Chuyến bay thẳng từ Thành Đô đến Hải Khẩu

Ý bạn là chuyến bay từ Hải Khẩu đến Thành Đô?

Thành Đô

Trung Quốc

Trung Quốc

TFU

Chengdu Tianfu International Airport

Đổi hướng

Hải Khẩu

Trung Quốc

Trung Quốc

HAK

Haikou Meilan International Airport

Kiểm tra giá
Lịch trình bay
cn
t2
t3
t4
t5
t6
t7

Nhấp để hiển thị lịch trình bay đầy đủ

Khoảng cách
809 dặm  ·  (1.302 km)
Thời gian chuyến bay
2 giờ 10 phút
Hãng hàng không
  • Air China
  • Chengdu Airlines
  • China Eastern
  • China Southern
  • Hainan Airlines
  • Lucky Air
  • Shenzhen Airlines
  • Sichuan Airlines
Liên minh
  • Oneworld
  • SkyTeam
  • Star Alliance
Hạng ghế
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Hạng Thương gia
  • Hạng nhất
Máy bay
  • Airbus A320-100/200
  • Airbus A320neo
  • Airbus A321-100/200
  • Boeing 737
  • Boeing 737-800 (winglets)

Lịch bay Thành Đô đến Hải Khẩu

Quét tìm tất cả các chuyến bay thẳng từ Thành Đô đến Hải Khẩu. Lịch trình bay đầy đủ bên dưới sẽ cung cấp thông tin tổng quan về tất cả các chuyến bay thẳng từ TFU đến HAK, bao gồm lịch bay hàng ngày của mọi hãng hàng không đang khai thác trong 12 tháng tới.

Lưu ý: để biết lịch trình bay cụ thể của hãng hàng không, vui lòng cuộn xuống dưới.

CN
T2
T3
T4
T5
T6
T2
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Lịch trình trở về

Thời điểm tốt nhất để tới Hải Khẩu

Thời điểm nào là tốt nhất để tới Hải Khẩu?

🌺 💦  Cận nhiệt đới ẩm

Hải Khẩu là một điểm đến cận nhiệt đới ẩm hoặc ôn đới ấm, có mùa hè nóng ẩm với nhiệt độ thường vào khoảng 30°C (86°F) và mùa đông ôn hòa đến mát mẻ. Khu vực này được biết đến với lượng mưa đều đặn quanh năm, đạt đỉnh vào mùa hè. Nơi đây nổi tiếng với bầu không khí đô thị sôi động, cảnh quan thiên nhiên đa dạng và nhiều hoạt động ngoài trời.

Th1
Th2
Th4
Th5
Th6
Th8
Th9
Th10
Th12

Bạn có thể ghé thăm Hải Khẩu bất kỳ thời điểm nào trong năm, tuy nhiên những tháng đẹp nhất để khám phá là từ đến và từ đến .

Các hãng hàng không bay từ Thành Đô đến Hải Khẩu

Lịch trình bay cụ thể của hãng hàng không từ Thành Đô đến Hải Khẩu

Tổng cộng có 9 hãng hàng không đang khai thác các chuyến bay thẳng từ Thành Đô TFU đến Hải Khẩu HAK. Phần này cung cấp thông tin tổng quan về lịch trình bay và lịch bay của mỗi hãng hàng không có chuyến bay thẳng cho đường bay này.

Nhấp vào một hãng hàng không bên dưới để xem lịch trình bay TFU HAK của họ.

Air China
Lịch trình bay Air Chinatừ Thành Đô đến Hải Khẩu

Air China là thành viên của Star Alliance
Các chuyến bay Air China bắt đầu vào Tháng 10
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T2
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Lịch trình trở về

Chengdu Airlines
Lịch trình bay Chengdu Airlinestừ Thành Đô đến Hải Khẩu

CN
T2
T3
T4
T5
T6
T2
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Lịch trình trở về

China Eastern
Lịch trình bay China Easterntừ Thành Đô đến Hải Khẩu

China Eastern là thành viên của SkyTeam
Các chuyến bay China Eastern bắt đầu vào Tháng 10
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T2
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Lịch trình trở về

China Southern
Lịch trình bay China Southerntừ Thành Đô đến Hải Khẩu

CN
T2
T3
T4
T5
T6
T2
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Lịch trình trở về

Hainan Airlines
Lịch trình bay Hainan Airlinestừ Thành Đô đến Hải Khẩu

CN
T2
T3
T4
T5
T6
T2
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Lịch trình trở về

Lucky Air
Lịch trình bay Lucky Airtừ Thành Đô đến Hải Khẩu

CN
T2
T3
T4
T5
T6
T2
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Lịch trình trở về

Shenzhen Airlines
Lịch trình bay Shenzhen Airlinestừ Thành Đô đến Hải Khẩu

Shenzhen Airlines là thành viên của Star Alliance
Các chuyến bay Shenzhen Airlines bắt đầu vào Tháng 6
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T2
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Lịch trình trở về

Sichuan Airlines
Lịch trình bay Sichuan Airlinestừ Thành Đô đến Hải Khẩu

CN
T2
T3
T4
T5
T6
T2
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Lịch trình trở về

Chuyến bay từ Thành Đô đến Hải Khẩu

Các chuyến bay từ TFU đến HAK được khai thác 29 lần một tuần, với trung bình 4 chuyến bay mỗi ngày. Thời gian khởi hành sẽ khác nhau trong khoảng 07:20 - 20:30. Chuyến bay sớm nhất khởi hành lúc 07:20, chuyến bay cuối cùng khởi hành lúc 20:30. Tuy nhiên, điều này phụ thuộc vào ngày bạn bay, vì vậy vui lòng kiểm tra lịch trình bay đầy đủ ở trên để biết thời gian khởi hành nào có thể áp dụng trong các ngày du lịch bạn muốn.

Bạn có thể bay ở hạng ghế Phổ thông, Phổ thông đặc biệt và Hạng Thương gia. Hạng nhất không có sẵn trên đường bay này (ít nhất không phải là chuyến bay thẳng)

Chuyến bay thẳng nhanh nhất từ ​​Thành Đô đến Hải Khẩu sẽ mất 2 giờ 10 phút. Khoảng cách chuyến bay giữa Thành Đô và Hải Khẩu là 809 dặm (hoặc 1.302 km).

Bắt đầu lên kế hoạch cho chuyến đi của bạn
Hãy tìm cho bạn mức giá tốt nhất cho đường bay này!
Lên kế hoạch chuyến đi

Câu hỏi thường gặp - FAQ

Có bao nhiêu sân bay ở Hải Khẩu?

Có 1 sân bay ở Hải Khẩu: Haikou Meilan International Airport (HAK).

Có bao nhiêu chuyến bay mỗi tuần từ TFU đến HAK?

Có 29 chuyến bay mỗi tuần bay từ Thành Đô đến Hải Khẩu (kể từ Th5 2026).

Bay từ Thành Đô đến Hải Khẩu mất bao lâu?

2 giờ 10 phút là thời gian chuyến bay trung bình từ Thành Đô đến Hải Khẩu.

Hải Khẩu cách Thành Đô bao xa?

Khoảng cách từ Thành Đô đến Hải Khẩu là 809 dặm (1.302 km).

Các hãng hàng không nào bay thẳng từ sân bay TFU đến sân bay HAK?

Air China, Chengdu Airlines, China Eastern, China Southern, Hainan Airlines, Lucky Air, Shenzhen Airlines, Sichuan Airlines và đang bay thẳng từ Thành Đô đến Hải Khẩu.

Các liên minh nào có chuyến bay thẳng từ Thành Đô đến Hải Khẩu?

SkyTeam và Star Alliance đang bay thẳng từ Thành Đô đến Hải Khẩu.

Có những hạng ghế nào từ Thành Đô đến Hải Khẩu?

Bạn có thể bay thẳng ở hạng ghế Phổ thông, Phổ thông đặc biệt và Hạng Thương gia.

Các loại máy bay nào bay từ Thành Đô đến Hải Khẩu?

Các loại máy bay bay từ Thành Đô đến Hải Khẩu:

  • Airbus A320-100/200
  • Airbus A320neo
  • Airbus A321-100/200
  • Boeing 737
  • Boeing 737-800 (winglets)

Chuyến bay sớm nhất khởi hành từ Thành Đô tới Hải Khẩu là chuyến nào?

Chuyến bay sớm nhất khởi hành lúc 07:20 từ Thành Đô và hạ cánh lúc 09:35 tại Hải Khẩu.

Chuyến bay muộn nhất hiện có từ Thành Đô đến Hải Khẩu là chuyến nào?

Chuyến bay muộn nhất khởi hành lúc 20:30 từ Thành Đô và hạ cánh lúc 22:50 tại Hải Khẩu.

Các chuyến bay thẳng từ TFU đến HAK

809 dặm (1.302 km)  ·  2h 10m

Khứ hồi
1 hành khách
Phổ thông
Kiểm tra giá

Lịch trình trở về
×
  • Khởi hành
  • Đến nơi
  • Hãng hàng không
  • Chuyến bay số
  • Máy bay
  • Hạng ghế
  • 07:20

  • 09:35

  • Chengdu Airlines

    Chengdu Airlines

  • EU 2413

  • Chengdu Airlines

  • Airbus A320-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 07:50

  • 10:20

  • Chengdu Airlines

    Chengdu Airlines

  • EU 2413

  • Chengdu Airlines

  • Airbus A320-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 07:55

  • 10:20

  • Chengdu Airlines

    Chengdu Airlines

  • EU 2413

  • Chengdu Airlines

  • Airbus A320-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 08:10

  • 10:20

  • Sichuan Airlines

    Sichuan Airlines

  • 3U 6717

  • Sichuan Airlines

  • Airbus A320-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 08:10

  • 10:20

  • Sichuan Airlines

    Sichuan Airlines

  • 3U 6717

  • Sichuan Airlines

  • Airbus A320neo

  • Y

    W

    J

    F

  • 08:15

  • 10:20

  • Sichuan Airlines

    Sichuan Airlines

  • 3U 6717

  • Sichuan Airlines

  • Airbus A320-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 08:15

  • 10:20

  • Sichuan Airlines

    Sichuan Airlines

  • 3U 6717

  • Sichuan Airlines

  • Airbus A320-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 08:15

  • 10:20

  • Sichuan Airlines

    Sichuan Airlines

  • 3U 6717

  • Sichuan Airlines

  • Airbus A320-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 10:10

  • 12:25

  • Chengdu Airlines

    Chengdu Airlines

  • EU 2413

  • Chengdu Airlines

  • Airbus A320-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 12:10

  • 14:30

  • China Southern

    China Southern

  • CZ 6320

  • China Southern

  • Airbus A320-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 12:10

  • 14:30

  • China Southern

    China Southern

  • CZ 6320

  • China Southern

  • Airbus A321-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 12:25

  • 14:50

  • Hainan Airlines

    Hainan Airlines

  • HU 7088

  • Hainan Airlines

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 12:25

  • 14:50

  • Hainan Airlines

    Hainan Airlines

  • HU 7088

  • Hainan Airlines

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 12:25

  • 14:50

  • Hainan Airlines

    Hainan Airlines

  • HU 7088

  • Hainan Airlines

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:20

  • 17:35

  • China Southern

    China Southern

  • CZ 6558

  • China Southern

  • Airbus A320-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:20

  • 17:35

  • China Southern

    China Southern

  • CZ 6558

  • China Southern

  • Airbus A320-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:20

  • 17:35

  • China Southern

    China Southern

  • CZ 6558

  • China Southern

  • Airbus A320-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:20

  • 17:35

  • China Southern

    China Southern

  • CZ 6558

  • China Southern

  • Airbus A321-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:20

  • 17:35

  • China Southern

    China Southern

  • CZ 6558

  • China Southern

  • Airbus A320-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:20

  • 17:35

  • China Southern

    China Southern

  • CZ 6558

  • China Southern

  • Airbus A320-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:20

  • 17:35

  • China Southern

    China Southern

  • CZ 6558

  • China Southern

  • Airbus A320-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 16:05

  • 18:20

  • Hainan Airlines

    Hainan Airlines

  • HU 7086

  • Hainan Airlines

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 17:15

  • 19:35

  • Lucky Air

    Lucky Air

  • 8L 9667

  • Lucky Air

  • Boeing 737

  • Y

    W

    J

    F

  • 18:10

  • 20:35

  • Lucky Air

    Lucky Air

  • 8L 9667

  • Lucky Air

  • Boeing 737

  • Y

    W

    J

    F

Nhấp để kiểm tra giá