Chuyến bay thẳng từ Istanbul đến Ankara

Ý bạn là chuyến bay từ Ankara đến Istanbul?

Istanbul

Thổ Nhĩ Kỳ

Thổ Nhĩ Kỳ

IST

Atatürk International Airport (Yesilköy International

Đổi hướng

Ankara

Thổ Nhĩ Kỳ

Thổ Nhĩ Kỳ

ESB

Esenboğa International Airport

Kiểm tra giá
Lịch trình bay
cn
t2
t3
t4
t5
t6
t7

Nhấp để hiển thị lịch trình bay đầy đủ

Khoảng cách
236 dặm  ·  (380 km)
Thời gian chuyến bay
1 giờ 15 phút
Hãng hàng không
  • Turkish Airlines
Liên minh
  • Oneworld
  • SkyTeam
  • Star Alliance
Hạng ghế
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Hạng Thương gia
  • Hạng nhất
Máy bay
  • Airbus A319
  • Airbus A320-100/200
  • Airbus A321 (sharklets)
  • Airbus A321-100/200
  • Airbus A321neo
  • Boeing 737 MAX 8
  • Boeing 737 MAX 9
  • Boeing 737-800
  • Boeing 737-800 (winglets)
  • Boeing 737-900 (winglets)

Lịch bay Istanbul đến Ankara

Quét tìm tất cả các chuyến bay thẳng từ Istanbul đến Ankara. Lịch trình bay đầy đủ bên dưới sẽ cung cấp thông tin tổng quan về tất cả các chuyến bay thẳng từ IST đến ESB, bao gồm lịch bay hàng ngày của mọi hãng hàng không đang khai thác trong 12 tháng tới.

Lưu ý: để biết lịch trình bay cụ thể của hãng hàng không, vui lòng cuộn xuống dưới.

CN
T2
T3
T4
T5
T6
T2
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Lịch trình trở về

Các hãng hàng không bay từ Istanbul đến Ankara

Lịch trình bay cụ thể của hãng hàng không từ Istanbul đến Ankara

Hiện tại, chỉ có một hãng hàng không đang khai thác các chuyến bay thẳng từ Istanbul IST đến Ankara ESB, đó là Turkish Airlines. Phần này cung cấp thông tin tổng quan về lịch trình bay và lịch bay của mỗi hãng hàng không có chuyến bay thẳng cho đường bay này.

Nhấp vào một hãng hàng không bên dưới để xem lịch trình bay IST ESB của họ.

Turkish Airlines
Lịch trình bay Turkish Airlinestừ Istanbul đến Ankara

Turkish Airlines là thành viên của Star Alliance
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T2
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Lịch trình trở về

Chuyến bay từ Istanbul đến Ankara

Các chuyến bay từ IST đến ESB được khai thác 29 lần một tuần, với trung bình 4 chuyến bay mỗi ngày. Thời gian khởi hành sẽ khác nhau trong khoảng 01:00 - 23:55. Chuyến bay sớm nhất khởi hành lúc 01:00, chuyến bay cuối cùng khởi hành lúc 23:55. Tuy nhiên, điều này phụ thuộc vào ngày bạn bay, vì vậy vui lòng kiểm tra lịch trình bay đầy đủ ở trên để biết thời gian khởi hành nào có thể áp dụng trong các ngày du lịch bạn muốn.

Bạn có thể bay ở hạng ghế Phổ thông và Hạng Thương gia. Phổ thông đặc biệt và Hạng nhất không có sẵn trên đường bay này (ít nhất không phải là chuyến bay thẳng)

Chuyến bay thẳng nhanh nhất từ ​​Istanbul đến Ankara sẽ mất 1 giờ 15 phút. Khoảng cách chuyến bay giữa Istanbul và Ankara là 236 dặm (hoặc 380 km).

Bắt đầu lên kế hoạch cho chuyến đi của bạn
Hãy tìm cho bạn mức giá tốt nhất cho đường bay này!
Lên kế hoạch chuyến đi

Câu hỏi thường gặp - FAQ

Có bao nhiêu sân bay ở Ankara?

Có 1 sân bay ở Ankara: Esenboğa International Airport (ESB).

Có bao nhiêu chuyến bay mỗi tuần từ IST đến ESB?

Có 29 chuyến bay mỗi tuần bay từ Istanbul đến Ankara (kể từ Th5 2024).

Bay từ Istanbul đến Ankara mất bao lâu?

1 giờ 15 phút là thời gian chuyến bay trung bình từ Istanbul đến Ankara.

Ankara cách Istanbul bao xa?

Khoảng cách từ Istanbul đến Ankara là 236 dặm (380 km).

Các hãng hàng không nào bay thẳng từ sân bay IST đến sân bay ESB?

Turkish Airlines là hãng hàng không duy nhất bay thẳng từ Istanbul đến Ankara.

Các liên minh nào có chuyến bay thẳng từ Istanbul đến Ankara?

Star Alliance hiện là liên minh duy nhất đang bay thẳng từ Istanbul đến Ankara.

Có những hạng ghế nào từ Istanbul đến Ankara?

Bạn có thể bay thẳng ở hạng ghế Phổ thông và Hạng Thương gia.

Các loại máy bay nào bay từ Istanbul đến Ankara?

Các loại máy bay bay từ Istanbul đến Ankara:

  • Airbus A319
  • Airbus A320-100/200
  • Airbus A321 (sharklets)
  • Airbus A321-100/200
  • Airbus A321neo
  • Boeing 737 MAX 8
  • Boeing 737 MAX 9
  • Boeing 737-800
  • Boeing 737-800 (winglets)
  • Boeing 737-900 (winglets)

Chuyến bay sớm nhất khởi hành từ Istanbul tới Ankara là chuyến nào?

Chuyến bay sớm nhất khởi hành lúc 01:00 từ Istanbul và hạ cánh lúc 02:15 tại Ankara.

Chuyến bay muộn nhất hiện có từ Istanbul đến Ankara là chuyến nào?

Chuyến bay muộn nhất khởi hành lúc 23:55 từ Istanbul và hạ cánh lúc 01:05 tại Ankara.

Các chuyến bay phổ biến từ Istanbul qua Ankara

Các chuyến bay thẳng từ IST đến ESB

236 dặm (380 km)  ·  1h 15m

Khứ hồi
1 hành khách
Phổ thông
Kiểm tra giá

Lịch trình trở về
×
  • Khởi hành
  • Đến nơi
  • Hãng hàng không
  • Chuyến bay số
  • Máy bay
  • Hạng ghế
  • 02:00

  • 03:10

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 2192

  • Turkish Airlines

  • Airbus A321-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 02:00

  • 03:10

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 2192

  • Turkish Airlines

  • Airbus A320-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 02:00

  • 03:10

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 2192

  • Turkish Airlines

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 06:00

  • 07:15

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 2116

  • Turkish Airlines

  • Airbus A321-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 06:00

  • 07:15

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 2116

  • Turkish Airlines

  • Airbus A321-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 07:00

  • 08:10

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 2118

  • Turkish Airlines

  • Airbus A319

  • Y

    W

    J

    F

  • 07:00

  • 08:10

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 2122

  • Turkish Airlines

  • Boeing 737-900 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 07:00

  • 08:10

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 2122

  • Turkish Airlines

  • Airbus A321 (sharklets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 07:00

  • 08:10

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 2122

  • Turkish Airlines

  • Airbus A321-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 08:00

  • 09:15

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 2126

  • Turkish Airlines

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 08:00

  • 09:15

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 2126

  • Turkish Airlines

  • Airbus A321 (sharklets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 08:00

  • 09:15

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 2126

  • Turkish Airlines

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 08:00

  • 09:15

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 2126

  • Turkish Airlines

  • Airbus A321-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 10:00

  • 11:20

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 2138

  • Turkish Airlines

  • Airbus A320-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 10:00

  • 11:20

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 2138

  • Turkish Airlines

  • Airbus A321 (sharklets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 11:00

  • 12:15

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 2142

  • Turkish Airlines

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 13:00

  • 14:15

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 2150

  • Turkish Airlines

  • Boeing 737-900 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 13:00

  • 14:15

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 2150

  • Turkish Airlines

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:00

  • 16:15

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 2158

  • Turkish Airlines

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:00

  • 16:15

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 2158

  • Turkish Airlines

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 16:00

  • 17:10

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 2162

  • Turkish Airlines

  • Airbus A321-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 18:00

  • 19:10

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 2170

  • Turkish Airlines

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 18:00

  • 19:10

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 2170

  • Turkish Airlines

  • Boeing 737-900 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 19:00

  • 20:10

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 2174

  • Turkish Airlines

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 19:00

  • 20:10

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 2174

  • Turkish Airlines

  • Boeing 737-900 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 19:00

  • 20:10

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 2174

  • Turkish Airlines

  • Boeing 737-900 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 19:00

  • 20:10

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 2174

  • Turkish Airlines

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 21:00

  • 22:10

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 2182

  • Turkish Airlines

  • Airbus A321-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 21:00

  • 22:10

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 2182

  • Turkish Airlines

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 21:00

  • 22:10

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 2182

  • Turkish Airlines

  • Airbus A320-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 22:00

  • 23:15

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 2184

  • Turkish Airlines

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 22:00

  • 23:15

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 2184

  • Turkish Airlines

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 23:55

  • 01:05

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 2190

  • Turkish Airlines

  • Airbus A320-100/200

  • Y

    W

    J

    F

Nhấp để kiểm tra giá