LATAM
Ý bạn là chuyến bay từ Guayaquil đến Quito?
Ecuador
Mariscal Sucre International Airport
Đổi hướng
Ecuador
José Joaquín de Olmedo International Airport
Nhấp để hiển thị lịch trình bay đầy đủ
Quét tìm tất cả các chuyến bay thẳng từ Quito đến Guayaquil. Lịch trình bay đầy đủ bên dưới sẽ cung cấp thông tin tổng quan về tất cả các chuyến bay thẳng từ UIO đến GYE, bao gồm lịch bay hàng ngày của mọi hãng hàng không đang khai thác trong 12 tháng tới.
Lưu ý: để biết lịch trình bay cụ thể của hãng hàng không, vui lòng cuộn xuống dưới.
Guayaquil là điểm đến miền nhiệt đới nổi tiếng với khí hậu ấm áp, nhiệt độ từ 25°C đến 30°C (77°F đến 86°F) quanh năm. Khu vực này đặc trưng bởi độ ẩm cao và lượng mưa thường xuyên.
Bởi Guayaquil nằm ở phía nam đường xích đạo, mùa khô sẽ kéo dài từ Th5 đến Tháng 10. Đây là thời điểm lý tưởng để ghé thăm. Trong những tháng này, thời tiết chủ yếu sẽ trở nên khô ráo, còn vào mùa mưa có thể mang đến những ngày mưa. Nhiệt độ vẫn duy trì ở mức cao quanh năm, kèm theo đó là độ ẩm cao.

Tổng cộng có 3 hãng hàng không đang khai thác các chuyến bay thẳng từ Quito UIO đến Guayaquil GYE. Phần này cung cấp thông tin tổng quan về lịch trình bay và lịch bay của mỗi hãng hàng không có chuyến bay thẳng cho đường bay này.
Nhấp vào một hãng hàng không bên dưới để xem lịch trình bay UIO GYE của họ.
Các chuyến bay từ UIO đến GYE được khai thác 100 lần một tuần, với trung bình 14 chuyến bay mỗi ngày. Thời gian khởi hành sẽ khác nhau trong khoảng 00:04 - 23:32. Chuyến bay sớm nhất khởi hành lúc 00:04, chuyến bay cuối cùng khởi hành lúc 23:32. Tuy nhiên, điều này phụ thuộc vào ngày bạn bay, vì vậy vui lòng kiểm tra lịch trình bay đầy đủ ở trên để biết thời gian khởi hành nào có thể áp dụng trong các ngày du lịch bạn muốn.
Bạn có thể bay ở hạng ghế Phổ thông, Phổ thông đặc biệt và Hạng Thương gia. Hạng nhất không có sẵn trên đường bay này (ít nhất không phải là chuyến bay thẳng)
Chuyến bay thẳng nhanh nhất từ Quito đến Guayaquil sẽ mất 1 giờ. Khoảng cách chuyến bay giữa Quito và Guayaquil là 175 dặm (hoặc 282 km).
Có 1 sân bay ở Guayaquil: José Joaquín de Olmedo International Airport (GYE).
Có 100 chuyến bay mỗi tuần bay từ Quito đến Guayaquil (kể từ Th5 2026).
1 giờ là thời gian chuyến bay trung bình từ Quito đến Guayaquil.
Khoảng cách từ Quito đến Guayaquil là 175 dặm (282 km).
Avianca, KLM và LATAM đang bay thẳng từ Quito đến Guayaquil.
SkyTeam và Star Alliance đang bay thẳng từ Quito đến Guayaquil.
Bạn có thể bay thẳng ở hạng ghế Phổ thông, Phổ thông đặc biệt và Hạng Thương gia.
Các loại máy bay bay từ Quito đến Guayaquil:
Chuyến bay sớm nhất khởi hành lúc 00:04 từ Quito và hạ cánh lúc 00:58 tại Guayaquil.
Chuyến bay muộn nhất khởi hành lúc 23:32 từ Quito và hạ cánh lúc 00:26 tại Guayaquil.
175 dặm (282 km) · 1h
00:04
00:58
LATAM
LA 1377
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
00:04
00:58
LATAM
LA 1377
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
01:45
02:45
Avianca
Star Alliance
AV 1672
Avianca
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
01:45
02:45
Avianca
Star Alliance
AV 1672
Avianca
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
06:00
06:54
LATAM
LA 1351
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
06:00
06:54
LATAM
LA 1354
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
06:00
06:54
LATAM
LA 1351
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
06:21
07:15
LATAM
LA 1415
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
06:30
07:30
Avianca
Star Alliance
AV 1622
Avianca
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
06:30
07:30
Avianca
Star Alliance
AV 1620
Avianca
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
06:30
07:30
Avianca
Star Alliance
AV 1672
Avianca
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
06:37
07:31
LATAM
LA 1354
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
06:40
07:34
LATAM
LA 1351
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
06:43
07:37
LATAM
LA 1351
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
06:46
07:40
LATAM
LA 1351
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
06:55
07:49
LATAM
LA 1415
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
06:55
07:49
LATAM
LA 1411
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
06:55
07:49
LATAM
LA 1411
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
07:00
07:53
LATAM
LA 1411
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
07:00
07:53
LATAM
LA 1411
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
07:16
08:10
LATAM
LA 1419
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
07:17
08:11
LATAM
LA 1354
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
07:29
08:23
LATAM
LA 1354
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
07:33
08:27
LATAM
LA 1415
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
07:40
08:34
LATAM
LA 1419
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
07:41
08:35
LATAM
LA 1421
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
07:45
08:39
LATAM
LA 1413
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
07:50
08:44
LATAM
LA 1413
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
08:00
09:00
Avianca
Star Alliance
AV 1630
Avianca
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
08:03
08:57
LATAM
LA 1411
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
08:04
08:58
LATAM
LA 1411
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
08:05
09:05
Avianca
Star Alliance
AV 1632
Avianca
Airbus A320neo
Y
W
J
F
08:10
09:10
Avianca
Star Alliance
AV 1632
Avianca
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
08:10
09:10
Avianca
Star Alliance
AV 1632
Avianca
Airbus A320neo
Y
W
J
F
08:15
09:15
Avianca
Star Alliance
AV 1632
Avianca
Airbus A320neo
Y
W
J
F
08:15
09:15
Avianca
Star Alliance
AV 1682
Avianca
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
08:35
09:29
LATAM
LA 1413
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
08:37
09:31
LATAM
LA 1413
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
08:44
09:38
LATAM
LA 1411
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
09:10
10:04
LATAM
LA 1415
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
09:14
10:08
LATAM
LA 1413
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
09:15
10:09
LATAM
LA 1411
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
09:20
10:15
Avianca
Star Alliance
AV 1638
Avianca
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
09:20
10:14
LATAM
LA 1415
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
09:20
10:15
Avianca
Star Alliance
AV 1630
Avianca
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
09:20
10:15
Avianca
Star Alliance
AV 1630
Avianca
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
09:36
10:30
LATAM
LA 1419
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
09:56
10:50
LATAM
LA 1419
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
10:00
10:55
Avianca
Star Alliance
AV 1682
Avianca
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
10:05
11:00
Avianca
Star Alliance
AV 1638
Avianca
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
10:10
11:04
LATAM
LA 1419
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
10:15
11:09
LATAM
LA 1413
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
10:25
11:20
Avianca
Star Alliance
AV 1638
Avianca
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
10:25
11:18
LATAM
LA 1413
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
10:40
11:35
Avianca
Star Alliance
AV 1614
Avianca
Airbus A320neo
Y
W
J
F
10:58
11:52
LATAM
LA 1419
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
11:14
12:08
LATAM
LA 1419
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
11:25
12:25
Avianca
Star Alliance
AV 1624
Avianca
Airbus A320neo
Y
W
J
F
11:43
12:37
LATAM
LA 1417
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
12:00
12:55
Avianca
Star Alliance
AV 1624
Avianca
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
12:03
12:57
LATAM
LA 1423
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
12:50
13:44
LATAM
LA 1360
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
13:25
14:19
LATAM
LA 1380
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
13:25
14:19
LATAM
LA 1357
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
13:29
14:23
LATAM
LA 1353
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
13:29
14:23
LATAM
LA 1357
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
13:30
14:25
Avianca
Star Alliance
AV 1600
Avianca
Airbus A320neo
Y
W
J
F
13:55
14:50
Avianca
Star Alliance
AV 1620
Avianca
Airbus A320neo
Y
W
J
F
13:55
14:50
Avianca
Star Alliance
AV 1676
Avianca
Airbus A320neo
Y
W
J
F
14:45
15:39
LATAM
LA 1385
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
14:55
15:55
Avianca
Star Alliance
AV 1660
Avianca
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
15:15
16:10
Avianca
Star Alliance
AV 1674
Avianca
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
15:25
16:20
Avianca
Star Alliance
AV 1674
Avianca
Airbus A320neo
Y
W
J
F
15:35
16:28
LATAM
LA 1361
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
15:35
16:29
LATAM
LA 1361
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
15:35
16:28
LATAM
LA 1361
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
15:35
16:28
LATAM
LA 1361
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
15:45
16:38
LATAM
LA 1361
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
15:55
16:50
Avianca
Star Alliance
AV 1610
Avianca
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
15:55
16:50
Avianca
Star Alliance
AV 1602
Avianca
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
15:55
16:49
LATAM
LA 1385
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
15:55
16:49
LATAM
LA 1353
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
15:55
16:49
LATAM
LA 1353
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
16:00
16:54
LATAM
LA 1353
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
16:05
17:05
KLM
SkyTeam
KL 751
KLM
Boeing 787-9
Y
W
J
F
16:05
17:05
KLM
SkyTeam
KL 755
KLM
Boeing 787-9
Y
W
J
F
16:40
17:35
Avianca
Star Alliance
AV 1602
Avianca
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
16:40
17:35
Avianca
Star Alliance
AV 1664
Avianca
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
16:59
17:53
LATAM
LA 1383
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
16:59
17:53
LATAM
LA 1385
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
17:00
17:55
Avianca
Star Alliance
AV 1618
Avianca
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
17:00
17:55
Avianca
Star Alliance
AV 1602
Avianca
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
17:25
18:20
Avianca
Star Alliance
AV 1668
Avianca
Airbus A320neo
Y
W
J
F
17:30
18:24
LATAM
LA 1385
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
17:35
18:29
LATAM
LA 1377
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
17:36
18:30
LATAM
LA 1357
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
17:36
18:30
LATAM
LA 1377
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
17:36
18:30
LATAM
LA 1377
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
18:20
19:15
Avianca
Star Alliance
AV 1662
Avianca
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
18:20
19:15
Avianca
Star Alliance
AV 1662
Avianca
Airbus A320neo
Y
W
J
F
18:40
19:34
LATAM
LA 1359
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
18:40
19:34
LATAM
LA 1359
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
18:40
19:34
LATAM
LA 1359
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
18:40
19:34
LATAM
LA 1359
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
18:40
19:34
LATAM
LA 1359
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
18:41
19:35
LATAM
LA 1359
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
18:41
19:35
LATAM
LA 1359
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
18:41
19:35
LATAM
LA 1359
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
18:42
19:35
LATAM
LA 1359
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
19:05
20:00
Avianca
Star Alliance
AV 1670
Avianca
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
19:05
20:00
Avianca
Star Alliance
AV 1670
Avianca
Airbus A320neo
Y
W
J
F
19:16
20:10
LATAM
LA 1379
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
19:16
20:10
LATAM
LA 1379
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
19:20
20:15
Avianca
Star Alliance
AV 1670
Avianca
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
19:32
20:26
LATAM
LA 1372
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
21:00
21:59
LATAM
LA 1365
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
21:00
21:59
LATAM
LA 1365
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
23:32
00:26
LATAM
LA 1369
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
23:32
00:26
LATAM
LA 1369
LATAM
Airbus A319
Y
W
J
F
Nhấp để kiểm tra giá