Chuyến bay thẳng từ Istanbul đến Paris

Ý bạn là chuyến bay từ Paris đến Istanbul?

Istanbul

Thổ Nhĩ Kỳ

Thổ Nhĩ Kỳ

IST

Atatürk International Airport (Yesilköy International

Đổi hướng

Paris

Pháp

Pháp

CDG

Paris-Charles de Gaulle Airport (Roissy Airport)

Kiểm tra giá
Lịch trình bay
cn
t2
t3
t4
t5
t6
t7

Nhấp để hiển thị lịch trình bay đầy đủ

Khoảng cách
1.374 dặm  ·  (2.211 km)
Thời gian chuyến bay
3 giờ 40 phút
Hãng hàng không
  • Air France
  • Turkish Airlines
Liên minh
  • Oneworld
  • SkyTeam
  • Star Alliance
Hạng ghế
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Hạng Thương gia
  • Hạng nhất
Máy bay
  • Airbus A220-300
  • Airbus A321 (sharklets)
  • Airbus A321neo
  • Airbus A330-200
  • Airbus A330-300
  • Airbus A350-900
  • Boeing 737-800 (winglets)
  • Boeing 737-900 (winglets)
  • Boeing 777-300ER
  • Boeing 787-9

Lịch bay Istanbul đến Paris

Quét tìm tất cả các chuyến bay thẳng từ Istanbul đến Paris. Lịch trình bay đầy đủ bên dưới sẽ cung cấp thông tin tổng quan về tất cả các chuyến bay thẳng từ IST đến CDG, bao gồm lịch bay hàng ngày của mọi hãng hàng không đang khai thác trong 12 tháng tới.

Lưu ý: để biết lịch trình bay cụ thể của hãng hàng không, vui lòng cuộn xuống dưới.

CN
T2
T3
T4
T5
T6
T2
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Lịch trình trở về

Các hãng hàng không bay từ Istanbul đến Paris

Lịch trình bay cụ thể của hãng hàng không từ Istanbul đến Paris

Tổng cộng có 2 hãng hàng không đang khai thác các chuyến bay thẳng từ Istanbul IST đến Paris CDG. Phần này cung cấp thông tin tổng quan về lịch trình bay và lịch bay của mỗi hãng hàng không có chuyến bay thẳng cho đường bay này.

Nhấp vào một hãng hàng không bên dưới để xem lịch trình bay IST CDG của họ.

Air France
Lịch trình bay Air Francetừ Istanbul đến Paris

Air France là thành viên của SkyTeam
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T2
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Lịch trình trở về

Turkish Airlines
Lịch trình bay Turkish Airlinestừ Istanbul đến Paris

Turkish Airlines là thành viên của Star Alliance
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T2
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Lịch trình trở về

Chuyến bay từ Istanbul đến Paris

Các chuyến bay từ IST đến CDG được khai thác 28 lần một tuần, với trung bình 4 chuyến bay mỗi ngày. Thời gian khởi hành sẽ khác nhau trong khoảng 06:45 - 20:30. Chuyến bay sớm nhất khởi hành lúc 06:45, chuyến bay cuối cùng khởi hành lúc 20:30. Tuy nhiên, điều này phụ thuộc vào ngày bạn bay, vì vậy vui lòng kiểm tra lịch trình bay đầy đủ ở trên để biết thời gian khởi hành nào có thể áp dụng trong các ngày du lịch bạn muốn.

Bạn có thể bay ở hạng ghế Phổ thông và Hạng Thương gia. Phổ thông đặc biệt và Hạng nhất không có sẵn trên đường bay này (ít nhất không phải là chuyến bay thẳng)

Chuyến bay thẳng nhanh nhất từ ​​Istanbul đến Paris sẽ mất 3 giờ 40 phút. Khoảng cách chuyến bay giữa Istanbul và Paris là 1.374 dặm (hoặc 2.211 km).

Bắt đầu lên kế hoạch cho chuyến đi của bạn
Hãy tìm cho bạn mức giá tốt nhất cho đường bay này!
Lên kế hoạch chuyến đi

Câu hỏi thường gặp - FAQ

Có bao nhiêu sân bay ở Paris?

Có 3 sân bay ở Paris: Paris-Charles de Gaulle Airport (Roissy Airport) (CDG), Orly International Airport (ORY) và Paris Beauvais Tillé Airport (BVA).

Có bao nhiêu chuyến bay mỗi tuần từ IST đến CDG?

Có 28 chuyến bay mỗi tuần bay từ Istanbul đến Paris (kể từ Tháng 6 2024).

Bay từ Istanbul đến Paris mất bao lâu?

3 giờ 40 phút là thời gian chuyến bay trung bình từ Istanbul đến Paris.

Paris cách Istanbul bao xa?

Khoảng cách từ Istanbul đến Paris là 1.374 dặm (2.211 km).

Các hãng hàng không nào bay thẳng từ sân bay IST đến sân bay CDG?

Air France và Turkish Airlines đang bay thẳng từ Istanbul đến Paris.

Các liên minh nào có chuyến bay thẳng từ Istanbul đến Paris?

SkyTeam và Star Alliance đang bay thẳng từ Istanbul đến Paris.

Có những hạng ghế nào từ Istanbul đến Paris?

Bạn có thể bay thẳng ở hạng ghế Phổ thông và Hạng Thương gia.

Các loại máy bay nào bay từ Istanbul đến Paris?

Các loại máy bay bay từ Istanbul đến Paris:

  • Airbus A220-300
  • Airbus A321 (sharklets)
  • Airbus A321neo
  • Airbus A330-200
  • Airbus A330-300
  • Airbus A350-900
  • Boeing 737-800 (winglets)
  • Boeing 737-900 (winglets)
  • Boeing 777-300ER
  • Boeing 787-9

Chuyến bay sớm nhất khởi hành từ Istanbul tới Paris là chuyến nào?

Chuyến bay sớm nhất khởi hành lúc 06:45 từ Istanbul và hạ cánh lúc 09:25 tại Paris.

Chuyến bay muộn nhất hiện có từ Istanbul đến Paris là chuyến nào?

Chuyến bay muộn nhất khởi hành lúc 20:30 từ Istanbul và hạ cánh lúc 22:25 tại Paris.

Các chuyến bay phổ biến từ Istanbul qua Paris

Các chuyến bay thẳng từ IST đến CDG

1.374 dặm (2.211 km)  ·  3h 40m

Khứ hồi
1 hành khách
Phổ thông
Kiểm tra giá

Lịch trình trở về
×
  • Khởi hành
  • Đến nơi
  • Hãng hàng không
  • Chuyến bay số
  • Máy bay
  • Hạng ghế
  • 06:45

  • 09:25

  • Air France

    Air France

    SkyTeam

  • AF 1391

  • Air France

  • Airbus A220-300

  • Y

    W

    J

    F

  • 06:50

  • 09:30

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1821

  • Turkish Airlines

  • Boeing 777-300ER

  • Y

    W

    J

    F

  • 06:50

  • 09:30

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1821

  • Turkish Airlines

  • Airbus A330-200

  • Y

    W

    J

    F

  • 06:50

  • 09:30

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1821

  • Turkish Airlines

  • Boeing 777-300ER

  • Y

    W

    J

    F

  • 06:55

  • 09:35

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1821

  • Turkish Airlines

  • Airbus A330-300

  • Y

    W

    J

    F

  • 06:55

  • 09:35

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1821

  • Turkish Airlines

  • Airbus A321neo

  • Y

    W

    J

    F

  • 08:15

  • 11:05

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1831

  • Turkish Airlines

  • Airbus A321 (sharklets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 10:00

  • 12:40

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1823

  • Turkish Airlines

  • Airbus A330-300

  • Y

    W

    J

    F

  • 10:00

  • 12:40

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1823

  • Turkish Airlines

  • Airbus A330-200

  • Y

    W

    J

    F

  • 10:00

  • 12:40

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1823

  • Turkish Airlines

  • Airbus A330-300

  • Y

    W

    J

    F

  • 10:00

  • 12:40

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1823

  • Turkish Airlines

  • Airbus A321 (sharklets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 10:00

  • 12:40

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1823

  • Turkish Airlines

  • Boeing 787-9

  • Y

    W

    J

    F

  • 12:25

  • 15:10

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1825

  • Turkish Airlines

  • Airbus A321 (sharklets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 12:25

  • 15:10

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1825

  • Turkish Airlines

  • Airbus A321neo

  • Y

    W

    J

    F

  • 13:50

  • 16:40

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1833

  • Turkish Airlines

  • Airbus A330-300

  • Y

    W

    J

    F

  • 14:05

  • 16:55

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1833

  • Turkish Airlines

  • Airbus A321neo

  • Y

    W

    J

    F

  • 14:05

  • 16:55

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1833

  • Turkish Airlines

  • Airbus A321 (sharklets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 14:05

  • 16:55

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1833

  • Turkish Airlines

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 14:05

  • 16:55

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1833

  • Turkish Airlines

  • Airbus A321 (sharklets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:30

  • 18:10

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1827

  • Turkish Airlines

  • Airbus A350-900

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:30

  • 18:10

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1827

  • Turkish Airlines

  • Airbus A330-300

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:30

  • 18:10

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1827

  • Turkish Airlines

  • Airbus A350-900

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:30

  • 18:10

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1827

  • Turkish Airlines

  • Airbus A330-200

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:30

  • 18:10

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1827

  • Turkish Airlines

  • Boeing 777-300ER

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:30

  • 18:10

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1827

  • Turkish Airlines

  • Airbus A330-200

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:30

  • 18:10

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1827

  • Turkish Airlines

  • Airbus A330-300

  • Y

    W

    J

    F

  • 19:45

  • 22:30

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1829

  • Turkish Airlines

  • Airbus A321 (sharklets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 19:45

  • 22:30

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1829

  • Turkish Airlines

  • Airbus A321neo

  • Y

    W

    J

    F

  • 19:45

  • 22:30

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1829

  • Turkish Airlines

  • Airbus A321 (sharklets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 19:50

  • 22:30

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1829

  • Turkish Airlines

  • Airbus A321 (sharklets)

  • Y

    W

    J

    F

Nhấp để kiểm tra giá