LATAM
Chile
Comodoro Arturo Merino Benítez International Airport
Đổi hướng
Brasil
São Paulo-Guarulhos International Airport
Nhấp để hiển thị lịch trình bay đầy đủ
Quét tìm tất cả các chuyến bay thẳng từ Santiago de Chile đến São Paulo. Lịch trình bay đầy đủ bên dưới sẽ cung cấp thông tin tổng quan về tất cả các chuyến bay thẳng từ SCL đến GRU, bao gồm lịch bay hàng ngày của mọi hãng hàng không đang khai thác trong 12 tháng tới.
Lưu ý: để biết lịch trình bay cụ thể của hãng hàng không, vui lòng cuộn xuống dưới.
São Paulo là một điểm đến cận nhiệt đới ẩm hoặc ôn đới ấm, có mùa hè nóng ẩm với nhiệt độ thường vào khoảng 30°C (86°F) và mùa đông ôn hòa đến mát mẻ. Khu vực này được biết đến với lượng mưa đều đặn quanh năm, đạt đỉnh vào mùa hè. Nơi đây nổi tiếng với bầu không khí đô thị sôi động, cảnh quan thiên nhiên đa dạng và nhiều hoạt động ngoài trời.
Bạn có thể ghé thăm São Paulo bất kỳ thời điểm nào trong năm, tuy nhiên những tháng đẹp nhất để khám phá là từ đến và từ đến .

Tổng cộng có 4 hãng hàng không đang khai thác các chuyến bay thẳng từ Santiago de Chile SCL đến São Paulo GRU. Phần này cung cấp thông tin tổng quan về lịch trình bay và lịch bay của mỗi hãng hàng không có chuyến bay thẳng cho đường bay này.
Nhấp vào một hãng hàng không bên dưới để xem lịch trình bay SCL GRU của họ.
Các chuyến bay từ SCL đến GRU được khai thác 55 lần một tuần, với trung bình 8 chuyến bay mỗi ngày. Thời gian khởi hành sẽ khác nhau trong khoảng 00:20 - 21:30. Chuyến bay sớm nhất khởi hành lúc 00:20, chuyến bay cuối cùng khởi hành lúc 21:30. Tuy nhiên, điều này phụ thuộc vào ngày bạn bay, vì vậy vui lòng kiểm tra lịch trình bay đầy đủ ở trên để biết thời gian khởi hành nào có thể áp dụng trong các ngày du lịch bạn muốn.
Bạn có thể bay ở hạng ghế Phổ thông và Hạng Thương gia. Phổ thông đặc biệt và Hạng nhất không có sẵn trên đường bay này (ít nhất không phải là chuyến bay thẳng)
Chuyến bay thẳng nhanh nhất từ Santiago de Chile đến São Paulo sẽ mất 3 giờ 55 phút. Khoảng cách chuyến bay giữa Santiago de Chile và São Paulo là 1.623 dặm (hoặc 2.612 km).
Có 4 sân bay ở São Paulo: São Paulo-Guarulhos International Airport (GRU), Congonhas/São Paulo National Airport (CGH), São José dos Campos-Professor Urbano Ernesto Stumpf Air (SJK) và Viracopos-Campinas International Airport (VCP).
Có 55 chuyến bay mỗi tuần bay từ Santiago de Chile đến São Paulo (kể từ Th5 2026).
3 giờ 55 phút là thời gian chuyến bay trung bình từ Santiago de Chile đến São Paulo.
Khoảng cách từ Santiago de Chile đến São Paulo là 1.623 dặm (2.612 km).
JetSmart, LATAM, Sky Airline và Turkish Airlines đang bay thẳng từ Santiago de Chile đến São Paulo.
Star Alliance hiện là liên minh duy nhất đang bay thẳng từ Santiago de Chile đến São Paulo.
Bạn có thể bay thẳng ở hạng ghế Phổ thông và Hạng Thương gia.
Các loại máy bay bay từ Santiago de Chile đến São Paulo:
Chuyến bay sớm nhất khởi hành lúc 00:20 từ Santiago de Chile và hạ cánh lúc 05:30 tại São Paulo.
Chuyến bay muộn nhất khởi hành lúc 21:30 từ Santiago de Chile và hạ cánh lúc 02:25 tại São Paulo.
1.623 dặm (2.612 km) · 3h 55m
00:30
05:40
LATAM
LA 8055
LATAM
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
00:30
05:40
LATAM
LA 8055
LATAM
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
00:30
05:40
LATAM
LA 8055
LATAM
Airbus A321-100/200
Y
W
J
F
00:30
05:40
LATAM
LA 8055
LATAM
Airbus A321-100/200
Y
W
J
F
00:30
05:40
LATAM
LA 8055
LATAM
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
00:30
05:40
LATAM
LA 8055
LATAM
Airbus A321-100/200
Y
W
J
F
00:30
05:40
LATAM
LA 8055
LATAM
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
00:30
05:40
LATAM
LA 8055
LATAM
Airbus A321-100/200
Y
W
J
F
00:30
05:40
LATAM
LA 8055
LATAM
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
00:30
05:40
LATAM
LA 8055
LATAM
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
00:30
05:40
LATAM
LA 8055
LATAM
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
04:55
10:05
LATAM
LA 8153
LATAM
Airbus A321-100/200
Y
W
J
F
04:55
10:05
LATAM
LA 8153
LATAM
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
05:00
10:10
LATAM
LA 8153
LATAM
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
05:00
10:10
LATAM
LA 8153
LATAM
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
05:00
10:10
LATAM
LA 8153
LATAM
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
05:00
10:10
LATAM
LA 8153
LATAM
Airbus A321-100/200
Y
W
J
F
05:00
10:10
LATAM
LA 8153
LATAM
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
05:00
10:10
LATAM
LA 8153
LATAM
Airbus A321-100/200
Y
W
J
F
05:00
10:10
LATAM
LA 8153
LATAM
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
05:00
10:10
LATAM
LA 8153
LATAM
Airbus A321-100/200
Y
W
J
F
05:00
10:10
LATAM
LA 8153
LATAM
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
07:10
12:15
LATAM
LA 762
LATAM
Airbus A321-100/200
Y
W
J
F
07:10
12:15
LATAM
LA 762
LATAM
Airbus A321-100/200
Y
W
J
F
07:10
12:15
LATAM
LA 762
LATAM
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
07:10
12:15
LATAM
LA 762
LATAM
Airbus A321-100/200
Y
W
J
F
07:10
12:15
LATAM
LA 762
LATAM
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
07:10
12:15
LATAM
LA 762
LATAM
Airbus A321-100/200
Y
W
J
F
07:10
12:15
LATAM
LA 762
LATAM
Airbus A321-100/200
Y
W
J
F
10:15
15:00
Turkish Airlines
Star Alliance
TK 216
Turkish Airlines
Airbus A350-900
Y
W
J
F
10:15
15:00
Turkish Airlines
Star Alliance
TK 216
Turkish Airlines
Airbus A350-900
Y
W
J
F
10:15
15:00
Turkish Airlines
Star Alliance
TK 216
Turkish Airlines
Boeing 777-300ER
Y
W
J
F
11:45
16:40
LATAM
LA 750
LATAM
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
11:45
16:40
LATAM
LA 750
LATAM
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
11:45
16:40
LATAM
LA 750
LATAM
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
11:45
16:40
LATAM
LA 750
LATAM
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
11:45
16:40
LATAM
LA 750
LATAM
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
11:45
16:40
LATAM
LA 750
LATAM
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
11:45
16:40
LATAM
LA 750
LATAM
Airbus A321-100/200
Y
W
J
F
11:45
16:40
LATAM
LA 750
LATAM
Airbus A321-100/200
Y
W
J
F
11:45
16:40
LATAM
LA 750
LATAM
Airbus A321-100/200
Y
W
J
F
11:45
16:40
LATAM
LA 750
LATAM
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
11:45
16:40
LATAM
LA 750
LATAM
Airbus A321-100/200
Y
W
J
F
16:00
20:45
LATAM
LA 714
LATAM
Boeing 787-9
Y
W
J
F
16:00
20:45
LATAM
LA 714
LATAM
Boeing 787-9
Y
W
J
F
16:00
20:45
LATAM
LA 714
LATAM
Boeing 787-9
Y
W
J
F
16:20
21:10
LATAM
LA 613
LATAM
Airbus A321-100/200
Y
W
J
F
16:25
21:15
LATAM
LA 613
LATAM
Airbus A321-100/200
Y
W
J
F
16:25
21:15
LATAM
LA 613
LATAM
Airbus A321-100/200
Y
W
J
F
16:25
21:25
LATAM
LA 613
LATAM
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
16:25
21:25
LATAM
LA 613
LATAM
Airbus A321-100/200
Y
W
J
F
16:25
21:20
LATAM
LA 613
LATAM
Airbus A321-100/200
Y
W
J
F
16:25
21:25
LATAM
LA 613
LATAM
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
16:25
21:25
LATAM
LA 613
LATAM
Airbus A321-100/200
Y
W
J
F
19:00
23:55
LATAM
LA 607
LATAM
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
20:15
01:10
LATAM
LA 8047
LATAM
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
20:30
01:40
LATAM
LA 756
LATAM
Airbus A321-100/200
Y
W
J
F
20:30
01:40
LATAM
LA 756
LATAM
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
20:30
01:40
LATAM
LA 756
LATAM
Airbus A321-100/200
Y
W
J
F
20:45
01:55
LATAM
LA 756
LATAM
Airbus A321-100/200
Y
W
J
F
Nhấp để kiểm tra giá