Chuyến bay thẳng từ Brasília đến Goiânia

Ý bạn là chuyến bay từ Goiânia đến Brasília?

Brasília

Brasil

Brasil

BSB

Brasília International Airport

Đổi hướng

Goiânia

Brasil

Brasil

GYN

Santa Genoveva Airport

Kiểm tra giá
Lịch trình bay
cn
t2
t3
t4
t5
t6
t7

Nhấp để hiển thị lịch trình bay đầy đủ

Khoảng cách
101 dặm  ·  (163 km)
Thời gian chuyến bay
50 phút
Hãng hàng không
  • Gol
  • LATAM
Liên minh
  • Oneworld
  • SkyTeam
  • Star Alliance
Hạng ghế
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Hạng Thương gia
  • Hạng nhất
Máy bay
  • Airbus A319
  • Airbus A320-100/200
  • Airbus A321-100/200
  • Boeing 737 MAX 8
  • Boeing 737-800

Lịch bay Brasília đến Goiânia

Quét tìm tất cả các chuyến bay thẳng từ Brasília đến Goiânia. Lịch trình bay đầy đủ bên dưới sẽ cung cấp thông tin tổng quan về tất cả các chuyến bay thẳng từ BSB đến GYN, bao gồm lịch bay hàng ngày của mọi hãng hàng không đang khai thác trong 12 tháng tới.

Lưu ý: để biết lịch trình bay cụ thể của hãng hàng không, vui lòng cuộn xuống dưới.

CN
T2
T3
T4
T5
T6
T2
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Lịch trình trở về

Thời điểm tốt nhất để tới Goiânia

Thời điểm nào là tốt nhất để tới Goiânia?

🌴  Nhiệt đới

Goiânia là điểm đến miền nhiệt đới nổi tiếng với khí hậu ấm áp, nhiệt độ từ 25°C đến 30°C (77°F đến 86°F) quanh năm. Khu vực này đặc trưng bởi độ ẩm cao và lượng mưa thường xuyên.

Th1
Th2
Th3
Th5
Th6
Th7
Th8
Th9
Th10
Th12

Bởi Goiânia nằm ở phía nam đường xích đạo, mùa khô sẽ kéo dài từ Th5 đến Tháng 10. Đây là thời điểm lý tưởng để ghé thăm. Trong những tháng này, thời tiết chủ yếu sẽ trở nên khô ráo, còn vào mùa mưa có thể mang đến những ngày mưa. Nhiệt độ vẫn duy trì ở mức cao quanh năm, kèm theo đó là độ ẩm cao.

Các hãng hàng không bay từ Brasília đến Goiânia

Lịch trình bay cụ thể của hãng hàng không từ Brasília đến Goiânia

Tổng cộng có 2 hãng hàng không đang khai thác các chuyến bay thẳng từ Brasília BSB đến Goiânia GYN. Phần này cung cấp thông tin tổng quan về lịch trình bay và lịch bay của mỗi hãng hàng không có chuyến bay thẳng cho đường bay này.

Nhấp vào một hãng hàng không bên dưới để xem lịch trình bay BSB GYN của họ.

Gol
Lịch trình bay Goltừ Brasília đến Goiânia

CN
T2
T3
T4
T5
T6
T2
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Lịch trình trở về

LATAM
Lịch trình bay LATAMtừ Brasília đến Goiânia

CN
T2
T3
T4
T5
T6
T2
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Lịch trình trở về

Chuyến bay từ Brasília đến Goiânia

Các chuyến bay từ BSB đến GYN được khai thác 25 lần một tuần, với trung bình 4 chuyến bay mỗi ngày. Thời gian khởi hành sẽ khác nhau trong khoảng 09:00 - 21:05. Chuyến bay sớm nhất khởi hành lúc 09:00, chuyến bay cuối cùng khởi hành lúc 21:05. Tuy nhiên, điều này phụ thuộc vào ngày bạn bay, vì vậy vui lòng kiểm tra lịch trình bay đầy đủ ở trên để biết thời gian khởi hành nào có thể áp dụng trong các ngày du lịch bạn muốn.

Bạn có thể bay ở hạng ghế Phổ thông và Hạng Thương gia. Phổ thông đặc biệt và Hạng nhất không có sẵn trên đường bay này (ít nhất không phải là chuyến bay thẳng)

Chuyến bay thẳng nhanh nhất từ ​​Brasília đến Goiânia sẽ mất 50 phút. Khoảng cách chuyến bay giữa Brasília và Goiânia là 101 dặm (hoặc 163 km).

Bắt đầu lên kế hoạch cho chuyến đi của bạn
Hãy tìm cho bạn mức giá tốt nhất cho đường bay này!
Lên kế hoạch chuyến đi

Câu hỏi thường gặp - FAQ

Có bao nhiêu sân bay ở Goiânia?

Có 1 sân bay ở Goiânia: Santa Genoveva Airport (GYN).

Có bao nhiêu chuyến bay mỗi tuần từ BSB đến GYN?

Có 25 chuyến bay mỗi tuần bay từ Brasília đến Goiânia (kể từ Th5 2026).

Bay từ Brasília đến Goiânia mất bao lâu?

50 phút là thời gian chuyến bay trung bình từ Brasília đến Goiânia.

Goiânia cách Brasília bao xa?

Khoảng cách từ Brasília đến Goiânia là 101 dặm (163 km).

Các hãng hàng không nào bay thẳng từ sân bay BSB đến sân bay GYN?

Gol và LATAM đang bay thẳng từ Brasília đến Goiânia.

Các liên minh nào có chuyến bay thẳng từ Brasília đến Goiânia?

Hiện tại không có liên minh nào bay thẳng từ Brasília đến Goiânia.

Có những hạng ghế nào từ Brasília đến Goiânia?

Bạn có thể bay thẳng ở hạng ghế Phổ thông và Hạng Thương gia.

Các loại máy bay nào bay từ Brasília đến Goiânia?

Các loại máy bay bay từ Brasília đến Goiânia:

  • Airbus A319
  • Airbus A320-100/200
  • Airbus A321-100/200
  • Boeing 737 MAX 8
  • Boeing 737-800

Chuyến bay sớm nhất khởi hành từ Brasília tới Goiânia là chuyến nào?

Chuyến bay sớm nhất khởi hành lúc 09:00 từ Brasília và hạ cánh lúc 09:55 tại Goiânia.

Chuyến bay muộn nhất hiện có từ Brasília đến Goiânia là chuyến nào?

Chuyến bay muộn nhất khởi hành lúc 21:05 từ Brasília và hạ cánh lúc 21:50 tại Goiânia.

Các chuyến bay thẳng từ BSB đến GYN

101 dặm (163 km)  ·  50m

Khứ hồi
1 hành khách
Phổ thông
Kiểm tra giá

Lịch trình trở về
×
  • Khởi hành
  • Đến nơi
  • Hãng hàng không
  • Chuyến bay số
  • Máy bay
  • Hạng ghế
  • 09:40

  • 10:30

  • LATAM

    LATAM

  • LA 3755

  • LATAM

  • Airbus A321-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 09:40

  • 10:30

  • LATAM

    LATAM

  • LA 3755

  • LATAM

  • Airbus A320-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 09:40

  • 10:30

  • LATAM

    LATAM

  • LA 3755

  • LATAM

  • Airbus A319

  • Y

    W

    J

    F

  • 09:40

  • 10:30

  • LATAM

    LATAM

  • LA 3755

  • LATAM

  • Airbus A320-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 09:40

  • 10:30

  • LATAM

    LATAM

  • LA 3755

  • LATAM

  • Airbus A321-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 09:40

  • 10:30

  • LATAM

    LATAM

  • LA 3755

  • LATAM

  • Airbus A320-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 09:40

  • 10:30

  • LATAM

    LATAM

  • LA 3755

  • LATAM

  • Airbus A321-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 09:45

  • 10:40

  • Gol

    Gol

  • G3 1746

  • Gol

  • Boeing 737-800

  • Y

    W

    J

    F

  • 09:45

  • 10:35

  • Gol

    Gol

  • G3 1746

  • Gol

  • Boeing 737-800

  • Y

    W

    J

    F

  • 09:45

  • 10:35

  • Gol

    Gol

  • G3 1746

  • Gol

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 09:45

  • 10:40

  • Gol

    Gol

  • G3 1746

  • Gol

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 09:45

  • 10:35

  • Gol

    Gol

  • G3 1746

  • Gol

  • Boeing 737-800

  • Y

    W

    J

    F

  • 09:45

  • 10:40

  • Gol

    Gol

  • G3 1746

  • Gol

  • Boeing 737-800

  • Y

    W

    J

    F

  • 09:45

  • 10:35

  • Gol

    Gol

  • G3 1746

  • Gol

  • Boeing 737-800

  • Y

    W

    J

    F

  • 09:45

  • 10:35

  • Gol

    Gol

  • G3 1746

  • Gol

  • Boeing 737-800

  • Y

    W

    J

    F

  • 09:45

  • 10:40

  • Gol

    Gol

  • G3 1746

  • Gol

  • Boeing 737-800

  • Y

    W

    J

    F

  • 09:45

  • 10:35

  • Gol

    Gol

  • G3 1746

  • Gol

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 09:45

  • 10:40

  • Gol

    Gol

  • G3 1746

  • Gol

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:40

  • 16:25

  • LATAM

    LATAM

  • LA 3542

  • LATAM

  • Airbus A320-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:40

  • 16:25

  • LATAM

    LATAM

  • LA 3542

  • LATAM

  • Airbus A321-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:40

  • 16:25

  • LATAM

    LATAM

  • LA 3542

  • LATAM

  • Airbus A320-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:55

  • 16:40

  • LATAM

    LATAM

  • LA 3542

  • LATAM

  • Airbus A320-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:55

  • 16:40

  • LATAM

    LATAM

  • LA 3542

  • LATAM

  • Airbus A320-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:55

  • 16:40

  • LATAM

    LATAM

  • LA 3542

  • LATAM

  • Airbus A319

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:55

  • 16:40

  • LATAM

    LATAM

  • LA 3542

  • LATAM

  • Airbus A320-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:55

  • 16:40

  • LATAM

    LATAM

  • LA 3542

  • LATAM

  • Airbus A319

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:55

  • 16:40

  • LATAM

    LATAM

  • LA 3542

  • LATAM

  • Airbus A320-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 21:05

  • 21:50

  • LATAM

    LATAM

  • LA 3756

  • LATAM

  • Airbus A320-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 21:05

  • 21:50

  • LATAM

    LATAM

  • LA 3756

  • LATAM

  • Airbus A321-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 21:05

  • 21:50

  • LATAM

    LATAM

  • LA 3756

  • LATAM

  • Airbus A320-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 21:05

  • 21:50

  • LATAM

    LATAM

  • LA 3756

  • LATAM

  • Airbus A321-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 21:05

  • 21:50

  • LATAM

    LATAM

  • LA 3756

  • LATAM

  • Airbus A319

  • Y

    W

    J

    F

  • 21:05

  • 21:50

  • LATAM

    LATAM

  • LA 3756

  • LATAM

  • Airbus A321-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 21:05

  • 21:50

  • LATAM

    LATAM

  • LA 3756

  • LATAM

  • Airbus A320-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 21:05

  • 21:50

  • LATAM

    LATAM

  • LA 3756

  • LATAM

  • Airbus A320-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 21:05

  • 21:50

  • LATAM

    LATAM

  • LA 3756

  • LATAM

  • Airbus A321-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 21:05

  • 21:50

  • LATAM

    LATAM

  • LA 3756

  • LATAM

  • Airbus A320-100/200

  • Y

    W

    J

    F

Nhấp để kiểm tra giá