Chuyến bay thẳng từ Bucharest đến Istanbul

Ý bạn là chuyến bay từ Istanbul đến Bucharest?

Bucharest

Rumani

Rumani

OTP

Henri Coanda International Airport

Đổi hướng

Istanbul

Thổ Nhĩ Kỳ

Thổ Nhĩ Kỳ

IST

Atatürk International Airport (Yesilköy International

Kiểm tra giá
Lịch trình bay
cn
t2
t3
t4
t5
t6
t7

Nhấp để hiển thị lịch trình bay đầy đủ

Khoảng cách
264 dặm  ·  (425 km)
Thời gian chuyến bay
15 phút
Hãng hàng không
  • Tarom
  • Turkish Airlines
Liên minh
  • Oneworld
  • SkyTeam
  • Star Alliance
Hạng ghế
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Hạng Thương gia
  • Hạng nhất
Máy bay
  • Aerospatiale/Alenia ATR 72
  • Airbus A318
  • Airbus A321 (sharklets)
  • Airbus A321-100/200
  • Airbus A321neo
  • Airbus A330-200
  • Airbus A330-300
  • Airbus A350-900
  • Boeing 737 MAX 8
  • Boeing 737-700 (winglets)
  • Boeing 737-800 (winglets)
  • Boeing 737-900 (winglets)

Lịch bay Bucharest đến Istanbul

Quét tìm tất cả các chuyến bay thẳng từ Bucharest đến Istanbul. Lịch trình bay đầy đủ bên dưới sẽ cung cấp thông tin tổng quan về tất cả các chuyến bay thẳng từ OTP đến IST, bao gồm lịch bay hàng ngày của mọi hãng hàng không đang khai thác trong 12 tháng tới.

Lưu ý: để biết lịch trình bay cụ thể của hãng hàng không, vui lòng cuộn xuống dưới.

CN
T2
T3
T4
T5
T6
T2
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Lịch trình trở về

Các hãng hàng không bay từ Bucharest đến Istanbul

Lịch trình bay cụ thể của hãng hàng không từ Bucharest đến Istanbul

Tổng cộng có 2 hãng hàng không đang khai thác các chuyến bay thẳng từ Bucharest OTP đến Istanbul IST. Phần này cung cấp thông tin tổng quan về lịch trình bay và lịch bay của mỗi hãng hàng không có chuyến bay thẳng cho đường bay này.

Nhấp vào một hãng hàng không bên dưới để xem lịch trình bay OTP IST của họ.

Tarom
Lịch trình bay Taromtừ Bucharest đến Istanbul

Tarom là thành viên của SkyTeam
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T2
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Lịch trình trở về

Turkish Airlines
Lịch trình bay Turkish Airlinestừ Bucharest đến Istanbul

Turkish Airlines là thành viên của Star Alliance
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T2
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Lịch trình trở về

Chuyến bay từ Bucharest đến Istanbul

Các chuyến bay từ OTP đến IST được khai thác 24 lần một tuần, với trung bình 3 chuyến bay mỗi ngày. Thời gian khởi hành sẽ khác nhau trong khoảng 07:35 - 21:50. Chuyến bay sớm nhất khởi hành lúc 07:35, chuyến bay cuối cùng khởi hành lúc 21:50. Tuy nhiên, điều này phụ thuộc vào ngày bạn bay, vì vậy vui lòng kiểm tra lịch trình bay đầy đủ ở trên để biết thời gian khởi hành nào có thể áp dụng trong các ngày du lịch bạn muốn.

Bạn có thể bay ở hạng ghế Phổ thông và Hạng Thương gia. Phổ thông đặc biệt và Hạng nhất không có sẵn trên đường bay này (ít nhất không phải là chuyến bay thẳng)

Chuyến bay thẳng nhanh nhất từ ​​Bucharest đến Istanbul sẽ mất 15 phút. Khoảng cách chuyến bay giữa Bucharest và Istanbul là 264 dặm (hoặc 425 km).

Bắt đầu lên kế hoạch cho chuyến đi của bạn
Hãy tìm cho bạn mức giá tốt nhất cho đường bay này!
Lên kế hoạch chuyến đi

Câu hỏi thường gặp - FAQ

Có bao nhiêu sân bay ở Istanbul?

Có 2 sân bay ở Istanbul: Atatürk International Airport (Yesilköy International (IST) và Sabiha Gökçen International Airport (SAW).

Có bao nhiêu chuyến bay mỗi tuần từ OTP đến IST?

Có 24 chuyến bay mỗi tuần bay từ Bucharest đến Istanbul (kể từ Tháng 6 2024).

Bay từ Bucharest đến Istanbul mất bao lâu?

15 phút là thời gian chuyến bay trung bình từ Bucharest đến Istanbul.

Istanbul cách Bucharest bao xa?

Khoảng cách từ Bucharest đến Istanbul là 264 dặm (425 km).

Các hãng hàng không nào bay thẳng từ sân bay OTP đến sân bay IST?

Tarom và Turkish Airlines đang bay thẳng từ Bucharest đến Istanbul.

Các liên minh nào có chuyến bay thẳng từ Bucharest đến Istanbul?

SkyTeam và Star Alliance đang bay thẳng từ Bucharest đến Istanbul.

Có những hạng ghế nào từ Bucharest đến Istanbul?

Bạn có thể bay thẳng ở hạng ghế Phổ thông và Hạng Thương gia.

Các loại máy bay nào bay từ Bucharest đến Istanbul?

Các loại máy bay bay từ Bucharest đến Istanbul:

  • Aerospatiale/Alenia ATR 72
  • Airbus A318
  • Airbus A321 (sharklets)
  • Airbus A321-100/200
  • Airbus A321neo
  • Airbus A330-200
  • Airbus A330-300
  • Airbus A350-900
  • Boeing 737 MAX 8
  • Boeing 737-700 (winglets)
  • Boeing 737-800 (winglets)
  • Boeing 737-900 (winglets)

Chuyến bay sớm nhất khởi hành từ Bucharest tới Istanbul là chuyến nào?

Chuyến bay sớm nhất khởi hành lúc 07:35 từ Bucharest và hạ cánh lúc 09:25 tại Istanbul.

Chuyến bay muộn nhất hiện có từ Bucharest đến Istanbul là chuyến nào?

Chuyến bay muộn nhất khởi hành lúc 21:50 từ Bucharest và hạ cánh lúc 23:20 tại Istanbul.

Các chuyến bay phổ biến từ Bucharest qua Istanbul

Các chuyến bay thẳng từ OTP đến IST

264 dặm (425 km)  ·  15m

Khứ hồi
1 hành khách
Phổ thông
Kiểm tra giá

Lịch trình trở về
×
  • Khởi hành
  • Đến nơi
  • Hãng hàng không
  • Chuyến bay số
  • Máy bay
  • Hạng ghế
  • 07:35

  • 09:25

  • Tarom

    Tarom

    SkyTeam

  • RO 261

  • Tarom

  • Aerospatiale/Alenia ATR 72

  • Y

    W

    J

    F

  • 08:10

  • 09:25

  • Tarom

    Tarom

    SkyTeam

  • RO 261

  • Tarom

  • Boeing 737-700 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 08:10

  • 09:25

  • Tarom

    Tarom

    SkyTeam

  • RO 261

  • Tarom

  • Airbus A318

  • Y

    W

    J

    F

  • 09:30

  • 11:05

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1044

  • Turkish Airlines

  • Airbus A330-300

  • Y

    W

    J

    F

  • 09:30

  • 11:05

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1044

  • Turkish Airlines

  • Airbus A330-300

  • Y

    W

    J

    F

  • 09:30

  • 11:05

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1044

  • Turkish Airlines

  • Airbus A330-200

  • Y

    W

    J

    F

  • 09:30

  • 11:05

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1044

  • Turkish Airlines

  • Airbus A321 (sharklets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 09:30

  • 11:05

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1044

  • Turkish Airlines

  • Airbus A321neo

  • Y

    W

    J

    F

  • 09:30

  • 11:05

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1044

  • Turkish Airlines

  • Airbus A330-300

  • Y

    W

    J

    F

  • 09:30

  • 11:05

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1044

  • Turkish Airlines

  • Airbus A330-200

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:50

  • 17:40

  • Tarom

    Tarom

    SkyTeam

  • RO 263

  • Tarom

  • Aerospatiale/Alenia ATR 72

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:55

  • 17:30

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1040

  • Turkish Airlines

  • Airbus A321 (sharklets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:55

  • 17:30

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1040

  • Turkish Airlines

  • Airbus A330-300

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:55

  • 17:30

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1040

  • Turkish Airlines

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:55

  • 17:30

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1040

  • Turkish Airlines

  • Airbus A330-200

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:55

  • 17:30

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1040

  • Turkish Airlines

  • Airbus A321 (sharklets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:55

  • 17:30

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1040

  • Turkish Airlines

  • Boeing 737-900 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:55

  • 17:30

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1040

  • Turkish Airlines

  • Airbus A330-200

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:55

  • 17:30

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1040

  • Turkish Airlines

  • Airbus A321-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:55

  • 17:30

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1040

  • Turkish Airlines

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:55

  • 17:30

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1040

  • Turkish Airlines

  • Airbus A321neo

  • Y

    W

    J

    F

  • 21:10

  • 22:25

  • Tarom

    Tarom

    SkyTeam

  • RO 265

  • Tarom

  • Airbus A318

  • Y

    W

    J

    F

  • 21:10

  • 22:25

  • Tarom

    Tarom

    SkyTeam

  • RO 265

  • Tarom

  • Airbus A318

  • Y

    W

    J

    F

  • 21:40

  • 23:10

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1046

  • Turkish Airlines

  • Airbus A330-300

  • Y

    W

    J

    F

  • 21:40

  • 23:10

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1046

  • Turkish Airlines

  • Airbus A330-300

  • Y

    W

    J

    F

  • 21:40

  • 23:10

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1046

  • Turkish Airlines

  • Airbus A330-200

  • Y

    W

    J

    F

  • 21:40

  • 23:05

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1046

  • Turkish Airlines

  • Airbus A330-300

  • Y

    W

    J

    F

  • 21:40

  • 23:10

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1046

  • Turkish Airlines

  • Airbus A330-200

  • Y

    W

    J

    F

  • 21:40

  • 23:10

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1046

  • Turkish Airlines

  • Airbus A321neo

  • Y

    W

    J

    F

  • 21:40

  • 23:10

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1046

  • Turkish Airlines

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 21:40

  • 23:10

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1046

  • Turkish Airlines

  • Airbus A321 (sharklets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 21:40

  • 23:10

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1046

  • Turkish Airlines

  • Airbus A330-300

  • Y

    W

    J

    F

  • 21:50

  • 23:20

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1046

  • Turkish Airlines

  • Airbus A350-900

  • Y

    W

    J

    F

Nhấp để kiểm tra giá