Chuyến bay thẳng từ Madrid đến Istanbul

Ý bạn là chuyến bay từ Istanbul đến Madrid?

Madrid

Tây Ban Nha

Tây Ban Nha

MAD

Madrid-Barajas Airport

Đổi hướng

Istanbul

Thổ Nhĩ Kỳ

Thổ Nhĩ Kỳ

IST

Atatürk International Airport (Yesilköy)

Kiểm tra giá
Lịch trình bay
cn
t2
t3
t4
t5
t6
t7

Nhấp để hiển thị lịch trình bay đầy đủ

Khoảng cách
1.678 dặm  ·  (2.700 km)
Thời gian chuyến bay
3 giờ 45 phút
Hãng hàng không
  • Air Europa
  • Euroairlines
  • Turkish Airlines
Liên minh
  • Oneworld
  • SkyTeam
  • Star Alliance
Hạng ghế
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Hạng Thương gia
  • Hạng nhất
Máy bay
  • Airbus A321 (sharklets)
  • Airbus A321neo
  • Airbus A330-200
  • Airbus A330-300
  • Airbus A350-900
  • Boeing 737 MAX 8
  • Boeing 737 MAX 9
  • Boeing 737-800 (winglets)
  • Boeing 787
  • Boeing 787-8
  • Boeing 787-9

Lịch bay Madrid đến Istanbul

Quét tìm tất cả các chuyến bay thẳng từ Madrid đến Istanbul. Lịch trình bay đầy đủ bên dưới sẽ cung cấp thông tin tổng quan về tất cả các chuyến bay thẳng từ MAD đến IST, bao gồm lịch bay hàng ngày của mọi hãng hàng không đang khai thác trong 12 tháng tới.

Lưu ý: để biết lịch trình bay cụ thể của hãng hàng không, vui lòng cuộn xuống dưới.

CN
T2
T3
T4
T5
T6
T2
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Lịch trình trở về

Thời điểm tốt nhất để tới Istanbul

Thời điểm nào là tốt nhất để tới Istanbul?

☀️  Địa Trung Hải nóng bỏng

Các khu vực Địa Trung Hải gần Istanbul nổi tiếng với mùa hè ấm áp, khô khốc, nhiệt độ thường vượt quá 30°C (86°F). Ở một số vùng sâu trong đất liền, nhiệt độ có thể tăng cao hơn nữa, đôi khi lên tới 40°C (104°F) hoặc hơn. Mùa đông ôn hòa dễ chịu, kèm theo một số lượng mưa. Khí hậu dễ chịu này, kết hợp với cảnh quan ngoạn mục và những ngày nắng đẹp thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới.

Th1
Th3
Th4
Th5
Th7
Th9
Th10
Th1

Istanbul là một nơi tuyệt vời để ghé thăm quanh năm, nhưng mùa xuân (Tháng 3-Th5) và mùa thu (Tháng 9-Tháng 11) là những mùa tốt nhất để trải nghiệm. Thời tiết ấm áp dễ chịu trong những khoảng thời gian này, đặc biệt bởi mùa hè có thể khá nóng ở những khu vực đó.

Các hãng hàng không bay từ Madrid đến Istanbul

Lịch trình bay cụ thể của hãng hàng không từ Madrid đến Istanbul

Tổng cộng có 3 hãng hàng không đang khai thác các chuyến bay thẳng từ Madrid MAD đến Istanbul IST. Phần này cung cấp thông tin tổng quan về lịch trình bay và lịch bay của mỗi hãng hàng không có chuyến bay thẳng cho đường bay này.

Nhấp vào một hãng hàng không bên dưới để xem lịch trình bay MAD IST của họ.

Air Europa
Lịch trình bay Air Europatừ Madrid đến Istanbul

Air Europa là thành viên của SkyTeam
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T2
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Lịch trình trở về

Euroairlines
Lịch trình bay Euroairlinestừ Madrid đến Istanbul

Các chuyến bay Euroairlines bắt đầu vào Tháng 7
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T2
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Lịch trình trở về

Turkish Airlines
Lịch trình bay Turkish Airlinestừ Madrid đến Istanbul

Turkish Airlines là thành viên của Star Alliance
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T2
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Lịch trình trở về

Chuyến bay từ Madrid đến Istanbul

Các chuyến bay từ MAD đến IST được khai thác 22 lần một tuần, với trung bình 3 chuyến bay mỗi ngày. Thời gian khởi hành sẽ khác nhau trong khoảng 06:20 - 18:40. Chuyến bay sớm nhất khởi hành lúc 06:20, chuyến bay cuối cùng khởi hành lúc 18:40. Tuy nhiên, điều này phụ thuộc vào ngày bạn bay, vì vậy vui lòng kiểm tra lịch trình bay đầy đủ ở trên để biết thời gian khởi hành nào có thể áp dụng trong các ngày du lịch bạn muốn.

Bạn có thể bay ở hạng ghế Phổ thông và Hạng Thương gia. Phổ thông đặc biệt và Hạng nhất không có sẵn trên đường bay này (ít nhất không phải là chuyến bay thẳng)

Chuyến bay thẳng nhanh nhất từ ​​Madrid đến Istanbul sẽ mất 3 giờ 45 phút. Khoảng cách chuyến bay giữa Madrid và Istanbul là 1.678 dặm (hoặc 2.700 km).

Bắt đầu lên kế hoạch cho chuyến đi của bạn
Hãy tìm cho bạn mức giá tốt nhất cho đường bay này!
Lên kế hoạch chuyến đi

Câu hỏi thường gặp - FAQ

Có bao nhiêu sân bay ở Istanbul?

Có 2 sân bay ở Istanbul: Atatürk International Airport (Yesilköy) (IST) và Sabiha Gökçen International Airport (SAW).

Có bao nhiêu chuyến bay mỗi tuần từ MAD đến IST?

Có 22 chuyến bay mỗi tuần bay từ Madrid đến Istanbul (kể từ Th5 2026).

Bay từ Madrid đến Istanbul mất bao lâu?

3 giờ 45 phút là thời gian chuyến bay trung bình từ Madrid đến Istanbul.

Istanbul cách Madrid bao xa?

Khoảng cách từ Madrid đến Istanbul là 1.678 dặm (2.700 km).

Các hãng hàng không nào bay thẳng từ sân bay MAD đến sân bay IST?

Air Europa, Euroairlines và Turkish Airlines đang bay thẳng từ Madrid đến Istanbul.

Các liên minh nào có chuyến bay thẳng từ Madrid đến Istanbul?

SkyTeam và Star Alliance đang bay thẳng từ Madrid đến Istanbul.

Có những hạng ghế nào từ Madrid đến Istanbul?

Bạn có thể bay thẳng ở hạng ghế Phổ thông và Hạng Thương gia.

Các loại máy bay nào bay từ Madrid đến Istanbul?

Các loại máy bay bay từ Madrid đến Istanbul:

  • Airbus A321 (sharklets)
  • Airbus A321neo
  • Airbus A330-200
  • Airbus A330-300
  • Airbus A350-900
  • Boeing 737 MAX 8
  • Boeing 737 MAX 9
  • Boeing 737-800 (winglets)
  • Boeing 787
  • Boeing 787-8
  • Boeing 787-9

Chuyến bay sớm nhất khởi hành từ Madrid tới Istanbul là chuyến nào?

Chuyến bay sớm nhất khởi hành lúc 06:20 từ Madrid và hạ cánh lúc 12:40 tại Istanbul.

Chuyến bay muộn nhất hiện có từ Madrid đến Istanbul là chuyến nào?

Chuyến bay muộn nhất khởi hành lúc 18:40 từ Madrid và hạ cánh lúc 23:55 tại Istanbul.

Các chuyến bay phổ biến từ Madrid qua Istanbul

Các chuyến bay thẳng từ MAD đến IST

1.678 dặm (2.700 km)  ·  3h 45m

Khứ hồi
1 hành khách
Phổ thông
Kiểm tra giá

Lịch trình trở về
×
  • Khởi hành
  • Đến nơi
  • Hãng hàng không
  • Chuyến bay số
  • Máy bay
  • Hạng ghế
  • 07:40

  • 13:00

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1360

  • Turkish Airlines

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 07:40

  • 13:00

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1360

  • Turkish Airlines

  • Airbus A321neo

  • Y

    W

    J

    F

  • 07:40

  • 13:00

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1360

  • Turkish Airlines

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 07:40

  • 13:00

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1360

  • Turkish Airlines

  • Airbus A321 (sharklets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 07:40

  • 13:00

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1360

  • Turkish Airlines

  • Airbus A321neo

  • Y

    W

    J

    F

  • 07:40

  • 13:00

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1360

  • Turkish Airlines

  • Airbus A321neo

  • Y

    W

    J

    F

  • 07:40

  • 13:00

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1360

  • Turkish Airlines

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 07:40

  • 13:00

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1360

  • Turkish Airlines

  • Airbus A321neo

  • Y

    W

    J

    F

  • 07:40

  • 13:00

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1360

  • Turkish Airlines

  • Airbus A321 (sharklets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 09:10

  • 13:55

  • Air Europa

    Air Europa

    SkyTeam

  • UX 1683

  • Air Europa

  • Boeing 787-8

  • Y

    W

    J

    F

  • 09:10

  • 13:55

  • Air Europa

    Air Europa

    SkyTeam

  • UX 1683

  • Air Europa

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 09:10

  • 13:55

  • Air Europa

    Air Europa

    SkyTeam

  • UX 1683

  • Air Europa

  • Boeing 787-8

  • Y

    W

    J

    F

  • 09:10

  • 13:55

  • Air Europa

    Air Europa

    SkyTeam

  • UX 1683

  • Air Europa

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 09:10

  • 13:55

  • Air Europa

    Air Europa

    SkyTeam

  • UX 1683

  • Air Europa

  • Boeing 787-8

  • Y

    W

    J

    F

  • 12:00

  • 17:15

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1858

  • Turkish Airlines

  • Boeing 737 MAX 9

  • Y

    W

    J

    F

  • 12:00

  • 17:15

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1858

  • Turkish Airlines

  • Airbus A330-300

  • Y

    W

    J

    F

  • 12:00

  • 17:15

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1858

  • Turkish Airlines

  • Airbus A330-300

  • Y

    W

    J

    F

  • 12:00

  • 17:15

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1858

  • Turkish Airlines

  • Airbus A330-200

  • Y

    W

    J

    F

  • 12:00

  • 17:15

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1858

  • Turkish Airlines

  • Airbus A330-300

  • Y

    W

    J

    F

  • 12:00

  • 17:15

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1858

  • Turkish Airlines

  • Airbus A330-200

  • Y

    W

    J

    F

  • 12:00

  • 17:15

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1858

  • Turkish Airlines

  • Airbus A330-300

  • Y

    W

    J

    F

  • 14:40

  • 19:55

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1358

  • Turkish Airlines

  • Airbus A321neo

  • Y

    W

    J

    F

  • 14:40

  • 19:55

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1358

  • Turkish Airlines

  • Airbus A321neo

  • Y

    W

    J

    F

  • 14:40

  • 19:55

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1358

  • Turkish Airlines

  • Airbus A321neo

  • Y

    W

    J

    F

  • 14:40

  • 19:55

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1358

  • Turkish Airlines

  • Airbus A321neo

  • Y

    W

    J

    F

  • 14:40

  • 19:55

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1358

  • Turkish Airlines

  • Airbus A321neo

  • Y

    W

    J

    F

  • 18:25

  • 23:40

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1860

  • Turkish Airlines

  • Airbus A330-300

  • Y

    W

    J

    F

  • 18:25

  • 23:40

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1860

  • Turkish Airlines

  • Airbus A321neo

  • Y

    W

    J

    F

  • 18:25

  • 23:40

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1860

  • Turkish Airlines

  • Airbus A330-200

  • Y

    W

    J

    F

  • 18:25

  • 23:40

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1860

  • Turkish Airlines

  • Airbus A330-300

  • Y

    W

    J

    F

  • 18:25

  • 23:40

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1860

  • Turkish Airlines

  • Airbus A330-200

  • Y

    W

    J

    F

  • 18:25

  • 23:40

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1860

  • Turkish Airlines

  • Airbus A330-300

  • Y

    W

    J

    F

  • 18:25

  • 23:40

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1860

  • Turkish Airlines

  • Airbus A321neo

  • Y

    W

    J

    F

  • 18:25

  • 23:40

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1860

  • Turkish Airlines

  • Airbus A321 (sharklets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 18:25

  • 23:40

  • Turkish Airlines

    Turkish Airlines

    Star Alliance

  • TK 1860

  • Turkish Airlines

  • Airbus A330-300

  • Y

    W

    J

    F

Nhấp để kiểm tra giá