Chuyến bay thẳng từ Urumqi đến Thành Đô

Ý bạn là chuyến bay từ Thành Đô đến Urumqi?

Urumqi

Trung Quốc

Trung Quốc

URC

Ürümqi Diwopu International Airport

Đổi hướng

Thành Đô

Trung Quốc

Trung Quốc

TFU

Chengdu Tianfu International Airport

Kiểm tra giá
Lịch trình bay
cn
t2
t3
t4
t5
t6
t7

Nhấp để hiển thị lịch trình bay đầy đủ

Khoảng cách
1.319 dặm  ·  (2.123 km)
Thời gian chuyến bay
4 giờ 10 phút
Hãng hàng không
  • Air China
  • China Southern
  • Hainan Airlines
  • Lucky Air
  • Shanghai Airlines
  • Sichuan Airlines
  • Spring Airlines
  • Tianjin Airlines
  • Urumqi Air
Liên minh
  • Oneworld
  • SkyTeam
  • Star Alliance
Hạng ghế
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Hạng Thương gia
  • Hạng nhất
Máy bay
  • Airbus A319
  • Airbus A320-100/200
  • Airbus A320neo
  • Airbus A321-100/200
  • Airbus A321neo
  • Airbus A330
  • Airbus A330-200
  • Airbus A330-300
  • Airbus A350-900
  • Boeing 737
  • Boeing 737 MAX 8
  • Boeing 737-800
  • Boeing 737-800 (winglets)

Lịch bay Urumqi đến Thành Đô

Quét tìm tất cả các chuyến bay thẳng từ Urumqi đến Thành Đô. Lịch trình bay đầy đủ bên dưới sẽ cung cấp thông tin tổng quan về tất cả các chuyến bay thẳng từ URC đến TFU, bao gồm lịch bay hàng ngày của mọi hãng hàng không đang khai thác trong 12 tháng tới.

Lưu ý: để biết lịch trình bay cụ thể của hãng hàng không, vui lòng cuộn xuống dưới.

CN
T2
T3
T4
T5
T6
T2
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Lịch trình trở về

Thời điểm tốt nhất để tới Thành Đô

Thời điểm nào là tốt nhất để tới Thành Đô?

🌺 💦  Cận nhiệt đới ẩm

Thành Đô là một điểm đến cận nhiệt đới ẩm hoặc ôn đới ấm, có mùa hè nóng ẩm với nhiệt độ thường vào khoảng 30°C (86°F) và mùa đông ôn hòa đến mát mẻ. Khu vực này được biết đến với lượng mưa đều đặn quanh năm, đạt đỉnh vào mùa hè. Nơi đây nổi tiếng với bầu không khí đô thị sôi động, cảnh quan thiên nhiên đa dạng và nhiều hoạt động ngoài trời.

Th1
Th2
Th4
Th5
Th6
Th8
Th9
Th10
Th12

Bạn có thể ghé thăm Thành Đô bất kỳ thời điểm nào trong năm, tuy nhiên những tháng đẹp nhất để khám phá là từ đến và từ đến .

Các hãng hàng không bay từ Urumqi đến Thành Đô

Lịch trình bay cụ thể của hãng hàng không từ Urumqi đến Thành Đô

Tổng cộng có 9 hãng hàng không đang khai thác các chuyến bay thẳng từ Urumqi URC đến Thành Đô TFU. Phần này cung cấp thông tin tổng quan về lịch trình bay và lịch bay của mỗi hãng hàng không có chuyến bay thẳng cho đường bay này.

Nhấp vào một hãng hàng không bên dưới để xem lịch trình bay URC TFU của họ.

Air China
Lịch trình bay Air Chinatừ Urumqi đến Thành Đô

Air China là thành viên của Star Alliance
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T2
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Lịch trình trở về

China Southern
Lịch trình bay China Southerntừ Urumqi đến Thành Đô

CN
T2
T3
T4
T5
T6
T2
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Lịch trình trở về

Hainan Airlines
Lịch trình bay Hainan Airlinestừ Urumqi đến Thành Đô

CN
T2
T3
T4
T5
T6
T2
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Lịch trình trở về

Lucky Air
Lịch trình bay Lucky Airtừ Urumqi đến Thành Đô

CN
T2
T3
T4
T5
T6
T2
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Lịch trình trở về

Shanghai Airlines
Lịch trình bay Shanghai Airlinestừ Urumqi đến Thành Đô

CN
T2
T3
T4
T5
T6
T2
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Lịch trình trở về

Sichuan Airlines
Lịch trình bay Sichuan Airlinestừ Urumqi đến Thành Đô

CN
T2
T3
T4
T5
T6
T2
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Lịch trình trở về

Spring Airlines
Lịch trình bay Spring Airlinestừ Urumqi đến Thành Đô

CN
T2
T3
T4
T5
T6
T2
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Lịch trình trở về

Tianjin Airlines
Lịch trình bay Tianjin Airlinestừ Urumqi đến Thành Đô

CN
T2
T3
T4
T5
T6
T2
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Lịch trình trở về

Urumqi Air
Lịch trình bay Urumqi Airtừ Urumqi đến Thành Đô

CN
T2
T3
T4
T5
T6
T2
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Lịch trình trở về

Chuyến bay từ Urumqi đến Thành Đô

Các chuyến bay từ URC đến TFU được khai thác 61 lần một tuần, với trung bình 9 chuyến bay mỗi ngày. Thời gian khởi hành sẽ khác nhau trong khoảng 06:50 - 21:40. Chuyến bay sớm nhất khởi hành lúc 06:50, chuyến bay cuối cùng khởi hành lúc 21:40. Tuy nhiên, điều này phụ thuộc vào ngày bạn bay, vì vậy vui lòng kiểm tra lịch trình bay đầy đủ ở trên để biết thời gian khởi hành nào có thể áp dụng trong các ngày du lịch bạn muốn.

Bạn có thể bay ở hạng ghế Phổ thông, Phổ thông đặc biệt, Thương gia hoặc Hạng nhất trên đường bay thẳng này.

Chuyến bay thẳng nhanh nhất từ ​​Urumqi đến Thành Đô sẽ mất 4 giờ 10 phút. Khoảng cách chuyến bay giữa Urumqi và Thành Đô là 1.319 dặm (hoặc 2.123 km).

Bắt đầu lên kế hoạch cho chuyến đi của bạn
Hãy tìm cho bạn mức giá tốt nhất cho đường bay này!
Lên kế hoạch chuyến đi

Câu hỏi thường gặp - FAQ

Có bao nhiêu sân bay ở Thành Đô?

Có 2 sân bay ở Thành Đô: Chengdu Tianfu International Airport (TFU) và Chengdu Shuangliu International Airport (CTU).

Có bao nhiêu chuyến bay mỗi tuần từ URC đến TFU?

Có 61 chuyến bay mỗi tuần bay từ Urumqi đến Thành Đô (kể từ Th5 2026).

Bay từ Urumqi đến Thành Đô mất bao lâu?

4 giờ 10 phút là thời gian chuyến bay trung bình từ Urumqi đến Thành Đô.

Thành Đô cách Urumqi bao xa?

Khoảng cách từ Urumqi đến Thành Đô là 1.319 dặm (2.123 km).

Các hãng hàng không nào bay thẳng từ sân bay URC đến sân bay TFU?

Air China, China Southern, Hainan Airlines, Lucky Air, Shanghai Airlines, Sichuan Airlines, Spring Airlines, Tianjin Airlines và Urumqi Air đang bay thẳng từ Urumqi đến Thành Đô.

Các liên minh nào có chuyến bay thẳng từ Urumqi đến Thành Đô?

Star Alliance hiện là liên minh duy nhất đang bay thẳng từ Urumqi đến Thành Đô.

Có những hạng ghế nào từ Urumqi đến Thành Đô?

Bạn có thể bay thẳng ở hạng ghế Phổ thông, Phổ thông đặc biệt, Hạng Thương gia và Hạng nhất.

Các loại máy bay nào bay từ Urumqi đến Thành Đô?

Các loại máy bay bay từ Urumqi đến Thành Đô:

  • Airbus A319
  • Airbus A320-100/200
  • Airbus A320neo
  • Airbus A321-100/200
  • Airbus A321neo
  • Airbus A330
  • Airbus A330-200
  • Airbus A330-300
  • Airbus A350-900
  • Boeing 737
  • Boeing 737 MAX 8
  • Boeing 737-800
  • Boeing 737-800 (winglets)

Chuyến bay sớm nhất khởi hành từ Urumqi tới Thành Đô là chuyến nào?

Chuyến bay sớm nhất khởi hành lúc 06:50 từ Urumqi và hạ cánh lúc 11:00 tại Thành Đô.

Chuyến bay muộn nhất hiện có từ Urumqi đến Thành Đô là chuyến nào?

Chuyến bay muộn nhất khởi hành lúc 21:40 từ Urumqi và hạ cánh lúc 01:30 tại Thành Đô.

Các chuyến bay phổ biến từ Urumqi qua Thành Đô

Các chuyến bay thẳng từ URC đến TFU

1.319 dặm (2.123 km)  ·  4h 10m

Khứ hồi
1 hành khách
Phổ thông
Kiểm tra giá

Lịch trình trở về
×
  • Khởi hành
  • Đến nơi
  • Hãng hàng không
  • Chuyến bay số
  • Máy bay
  • Hạng ghế
  • 06:50

  • 11:00

  • Air China

    Air China

    Star Alliance

  • CA 2506

  • Air China

  • Boeing 737-800

  • Y

    W

    J

    F

  • 06:55

  • 10:15

  • Sichuan Airlines

    Sichuan Airlines

  • 3U 6514

  • Sichuan Airlines

  • Airbus A320-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 06:55

  • 10:15

  • Sichuan Airlines

    Sichuan Airlines

  • 3U 6514

  • Sichuan Airlines

  • Airbus A321-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 06:55

  • 10:15

  • Sichuan Airlines

    Sichuan Airlines

  • 3U 6514

  • Sichuan Airlines

  • Airbus A330

  • Y

    W

    J

    F

  • 06:55

  • 10:15

  • Sichuan Airlines

    Sichuan Airlines

  • 3U 6514

  • Sichuan Airlines

  • Airbus A350-900

  • Y

    W

    J

    F

  • 06:55

  • 10:15

  • Sichuan Airlines

    Sichuan Airlines

  • 3U 6514

  • Sichuan Airlines

  • Airbus A330-200

  • Y

    W

    J

    F

  • 07:10

  • 11:15

  • Air China

    Air China

    Star Alliance

  • CA 2506

  • Air China

  • Boeing 737-800

  • Y

    W

    J

    F

  • 08:20

  • 11:55

  • Urumqi Air

    Urumqi Air

  • UQ 2555

  • Urumqi Air

  • Boeing 737-800

  • Y

    W

    J

    F

  • 08:55

  • 12:45

  • China Southern

    China Southern

  • CZ 6941

  • China Southern

  • Boeing 737-800

  • Y

    W

    J

    F

  • 08:55

  • 12:45

  • China Southern

    China Southern

  • CZ 6941

  • China Southern

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 08:55

  • 12:45

  • China Southern

    China Southern

  • CZ 6941

  • China Southern

  • Boeing 737-800

  • Y

    W

    J

    F

  • 08:55

  • 12:45

  • China Southern

    China Southern

  • CZ 6941

  • China Southern

  • Boeing 737-800

  • Y

    W

    J

    F

  • 09:00

  • 12:50

  • Hainan Airlines

    Hainan Airlines

  • HU 7839

  • Hainan Airlines

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 09:00

  • 12:45

  • China Southern

    China Southern

  • CZ 6941

  • China Southern

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 09:00

  • 12:45

  • China Southern

    China Southern

  • CZ 6941

  • China Southern

  • Boeing 737-800

  • Y

    W

    J

    F

  • 09:00

  • 12:45

  • China Southern

    China Southern

  • CZ 6941

  • China Southern

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 09:00

  • 12:50

  • Hainan Airlines

    Hainan Airlines

  • HU 7839

  • Hainan Airlines

  • Airbus A330-300

  • Y

    W

    J

    F

  • 11:10

  • 14:45

  • Shanghai Airlines

    Shanghai Airlines

  • FM 9546

  • Shanghai Airlines

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 11:40

  • 15:35

  • China Southern

    China Southern

  • CZ 6945

  • China Southern

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 11:40

  • 15:35

  • China Southern

    China Southern

  • CZ 6945

  • China Southern

  • Boeing 737-800

  • Y

    W

    J

    F

  • 11:50

  • 15:35

  • China Southern

    China Southern

  • CZ 6945

  • China Southern

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 11:55

  • 15:35

  • China Southern

    China Southern

  • CZ 6945

  • China Southern

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 11:55

  • 15:35

  • China Southern

    China Southern

  • CZ 6945

  • China Southern

  • Boeing 737-800

  • Y

    W

    J

    F

  • 11:55

  • 15:35

  • China Southern

    China Southern

  • CZ 6945

  • China Southern

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 12:00

  • 15:35

  • China Southern

    China Southern

  • CZ 6945

  • China Southern

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 12:00

  • 15:35

  • China Southern

    China Southern

  • CZ 6945

  • China Southern

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 12:00

  • 15:35

  • China Southern

    China Southern

  • CZ 6945

  • China Southern

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:00

  • 18:40

  • Tianjin Airlines

    Tianjin Airlines

  • GS 7595

  • Tianjin Airlines

  • Airbus A320-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:00

  • 18:40

  • Tianjin Airlines

    Tianjin Airlines

  • GS 7595

  • Tianjin Airlines

  • Airbus A320-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:25

  • 18:55

  • China Southern

    China Southern

  • CZ 6943

  • China Southern

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:25

  • 18:55

  • China Southern

    China Southern

  • CZ 6943

  • China Southern

  • Boeing 737-800

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:25

  • 18:55

  • China Southern

    China Southern

  • CZ 6943

  • China Southern

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:25

  • 18:55

  • China Southern

    China Southern

  • CZ 6943

  • China Southern

  • Boeing 737-800

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:25

  • 18:55

  • China Southern

    China Southern

  • CZ 6943

  • China Southern

  • Boeing 737-800

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:25

  • 18:55

  • China Southern

    China Southern

  • CZ 6943

  • China Southern

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 18:55

  • 22:45

  • Sichuan Airlines

    Sichuan Airlines

  • 3U 6518

  • Sichuan Airlines

  • Airbus A320-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 18:55

  • 22:45

  • Sichuan Airlines

    Sichuan Airlines

  • 3U 6518

  • Sichuan Airlines

  • Airbus A321-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 18:55

  • 22:45

  • Sichuan Airlines

    Sichuan Airlines

  • 3U 6518

  • Sichuan Airlines

  • Airbus A320-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 18:55

  • 22:45

  • Sichuan Airlines

    Sichuan Airlines

  • 3U 6518

  • Sichuan Airlines

  • Airbus A320-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 20:00

  • 23:35

  • Sichuan Airlines

    Sichuan Airlines

  • 3U 6516

  • Sichuan Airlines

  • Airbus A320-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 20:00

  • 23:35

  • Sichuan Airlines

    Sichuan Airlines

  • 3U 6516

  • Sichuan Airlines

  • Airbus A321-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 20:00

  • 23:35

  • Sichuan Airlines

    Sichuan Airlines

  • 3U 6516

  • Sichuan Airlines

  • Airbus A320-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 20:00

  • 23:35

  • Sichuan Airlines

    Sichuan Airlines

  • 3U 6516

  • Sichuan Airlines

  • Airbus A320-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 20:00

  • 23:35

  • Sichuan Airlines

    Sichuan Airlines

  • 3U 6516

  • Sichuan Airlines

  • Airbus A320-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 20:00

  • 23:35

  • Sichuan Airlines

    Sichuan Airlines

  • 3U 6516

  • Sichuan Airlines

  • Airbus A320-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 20:00

  • 23:35

  • Sichuan Airlines

    Sichuan Airlines

  • 3U 6516

  • Sichuan Airlines

  • Airbus A320-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 20:20

  • 00:05

  • Air China

    Air China

    Star Alliance

  • CA 2530

  • Air China

  • Airbus A321neo

  • Y

    W

    J

    F

  • 20:30

  • 23:50

  • Lucky Air

    Lucky Air

  • 8L 9664

  • Lucky Air

  • Boeing 737

  • Y

    W

    J

    F

  • 20:30

  • 23:50

  • Lucky Air

    Lucky Air

  • 8L 9664

  • Lucky Air

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 20:30

  • 23:50

  • Lucky Air

    Lucky Air

  • 8L 9664

  • Lucky Air

  • Boeing 737

  • Y

    W

    J

    F

  • 21:00

  • 00:45

  • Air China

    Air China

    Star Alliance

  • CA 2530

  • Air China

  • Airbus A321neo

  • Y

    W

    J

    F

  • 21:15

  • 00:55

  • Air China

    Air China

    Star Alliance

  • CA 2530

  • Air China

  • Airbus A321neo

  • Y

    W

    J

    F

  • 21:40

  • 01:30

  • Spring Airlines

    Spring Airlines

  • 9C 7334

  • Spring Airlines

  • Airbus A320-100/200

  • Y

    W

    J

    F

Nhấp để kiểm tra giá