Southwest Airlines
Ý bạn là chuyến bay từ Dallas đến Las Vegas?
Hoa Kỳ
Harry Reid International Airport
Đổi hướng
Hoa Kỳ
Dallas Love Field
Nhấp để hiển thị lịch trình bay đầy đủ
Quét tìm tất cả các chuyến bay thẳng từ Las Vegas đến Dallas. Lịch trình bay đầy đủ bên dưới sẽ cung cấp thông tin tổng quan về tất cả các chuyến bay thẳng từ LAS đến DAL, bao gồm lịch bay hàng ngày của mọi hãng hàng không đang khai thác trong 12 tháng tới.
Lưu ý: để biết lịch trình bay cụ thể của hãng hàng không, vui lòng cuộn xuống dưới.
Dallas là một điểm đến cận nhiệt đới ẩm hoặc ôn đới ấm, có mùa hè nóng ẩm với nhiệt độ thường vào khoảng 30°C (86°F) và mùa đông ôn hòa đến mát mẻ. Khu vực này được biết đến với lượng mưa đều đặn quanh năm, đạt đỉnh vào mùa hè. Nơi đây nổi tiếng với bầu không khí đô thị sôi động, cảnh quan thiên nhiên đa dạng và nhiều hoạt động ngoài trời.
Bạn có thể ghé thăm Dallas bất kỳ thời điểm nào trong năm, tuy nhiên những tháng đẹp nhất để khám phá là từ đến và từ đến .

Tổng cộng có 2 hãng hàng không đang khai thác các chuyến bay thẳng từ Las Vegas LAS đến Dallas DAL. Phần này cung cấp thông tin tổng quan về lịch trình bay và lịch bay của mỗi hãng hàng không có chuyến bay thẳng cho đường bay này.
Nhấp vào một hãng hàng không bên dưới để xem lịch trình bay LAS DAL của họ.
Các chuyến bay từ LAS đến DAL được khai thác 70 lần một tuần, với trung bình 10 chuyến bay mỗi ngày. Thời gian khởi hành sẽ khác nhau trong khoảng 01:25 - 18:55. Chuyến bay sớm nhất khởi hành lúc 01:25, chuyến bay cuối cùng khởi hành lúc 18:55. Tuy nhiên, điều này phụ thuộc vào ngày bạn bay, vì vậy vui lòng kiểm tra lịch trình bay đầy đủ ở trên để biết thời gian khởi hành nào có thể áp dụng trong các ngày du lịch bạn muốn.
Bạn có thể bay ở hạng ghế Phổ thông và Hạng Thương gia. Phổ thông đặc biệt và Hạng nhất không có sẵn trên đường bay này (ít nhất không phải là chuyến bay thẳng)
Chuyến bay thẳng nhanh nhất từ Las Vegas đến Dallas sẽ mất 2 giờ 40 phút. Khoảng cách chuyến bay giữa Las Vegas và Dallas là 1.063 dặm (hoặc 1.711 km).
Có 2 sân bay ở Dallas: Dallas Love Field (DAL) và Dallas/Fort Worth International Airport (DFW).
Có 70 chuyến bay mỗi tuần bay từ Las Vegas đến Dallas (kể từ Th5 2026).
2 giờ 40 phút là thời gian chuyến bay trung bình từ Las Vegas đến Dallas.
Khoảng cách từ Las Vegas đến Dallas là 1.063 dặm (1.711 km).
JetSuiteX và Southwest Airlines đang bay thẳng từ Las Vegas đến Dallas.
Hiện tại không có liên minh nào bay thẳng từ Las Vegas đến Dallas.
Bạn có thể bay thẳng ở hạng ghế Phổ thông và Hạng Thương gia.
Các loại máy bay bay từ Las Vegas đến Dallas:
Chuyến bay sớm nhất khởi hành lúc 01:25 từ Las Vegas và hạ cánh lúc 06:00 tại Dallas.
Chuyến bay muộn nhất khởi hành lúc 18:55 từ Las Vegas và hạ cánh lúc 23:30 tại Dallas.
1.063 dặm (1.711 km) · 2h 40m
05:00
09:35
Southwest Airlines
WN 2738
Southwest Airlines
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
05:00
09:35
Southwest Airlines
WN 2738
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
05:00
09:35
Southwest Airlines
WN 2738
Southwest Airlines
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
05:30
10:05
Southwest Airlines
WN 4720
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
05:30
10:05
Southwest Airlines
WN 4720
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
05:30
10:05
Southwest Airlines
WN 4720
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
06:00
10:40
Southwest Airlines
WN 2495
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
06:35
11:15
Southwest Airlines
WN 1223
Southwest Airlines
Boeing 757
Y
W
J
F
06:35
11:15
Southwest Airlines
WN 1223
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
06:35
11:15
Southwest Airlines
WN 1223
Southwest Airlines
Boeing 757
Y
W
J
F
07:00
11:45
Southwest Airlines
WN 1223
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
07:30
12:10
Southwest Airlines
WN 4542
Southwest Airlines
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
07:30
12:10
Southwest Airlines
WN 2417
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
08:10
12:50
Southwest Airlines
WN 2512
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
08:10
12:50
Southwest Airlines
WN 2512
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
08:20
13:00
Southwest Airlines
WN 2512
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
08:35
13:15
Southwest Airlines
WN 1347
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
08:50
13:30
Southwest Airlines
WN 1347
Southwest Airlines
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
09:10
13:50
Southwest Airlines
WN 1347
Southwest Airlines
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
09:15
13:55
Southwest Airlines
WN 1347
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
09:15
13:55
Southwest Airlines
WN 1347
Southwest Airlines
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
09:45
14:25
Southwest Airlines
WN 1347
Southwest Airlines
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
09:45
14:25
Southwest Airlines
WN 1347
Southwest Airlines
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
10:55
15:35
Southwest Airlines
WN 4542
Southwest Airlines
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
11:00
15:50
JetSuiteX
XE 201
JetSuiteX
Embraer RJ145
Y
W
J
F
11:10
15:50
Southwest Airlines
WN 4542
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
11:15
15:55
Southwest Airlines
WN 4542
Southwest Airlines
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
11:25
16:05
Southwest Airlines
WN 4542
Southwest Airlines
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
11:25
16:05
Southwest Airlines
WN 4542
Southwest Airlines
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
12:55
17:35
Southwest Airlines
WN 1161
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
13:00
17:40
Southwest Airlines
WN 298
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
13:10
17:50
Southwest Airlines
WN 47
Southwest Airlines
Boeing 757
Y
W
J
F
13:10
17:50
Southwest Airlines
WN 47
Southwest Airlines
Boeing 757
Y
W
J
F
13:30
18:10
Southwest Airlines
WN 582
Southwest Airlines
Boeing 757
Y
W
J
F
14:15
19:15
JetSuiteX
XE 205
JetSuiteX
Embraer RJ145
Y
W
J
F
14:15
19:00
Southwest Airlines
WN 2740
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
14:30
19:30
JetSuiteX
XE 205
JetSuiteX
Embraer RJ145
Y
W
J
F
14:45
19:35
JetSuiteX
XE 209
JetSuiteX
Embraer RJ145
Y
W
J
F
14:55
19:35
Southwest Airlines
WN 582
Southwest Airlines
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
15:00
19:40
Southwest Airlines
WN 582
Southwest Airlines
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
15:25
20:05
Southwest Airlines
WN 4129
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
15:25
20:05
Southwest Airlines
WN 4129
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
15:35
20:20
Southwest Airlines
WN 2004
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
15:35
20:20
Southwest Airlines
WN 2004
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
15:40
20:30
Southwest Airlines
WN 2004
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
16:00
21:00
JetSuiteX
XE 205
JetSuiteX
Embraer RJ145
Y
W
J
F
16:10
21:00
Southwest Airlines
WN 2004
Southwest Airlines
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
16:10
21:00
Southwest Airlines
WN 3177
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
16:15
21:05
Southwest Airlines
WN 2004
Southwest Airlines
Boeing 757
Y
W
J
F
16:55
21:35
Southwest Airlines
WN 3177
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
16:55
21:35
Southwest Airlines
WN 3177
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
17:00
21:50
JetSuiteX
XE 203
JetSuiteX
Embraer RJ145
Y
W
J
F
17:00
21:50
JetSuiteX
XE 203
JetSuiteX
Embraer RJ145
Y
W
J
F
17:15
22:05
JetSuiteX
XE 203
JetSuiteX
Embraer RJ145
Y
W
J
F
17:20
22:00
Southwest Airlines
WN 1065
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
17:35
22:15
Southwest Airlines
WN 1734
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
17:55
22:35
Southwest Airlines
WN 1734
Southwest Airlines
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
17:55
22:35
Southwest Airlines
WN 1734
Southwest Airlines
Boeing 757
Y
W
J
F
17:55
22:35
Southwest Airlines
WN 1734
Southwest Airlines
Boeing 757
Y
W
J
F
18:15
22:55
Southwest Airlines
WN 2139
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
18:20
23:00
Southwest Airlines
WN 1734
Southwest Airlines
Boeing 757
Y
W
J
F
18:50
23:30
Southwest Airlines
WN 4689
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
18:50
23:30
Southwest Airlines
WN 4689
Southwest Airlines
Boeing 757
Y
W
J
F
18:50
23:30
Southwest Airlines
WN 4689
Southwest Airlines
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
18:50
23:30
Southwest Airlines
WN 4689
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
18:50
23:30
Southwest Airlines
WN 4689
Southwest Airlines
Boeing 757
Y
W
J
F
Nhấp để kiểm tra giá