất để tới Caracas?

🌴  Nhiệt đới

Caracas là điểm đến miền nhiệt đới nổi tiếng với khí hậu ấm áp, nhiệt độ từ 25°C đến 30°C (77°F đến 86°F) quanh năm. Khu vực này đặc trưng bởi độ ẩm cao và lượng mưa thường xuyên.

Th1
Th2
Th3
Th4
Th6
Th7
Th8
Th9
Th1
Th12

Nằm ở phía bắc đường xích đạo, Caracas có mùa khô kéo dài từ Tháng 11 đến Tháng 4, đây là thời điểm lý tưởng để ghé thăm. Trong thời gian này, hầu hết thời tiết sẽ trở nên khô ráo, còn vào mùa mưa sẽ có những ngày mưa. Độ ẩm và nhiệt độ vẫn duy trì ở mức cao quanh năm.

Các hãng hàng không bay từ Bogotá đến Caracas

Lịch trình bay cụ thể của hãng hàng không từ Bogotá đến Caracas

Tổng cộng có 7 hãng hàng không đang khai thác các chuyến bay thẳng từ Bogotá BOG đến Caracas CCS. Phần này cung cấp thông tin tổng quan về lịch trình bay và lịch bay của mỗi hãng hàng không có chuyến bay thẳng cho đường bay này.

Nhấp vào một hãng hàng không bên dưới để xem lịch trình bay BOG CCS của họ.

Avianca
Lịch trình bay Aviancatừ Bogotá đến Caracas

Avianca là thành viên của Star Alliance
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T2
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Lịch trình trở về

Avior
Lịch trình bay Aviortừ Bogotá đến Caracas

CN
T2
T3
T4
T5
T6
T2
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Lịch trình trở về

LASER Airlines
Lịch trình bay LASER Airlinestừ Bogotá đến Caracas

CN
T2
T3
T4
T5
T6
T2
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Lịch trình trở về

LATAM
Lịch trình bay LATAMtừ Bogotá đến Caracas

CN
T2
T3
T4
T5
T6
T2
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Lịch trình trở về

Plus Ultra
Lịch trình bay Plus Ultratừ Bogotá đến Caracas

CN
T2
T3
T4
T5
T6
T2
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Lịch trình trở về

RUTACA Airlines
Lịch trình bay RUTACA Airlinestừ Bogotá đến Caracas

CN
T2
T3
T4
T5
T6
T2
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Lịch trình trở về

Wingo
Lịch trình bay Wingotừ Bogotá đến Caracas

CN
T2
T3
T4
T5
T6
T2
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Lịch trình trở về

Chuyến bay từ Bogotá đến Caracas

Các chuyến bay từ BOG đến CCS được khai thác 44 lần một tuần, với trung bình 6 chuyến bay mỗi ngày. Thời gian khởi hành sẽ khác nhau trong khoảng 00:10 - 23:20. Chuyến bay sớm nhất khởi hành lúc 00:10, chuyến bay cuối cùng khởi hành lúc 23:20. Tuy nhiên, điều này phụ thuộc vào ngày bạn bay, vì vậy vui lòng kiểm tra lịch trình bay đầy đủ ở trên để biết thời gian khởi hành nào có thể áp dụng trong các ngày du lịch bạn muốn.

Bạn có thể bay ở hạng ghế Phổ thông và Hạng Thương gia. Phổ thông đặc biệt và Hạng nhất không có sẵn trên đường bay này (ít nhất không phải là chuyến bay thẳng)

Chuyến bay thẳng nhanh nhất từ ​​Bogotá đến Caracas sẽ mất 2 giờ 5 phút. Khoảng cách chuyến bay giữa Bogotá và Caracas là 637 dặm (hoặc 1.025 km).

Bắt đầu lên kế hoạch cho chuyến đi của bạn
Hãy tìm cho bạn mức giá tốt nhất cho đường bay này!
Lên kế hoạch chuyến đi

Câu hỏi thường gặp - FAQ

Có bao nhiêu sân bay ở Caracas?

Có 1 sân bay ở Caracas: Simón Bolívar International Airport (CCS).

Có bao nhiêu chuyến bay mỗi tuần từ BOG đến CCS?

Có 44 chuyến bay mỗi tuần bay từ Bogotá đến Caracas (kể từ Th5 2026).

Bay từ Bogotá đến Caracas mất bao lâu?

2 giờ 5 phút là thời gian chuyến bay trung bình từ Bogotá đến Caracas.

Caracas cách Bogotá bao xa?

Khoảng cách từ Bogotá đến Caracas là 637 dặm (1.025 km).

Các hãng hàng không nào bay thẳng từ sân bay BOG đến sân bay CCS?

Avianca, Avior, LASER Airlines, LATAM, Plus Ultra, RUTACA Airlines và Wingo đang bay thẳng từ Bogotá đến Caracas.

Các liên minh nào có chuyến bay thẳng từ Bogotá đến Caracas?

Star Alliance hiện là liên minh duy nhất đang bay thẳng từ Bogotá đến Caracas.

Có những hạng ghế nào từ Bogotá đến Caracas?

Bạn có thể bay thẳng ở hạng ghế Phổ thông và Hạng Thương gia.

Các loại máy bay nào bay từ Bogotá đến Caracas?

Các loại máy bay bay từ Bogotá đến Caracas:

  • Airbus A320-100/200
  • Airbus A320neo
  • Airbus A330-200
  • Airbus A330-300
  • Boeing 737-300
  • Boeing 737-400
  • Boeing 737-800
  • McDonnell Douglas MD82

Chuyến bay sớm nhất khởi hành từ Bogotá tới Caracas là chuyến nào?

Chuyến bay sớm nhất khởi hành lúc 00:10 từ Bogotá và hạ cánh lúc 03:08 tại Caracas.

Chuyến bay muộn nhất hiện có từ Bogotá đến Caracas là chuyến nào?

Chuyến bay muộn nhất khởi hành lúc 23:20 từ Bogotá và hạ cánh lúc 02:25 tại Caracas.

Các chuyến bay thẳng từ BOG đến CCS

637 dặm (1.025 km)  ·  2h 5m

Khứ hồi
1 hành khách
Phổ thông
Kiểm tra giá

Lịch trình trở về
×
  • Khởi hành
  • Đến nơi
  • Hãng hàng không
  • Chuyến bay số
  • Máy bay
  • Hạng ghế
  • 05:20

  • 08:18

  • Wingo

    Wingo

  • P5 7006

  • Wingo

  • Boeing 737-800

  • Y

    W

    J

    F

  • 05:20

  • 08:18

  • Wingo

    Wingo

  • P5 7006

  • Wingo

  • Boeing 737-800

  • Y

    W

    J

    F

  • 05:20

  • 08:18

  • Wingo

    Wingo

  • P5 7006

  • Wingo

  • Boeing 737-800

  • Y

    W

    J

    F

  • 06:15

  • 09:13

  • Wingo

    Wingo

  • P5 7010

  • Wingo

  • Boeing 737-800

  • Y

    W

    J

    F

  • 06:45

  • 09:45

  • Avior

    Avior

  • 9V 1421

  • Avior

  • Boeing 737-400

  • Y

    W

    J

    F

  • 07:35

  • 10:40

  • Avianca

    Avianca

    Star Alliance

  • AV 142

  • Avianca

  • Airbus A320-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 07:55

  • 10:53

  • Wingo

    Wingo

  • P5 7008

  • Wingo

  • Boeing 737-800

  • Y

    W

    J

    F

  • 09:10

  • 12:08

  • Wingo

    Wingo

  • P5 7010

  • Wingo

  • Boeing 737-800

  • Y

    W

    J

    F

  • 10:10

  • 13:08

  • Wingo

    Wingo

  • P5 7010

  • Wingo

  • Boeing 737-800

  • Y

    W

    J

    F

  • 10:20

  • 13:00

  • LASER Airlines

    LASER Airlines

  • QL 2981

  • LASER Airlines

  • McDonnell Douglas MD82

  • Y

    W

    J

    F

  • 10:45

  • 13:40

  • LATAM

    LATAM

  • LA 4404

  • LATAM

  • Airbus A320-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 10:45

  • 13:40

  • LATAM

    LATAM

  • LA 4404

  • LATAM

  • Airbus A320-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 10:45

  • 13:40

  • LATAM

    LATAM

  • LA 4404

  • LATAM

  • Airbus A320-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 11:00

  • 13:58

  • Wingo

    Wingo

  • P5 7006

  • Wingo

  • Boeing 737-800

  • Y

    W

    J

    F

  • 13:05

  • 15:50

  • RUTACA Airlines

    RUTACA Airlines

  • 5R 1801

  • RUTACA Airlines

  • Boeing 737-300

  • Y

    W

    J

    F

  • 19:00

  • 21:30

  • Avior

    Avior

  • 9V 1425

  • Avior

  • Boeing 737-400

  • Y

    W

    J

    F

  • 20:15

  • 23:30

  • Plus Ultra

    Plus Ultra

  • PU 224

  • Plus Ultra

  • Airbus A330-300

  • Y

    W

    J

    F

  • 20:15

  • 23:30

  • Plus Ultra

    Plus Ultra

  • PU 224

  • Plus Ultra

  • Airbus A330-200

  • Y

    W

    J

    F

  • 23:20

  • 02:25

  • Avianca

    Avianca

    Star Alliance

  • AV 122

  • Avianca

  • Airbus A320-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 23:20

  • 02:25

  • Avianca

    Avianca

    Star Alliance

  • AV 122

  • Avianca

  • Airbus A320neo

  • Y

    W

    J

    F

  • 23:20

  • 02:25

  • Avianca

    Avianca

    Star Alliance

  • AV 122

  • Avianca

  • Airbus A320-100/200

  • Y

    W

    J

    F

Nhấp để kiểm tra giá