USD · $
AUD · A$
BRL · R$
CAD · C$
CHF · CHF
CNY · ¥
CZK ·
DKK · kr
EUR ·
GBP · £
IDR · Rp
INR ·
JPY · ¥
KRW ·
NOK · kr
PLN ·
RUB ·
SEK · kr
THB · ฿
TRY ·
TWD · NT$
VND ·
VI
Bản đồ đầy đủ
Từ
Đến
Ngày tháng
Thời gian bay
Mức giá
Liên minh
Hãng hàng không
Hạng ghế
Máy bay
Khoảng cách
Thời lượng
0 điểm dừng
1 điểm dừng
2 điểm dừng
Cùng hãng hàng không
Đặt lại
Hiển thị thông tin đường bay
Hiển thị điểm đến gián tiếp
Price view
Price view
Chú thích sân bay
> 100 điểm đến trực tiếp

Các sân bay có chuyến bay thẳng tới hơn 100 điểm đến

> 30 điểm đến trực tiếp

Các sân bay có chuyến bay thẳng tới hơn 30 điểm đến

> 7 điểm đến trực tiếp

Sân bay có chuyến bay thẳng đến từ 7 tới 30 điểm đến

< 7 điểm đến trực tiếp

Sân bay có chuyến bay thẳng tới dưới 7 điểm đến

Depart from here
Arrive here
Ngày tháng Tất cả

Hiển thị các chuyến bay trong một phạm vi ngày nhất định

Thời gian bayNEW! Tất cả

Hiển thị các chuyến bay khởi hành và/hoặc đến trong khoảng thời gian cụ thể

Mức giá Tất cả

Hiển thị các chuyến bay trong một phạm vi giá nhất định

Liên minh Tất cả

Hiển thị các chuyến bay do một liên minh cụ thể khai thác

Hãng hàng không Tất cả

Hiển thị các chuyến bay do một hãng hàng không cụ thể khai thác

Hạng ghế Tất cả

Hiển thị các chuyến bay ở hạng ghế cụ thể

Máy bay Tất cả

Hiển thị các chuyến bay do một máy bay cụ thể khai thác

Khoảng cách Tất cả

Hiển thị các chuyến bay có khoảng cách bay tối thiểu/tối đa

Thời lượng Tất cả

Hiển thị các chuyến bay có thời lượng bay tối thiểu/tối đa

Điểm dừng Không dừng

Hiển thị các chuyến bay thẳng hoặc chuyến bay có 1 hoặc 2 điểm dừng

Cùng hãng hàng không Không

Chỉ hiển thị các chuyến bay nối chuyến với cùng hãng hàng không

Bản đồ đầy đủ

FlightConnections © 2026

Chọn sân bay khởi hành

Bạn muốn bay từ đâu?

Chọn điểm đến

Bạn muốn bay đi đâu?

Air Tanzania

Bản đồ đường bay Air Tanzania

Trang chủ Hãng hàng khôngAir Tanzania (TC)

Đường bay và bản đồ sân bay của Air Tanzania

Tìm tất cả chuyến bay, điểm đến, đường bay và sân bay của Air Tanzania trên bản đồ hãng hàng không tương tác này.

 Gỡ quảng cáo

Hãng hàng không Air Tanzania bay đến đâu?

Air Tanzania phục vụ 17 điểm đến nội địa và 19 điểm đến quốc tế ở 16 quốc gia, kể từ Tháng 6 2026.

Danh sách điểm đến của Air Tanzania

Sau đây là thông tin tổng quan về tất cả chuyến bay và điểm đến của Air Tanzania:

Ấn Độ
Ấn Độ
Burundi
Burundi
Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất
Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất
Comoros
Comoros
Cộng hòa Dân chủ Công-gô
Cộng hòa Dân chủ Công-gô
Ghana
Ghana
Kenya
Kenya
Nam Phi
Nam Phi
Nga
Nga
Nigeria
Nigeria
Seychelles
Seychelles
Tanzania
Tanzania
Trung Quốc
Trung Quốc
Uganda
Uganda
Zambia
Zambia
Zimbabwe
Zimbabwe
 Gỡ quảng cáo

Hãng hàng không Air Tanzania khởi hành từ đâu?

Air Tanzania khởi hành từ 36 sân bay tại 16 quốc gia, tính đến Tháng 6 2026.

Danh sách các điểm khởi hành của Air Tanzania

Sau đây là thông tin tổng quan về tất cả các thành phố và quốc gia mà Air Tanzania khởi hành từ:

Các đường bay phổ biến nhất của Air Tanzania

Đây hiện là những chuyến bay phổ biến nhất do Air Tanzania khai thác, dựa trên số lượng chuyến bay theo lịch trình trong tháng này:

Zanzibar đến Dar es SalaamZNZ đến DARArusha đến ZanzibarARK đến ZNZMwanza đến Dar es SalaamMWZ đến DARDar es Salaam đến MwanzaDAR đến MWZDar es Salaam đến ZanzibarDAR đến ZNZDar es Salaam đến ArushaDAR đến ARKDodoma đến Dar es SalaamDOD đến DARDar es Salaam đến DodomaDAR đến DODDar es Salaam đến KilimanjaroDAR đến JRONairobi đến Dar es SalaamNBO đến DARDar es Salaam đến NairobiDAR đến NBODar es Salaam đến MbeyaDAR đến MBIKilimanjaro đến ZanzibarJRO đến ZNZZanzibar đến ArushaZNZ đến ARKMbeya đến Dar es SalaamMBI đến DARKilimanjaro đến Dar es SalaamJRO đến DARDar es Salaam đến MumbaiDAR đến BOMMumbai đến Dar es SalaamBOM đến DARDar es Salaam đến JohannesburgDAR đến JNBZanzibar đến KilimanjaroZNZ đến JROMwanza đến BukobaMWZ đến BKZKigoma đến Dar es SalaamTKQ đến DARBukoba đến MwanzaBKZ đến MWZDar es Salaam đến KigomaDAR đến TKQJohannesburg đến Dar es SalaamJNB đến DARTabora đến Dar es SalaamTBO đến DARDar es Salaam đến HarareDAR đến HREHarare đến LusakaHRE đến LUNDar es Salaam đến SongeaDAR đến SGXKinshasa đến Dar es SalaamFIH đến DARDar es Salaam đến MtwaraDAR đến MYWDar es Salaam đến KinshasaDAR đến FIHLubumbashi đến Dar es SalaamFBM đến DARMtwara đến Dar es SalaamMYW đến DARSongea đến Dar es SalaamSGX đến DARLusaka đến Dar es SalaamLUN đến DARNairobi đến ZanzibarNBO đến ZNZIringa đến Dar es SalaamIRI đến DARZanzibar đến Đảo PembaZNZ đến PMADar es Salaam đến EntebbeDAR đến EBBDar es Salaam đến Quảng ChâuDAR đến CANLagos đến AccraLOS đến ACCNdola đến LubumbashiNLA đến FBMEntebbe đến ZanzibarEBB đến ZNZDar es Salaam đến IringaDAR đến IRIMoroni đến Dar es SalaamHAH đến DARBujumbura đến Dar es SalaamBJM đến DARDar es Salaam đến NdolaDAR đến NLADar es Salaam đến LagosDAR đến LOSAccra đến Dar es SalaamACC đến DARDar es Salaam đến MoroniDAR đến HAHDar es Salaam đến BujumburaDAR đến BJMMpanda đến TaboraNPY đến TBOĐảo Pemba đến ZanzibarPMA đến ZNZDar es Salaam đến MpandaDAR đến NPYDar es Salaam đến MahéDAR đến SEZMahé đến Dar es SalaamSEZ đến DARQuảng Châu đến ZanzibarCAN đến ZNZZanzibar đến NairobiZNZ đến NBODar es Salaam đến GeitaDAR đến GITGeita đến MwanzaGIT đến MWZJohannesburg đến ZanzibarJNB đến ZNZMwanza đến DodomaMWZ đến DODDar es Salaam đến Victoria FallsDAR đến VFAMwanza đến KilimanjaroMWZ đến JROVictoria Falls đến Cape TownVFA đến CPTDodoma đến MwanzaDOD đến MWZCape Town đến Dar es SalaamCPT đến DARKilimanjaro đến MwanzaJRO đến MWZSumbawanga đến TaboraSUT đến TBODar es Salaam đến SumbawangaDAR đến SUTLusaka đến LubumbashiLUN đến FBMDar es Salaam đến LusakaDAR đến LUNAccra đến LagosACC đến LOSZanzibar đến Moscow VnukovoZNZ đến VKODubai đến ZanzibarDXB đến ZNZGeita đến Dar es SalaamGIT đến DARDar es Salaam đến TaboraDAR đến TBOZanzibar đến EntebbeZNZ đến EBBLubumbashi đến NdolaFBM đến NLADar es Salaam đến Moscow VnukovoDAR đến VKOSumbawanga đến Dar es SalaamSUT đến DARArusha đến Dar es SalaamARK đến DARLusaka đến HarareLUN đến HRENdola đến Dar es SalaamNLA đến DAREntebbe đến Dar es SalaamEBB đến DARQuảng Châu đến Dar es SalaamCAN đến DARTabora đến SumbawangaTBO đến SUTMoscow Vnukovo đến Dar es SalaamVKO đến DARZanzibar đến JohannesburgZNZ đến JNBDar es Salaam đến LubumbashiDAR đến FBMDar es Salaam đến AccraDAR đến ACCZanzibar đến Quảng ChâuZNZ đến CANDar es Salaam đến Cape TownDAR đến CPTMwanza đến GeitaMWZ đến GITTabora đến MpandaTBO đến NPYMoscow Vnukovo đến ZanzibarVKO đến ZNZLagos đến Dar es SalaamLOS đến DARMpanda đến Dar es SalaamNPY đến DARHarare đến Dar es SalaamHRE đến DARVictoria Falls đến Dar es SalaamVFA đến DARDubai đến Dar es SalaamDXB đến DARZanzibar đến DubaiZNZ đến DXBDar es Salaam đến DubaiDAR đến DXBLubumbashi đến LusakaFBM đến LUNCape Town đến Victoria FallsCPT đến VFA

Lưu ý quan trọng:

Bạn đang xem xét một chặng riêng cho đường bay này.

Đang tìm kiếm chuyến bay

Rất tiếc, không có chuyến bay thẳng nào vào những ngày bạn muốn.

Đang tìm kiếm các lựa chọn thay thế

Các lựa chọn thay thế

Rất tiếc, chúng tôi không tìm thấy tùy chọn thay thế nào cho những ngày này.

 Gỡ quảng cáo

Đã phát hiện trình chặn quảng cáo

Có thể là trang web này được xây dựng bằng cách hiển thị quảng cáo trực tuyến cho khách truy cập của chúng tôi.

Vui lòng hỗ trợ chúng tôi bằng cách tắt trình chặn quảng cáo của bạn. Hoặc chọn một trong các gói của chúng tôi.

Đăng ký  

Tạo danh sách hãng hàng không của bạn

0 / 40

Xóa danh sách hãng hàng không ''?

FlightConnections Premium logo
  • 📅  Tìm chuyến bay theo ngày
  • 🕒  Lọc theo giờ khởi hành và giờ đến
  • 🗓️  Lịch bay trước tới 12 tháng
  • 💸  Khám phá giá vé Economy trên bản đồ giá
  • ❤️  Lưu và lọc các hãng hàng không yêu thích
  • ✈️  So sánh nhiều hãng hàng không cùng lúc
  • 🛡️  Lọc theo liên minh hàng không
  • 🌟  Tìm kiếm theo hạng ghế
  • 📏  Lọc chuyến bay theo khoảng cách và thời gian bay
  • 🛩️  Lọc chuyến bay theo loại máy bay
  • 🌍  Khám phá điểm đến theo quốc gia
  • 🗺️  Khám phá đường bay trên bản đồ toàn màn hình
  • 📱  Ứng dụng cho iOS & Android
  • ⚡  Duyệt nhanh hơn
  • ✅  Không quảng cáo
Hàng năm
₫ 180000
Th6 50% off
₫ 90000*
Mỗi tháng
Trọn đời
₫ 8140000
Th6 50% off
₫ 4070000
Một lần

Gia hạn hàng năm.  Hủy bất cứ lúc nào.
Chỉ sử dụng cá nhân.

* Gia hạn ở mức ₫ 1080000 hàng năm.  Hủy bất cứ lúc nào.
Chỉ sử dụng cá nhân.

Thanh toán một lần. Chỉ trả một lần. Không thêm bất kỳ phí nào.
Chỉ sử dụng cá nhân.

* Gia hạn ở mức €239.88 hàng năm.  Hủy bất cứ lúc nào.
Giấy phép kinh doanh.

We donate 1% of our revenue to remove CO₂ from the atmosphere