Air Algerie
Ý bạn là chuyến bay từ Istanbul đến Algiers?
Algérie
Houari Boumediene Airport
Đổi hướng
Thổ Nhĩ Kỳ
Atatürk International Airport (Yesilköy)
Nhấp để hiển thị lịch trình bay đầy đủ
Quét tìm tất cả các chuyến bay thẳng từ Algiers đến Istanbul. Lịch trình bay đầy đủ bên dưới sẽ cung cấp thông tin tổng quan về tất cả các chuyến bay thẳng từ ALG đến IST, bao gồm lịch bay hàng ngày của mọi hãng hàng không đang khai thác trong 12 tháng tới.
Lưu ý: để biết lịch trình bay cụ thể của hãng hàng không, vui lòng cuộn xuống dưới.
Các khu vực Địa Trung Hải gần Istanbul nổi tiếng với mùa hè ấm áp, khô khốc, nhiệt độ thường vượt quá 30°C (86°F). Ở một số vùng sâu trong đất liền, nhiệt độ có thể tăng cao hơn nữa, đôi khi lên tới 40°C (104°F) hoặc hơn. Mùa đông ôn hòa dễ chịu, kèm theo một số lượng mưa. Khí hậu dễ chịu này, kết hợp với cảnh quan ngoạn mục và những ngày nắng đẹp thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới.
Istanbul là một nơi tuyệt vời để ghé thăm quanh năm, nhưng mùa xuân (Tháng 3-Th5) và mùa thu (Tháng 9-Tháng 11) là những mùa tốt nhất để trải nghiệm. Thời tiết ấm áp dễ chịu trong những khoảng thời gian này, đặc biệt bởi mùa hè có thể khá nóng ở những khu vực đó.

Tổng cộng có 2 hãng hàng không đang khai thác các chuyến bay thẳng từ Algiers ALG đến Istanbul IST. Phần này cung cấp thông tin tổng quan về lịch trình bay và lịch bay của mỗi hãng hàng không có chuyến bay thẳng cho đường bay này.
Nhấp vào một hãng hàng không bên dưới để xem lịch trình bay ALG IST của họ.
Các chuyến bay từ ALG đến IST được khai thác 46 lần một tuần, với trung bình 7 chuyến bay mỗi ngày. Thời gian khởi hành sẽ khác nhau trong khoảng 00:50 - 23:25. Chuyến bay sớm nhất khởi hành lúc 00:50, chuyến bay cuối cùng khởi hành lúc 23:25. Tuy nhiên, điều này phụ thuộc vào ngày bạn bay, vì vậy vui lòng kiểm tra lịch trình bay đầy đủ ở trên để biết thời gian khởi hành nào có thể áp dụng trong các ngày du lịch bạn muốn.
Bạn có thể bay ở hạng ghế Phổ thông và Hạng Thương gia. Phổ thông đặc biệt và Hạng nhất không có sẵn trên đường bay này (ít nhất không phải là chuyến bay thẳng)
Chuyến bay thẳng nhanh nhất từ Algiers đến Istanbul sẽ mất 3 giờ 35 phút. Khoảng cách chuyến bay giữa Algiers và Istanbul là 1.400 dặm (hoặc 2.253 km).
Có 2 sân bay ở Istanbul: Atatürk International Airport (Yesilköy) (IST) và Sabiha Gökçen International Airport (SAW).
Có 46 chuyến bay mỗi tuần bay từ Algiers đến Istanbul (kể từ Th5 2026).
3 giờ 35 phút là thời gian chuyến bay trung bình từ Algiers đến Istanbul.
Khoảng cách từ Algiers đến Istanbul là 1.400 dặm (2.253 km).
Air Algerie và Turkish Airlines đang bay thẳng từ Algiers đến Istanbul.
Star Alliance hiện là liên minh duy nhất đang bay thẳng từ Algiers đến Istanbul.
Bạn có thể bay thẳng ở hạng ghế Phổ thông và Hạng Thương gia.
Các loại máy bay bay từ Algiers đến Istanbul:
Chuyến bay sớm nhất khởi hành lúc 00:50 từ Algiers và hạ cánh lúc 06:20 tại Istanbul.
Chuyến bay muộn nhất khởi hành lúc 23:25 từ Algiers và hạ cánh lúc 04:55 tại Istanbul.
1.400 dặm (2.253 km) · 3h 35m
09:40
15:15
Air Algerie
AH 3016
Air Algerie
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
09:40
15:20
Turkish Airlines
Star Alliance
TK 852
Turkish Airlines
Airbus A321neo
Y
W
J
F
09:40
15:15
Air Algerie
AH 3016
Air Algerie
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
09:40
15:15
Air Algerie
AH 3016
Air Algerie
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
09:40
15:20
Turkish Airlines
Star Alliance
TK 852
Turkish Airlines
Airbus A321 (sharklets)
Y
W
J
F
09:40
15:15
Air Algerie
AH 3016
Air Algerie
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
09:40
15:20
Turkish Airlines
Star Alliance
TK 852
Turkish Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
09:40
15:20
Turkish Airlines
Star Alliance
TK 852
Turkish Airlines
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
09:40
15:15
Air Algerie
AH 3016
Air Algerie
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
09:40
15:15
Air Algerie
AH 3016
Air Algerie
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
09:40
15:20
Turkish Airlines
Star Alliance
TK 852
Turkish Airlines
Airbus A321 (sharklets)
Y
W
J
F
09:40
15:20
Turkish Airlines
Star Alliance
TK 852
Turkish Airlines
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
09:40
15:15
Air Algerie
AH 3016
Air Algerie
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
09:40
15:15
Air Algerie
AH 3016
Air Algerie
Airbus A330-200
Y
W
J
F
09:40
15:20
Turkish Airlines
Star Alliance
TK 852
Turkish Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
09:40
15:20
Turkish Airlines
Star Alliance
TK 852
Turkish Airlines
Airbus A321neo
Y
W
J
F
09:40
15:20
Turkish Airlines
Star Alliance
TK 852
Turkish Airlines
Boeing 737 MAX 9
Y
W
J
F
09:40
15:15
Air Algerie
AH 3016
Air Algerie
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
09:40
15:15
Air Algerie
AH 3016
Air Algerie
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
09:45
15:20
Air Algerie
AH 3016
Air Algerie
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
09:45
15:20
Air Algerie
AH 3016
Air Algerie
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
09:45
15:20
Air Algerie
AH 3016
Air Algerie
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
11:05
16:45
Turkish Airlines
Star Alliance
TK 652
Turkish Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
11:05
16:45
Turkish Airlines
Star Alliance
TK 652
Turkish Airlines
Airbus A321neo
Y
W
J
F
11:05
16:45
Turkish Airlines
Star Alliance
TK 652
Turkish Airlines
Boeing 737-900 (winglets)
Y
W
J
F
11:05
16:45
Turkish Airlines
Star Alliance
TK 652
Turkish Airlines
Airbus A321neo
Y
W
J
F
11:05
16:45
Turkish Airlines
Star Alliance
TK 652
Turkish Airlines
Airbus A321neo
Y
W
J
F
11:05
16:45
Turkish Airlines
Star Alliance
TK 652
Turkish Airlines
Airbus A321 (sharklets)
Y
W
J
F
11:05
16:45
Turkish Airlines
Star Alliance
TK 652
Turkish Airlines
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
11:05
16:45
Turkish Airlines
Star Alliance
TK 652
Turkish Airlines
Boeing 737 MAX 9
Y
W
J
F
11:05
16:45
Turkish Airlines
Star Alliance
TK 652
Turkish Airlines
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
11:05
16:45
Turkish Airlines
Star Alliance
TK 652
Turkish Airlines
Airbus A321 (sharklets)
Y
W
J
F
11:05
16:45
Turkish Airlines
Star Alliance
TK 652
Turkish Airlines
Airbus A321neo
Y
W
J
F
13:45
19:20
Air Algerie
AH 3012
Air Algerie
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
13:45
19:20
Air Algerie
AH 3012
Air Algerie
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
13:45
19:20
Air Algerie
AH 3012
Air Algerie
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
13:45
19:20
Air Algerie
AH 3012
Air Algerie
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
13:45
19:20
Air Algerie
AH 3012
Air Algerie
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
18:05
23:40
Turkish Airlines
Star Alliance
TK 654
Turkish Airlines
Boeing 737-900 (winglets)
Y
W
J
F
18:05
23:40
Turkish Airlines
Star Alliance
TK 654
Turkish Airlines
Boeing 737 MAX 9
Y
W
J
F
18:05
23:40
Turkish Airlines
Star Alliance
TK 654
Turkish Airlines
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
18:05
23:40
Turkish Airlines
Star Alliance
TK 654
Turkish Airlines
Airbus A321neo
Y
W
J
F
18:05
23:40
Turkish Airlines
Star Alliance
TK 654
Turkish Airlines
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
18:05
23:40
Turkish Airlines
Star Alliance
TK 654
Turkish Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
18:05
23:40
Turkish Airlines
Star Alliance
TK 654
Turkish Airlines
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
18:05
23:40
Turkish Airlines
Star Alliance
TK 654
Turkish Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
19:05
00:40
Air Algerie
AH 3014
Air Algerie
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
19:05
00:40
Air Algerie
AH 3014
Air Algerie
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
19:05
00:40
Air Algerie
AH 3014
Air Algerie
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
19:05
00:40
Air Algerie
AH 3014
Air Algerie
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
19:05
00:40
Air Algerie
AH 3014
Air Algerie
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
19:05
00:40
Air Algerie
AH 3014
Air Algerie
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
19:05
00:40
Air Algerie
AH 3014
Air Algerie
Boeing 737-800
Y
W
J
F
19:05
00:40
Air Algerie
AH 3014
Air Algerie
Airbus A330-200
Y
W
J
F
19:05
00:40
Air Algerie
AH 3014
Air Algerie
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
19:05
00:40
Air Algerie
AH 3014
Air Algerie
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
22:10
03:45
Air Algerie
AH 3018
Air Algerie
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
22:10
03:45
Air Algerie
AH 3018
Air Algerie
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
22:10
03:45
Air Algerie
AH 3018
Air Algerie
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
22:10
03:45
Air Algerie
AH 3018
Air Algerie
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
22:10
03:45
Air Algerie
AH 3018
Air Algerie
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
22:10
03:45
Air Algerie
AH 3018
Air Algerie
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
22:10
03:45
Air Algerie
AH 3018
Air Algerie
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
22:10
03:45
Air Algerie
AH 3018
Air Algerie
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
22:10
03:45
Air Algerie
AH 3018
Air Algerie
Airbus A330-200
Y
W
J
F
22:10
03:45
Air Algerie
AH 3018
Air Algerie
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
22:10
03:45
Air Algerie
AH 3018
Air Algerie
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
22:10
03:45
Air Algerie
AH 3018
Air Algerie
Airbus A320-100/200
Y
W
J
F
23:25
04:55
Turkish Airlines
Star Alliance
TK 656
Turkish Airlines
Airbus A321neo
Y
W
J
F
23:25
04:55
Turkish Airlines
Star Alliance
TK 656
Turkish Airlines
Airbus A321neo
Y
W
J
F
23:25
04:55
Turkish Airlines
Star Alliance
TK 656
Turkish Airlines
Boeing 737-900 (winglets)
Y
W
J
F
23:25
04:55
Turkish Airlines
Star Alliance
TK 656
Turkish Airlines
Airbus A321neo
Y
W
J
F
23:25
04:55
Turkish Airlines
Star Alliance
TK 656
Turkish Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
23:25
04:55
Turkish Airlines
Star Alliance
TK 656
Turkish Airlines
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
23:25
04:55
Turkish Airlines
Star Alliance
TK 656
Turkish Airlines
Airbus A321neo
Y
W
J
F
23:25
04:55
Turkish Airlines
Star Alliance
TK 656
Turkish Airlines
Airbus A321 (sharklets)
Y
W
J
F
23:25
04:55
Turkish Airlines
Star Alliance
TK 656
Turkish Airlines
Airbus A321neo
Y
W
J
F
23:25
04:55
Turkish Airlines
Star Alliance
TK 656
Turkish Airlines
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
Nhấp để kiểm tra giá