Chuyến bay thẳng từ Phoenix đến Austin

Ý bạn là chuyến bay từ Austin đến Phoenix?

Phoenix

Hoa Kỳ

Hoa Kỳ

PHX

Phoenix Sky Harbor International Airport

Đổi hướng

Austin

Hoa Kỳ

Hoa Kỳ

AUS

Austin-Bergstrom International Ai

Kiểm tra giá
Lịch trình bay
cn
t2
t3
t4
t5
t6
t7

Nhấp để hiển thị lịch trình bay đầy đủ

Khoảng cách
870 dặm  ·  (1.400 km)
Thời gian chuyến bay
2 giờ 13 phút
Hãng hàng không
  • American Airlines
  • Delta
  • Frontier Airlines
  • Southwest Airlines
Liên minh
  • Oneworld
  • SkyTeam
  • Star Alliance
Hạng ghế
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Hạng Thương gia
  • Hạng nhất
Máy bay
  • Airbus A319
  • Airbus A320-100/200
  • Airbus A320neo
  • Boeing 737 MAX 8
  • Boeing 737-800
  • Boeing 737-800 (winglets)
  • Boeing 757
  • Embraer 175

Lịch bay Phoenix đến Austin

Quét tìm tất cả các chuyến bay thẳng từ Phoenix đến Austin. Lịch trình bay đầy đủ bên dưới sẽ cung cấp thông tin tổng quan về tất cả các chuyến bay thẳng từ PHX đến AUS, bao gồm lịch bay hàng ngày của mọi hãng hàng không đang khai thác trong 12 tháng tới.

Lưu ý: để biết lịch trình bay cụ thể của hãng hàng không, vui lòng cuộn xuống dưới.

CN
T2
T3
T4
T5
T6
T2
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Lịch trình trở về

Thời điểm tốt nhất để tới Austin

Thời điểm nào là tốt nhất để tới Austin?

🌺 💦  Cận nhiệt đới ẩm

Austin là một điểm đến cận nhiệt đới ẩm hoặc ôn đới ấm, có mùa hè nóng ẩm với nhiệt độ thường vào khoảng 30°C (86°F) và mùa đông ôn hòa đến mát mẻ. Khu vực này được biết đến với lượng mưa đều đặn quanh năm, đạt đỉnh vào mùa hè. Nơi đây nổi tiếng với bầu không khí đô thị sôi động, cảnh quan thiên nhiên đa dạng và nhiều hoạt động ngoài trời.

Th1
Th2
Th4
Th5
Th6
Th8
Th9
Th10
Th12

Bạn có thể ghé thăm Austin bất kỳ thời điểm nào trong năm, tuy nhiên những tháng đẹp nhất để khám phá là từ đến và từ đến .

Các hãng hàng không bay từ Phoenix đến Austin

Lịch trình bay cụ thể của hãng hàng không từ Phoenix đến Austin

Tổng cộng có 4 hãng hàng không đang khai thác các chuyến bay thẳng từ Phoenix PHX đến Austin AUS. Phần này cung cấp thông tin tổng quan về lịch trình bay và lịch bay của mỗi hãng hàng không có chuyến bay thẳng cho đường bay này.

Nhấp vào một hãng hàng không bên dưới để xem lịch trình bay PHX AUS của họ.

American Airlines
Lịch trình bay American Airlinestừ Phoenix đến Austin

American Airlines là thành viên của Oneworld
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T2
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Lịch trình trở về

Delta
Lịch trình bay Deltatừ Phoenix đến Austin

Delta là thành viên của SkyTeam
Các chuyến bay Delta bắt đầu vào Tháng 11
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T2
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Lịch trình trở về

Frontier Airlines
Lịch trình bay Frontier Airlinestừ Phoenix đến Austin

Các chuyến bay Frontier Airlines bắt đầu vào Tháng 10
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T2
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Lịch trình trở về

Southwest Airlines
Lịch trình bay Southwest Airlinestừ Phoenix đến Austin

CN
T2
T3
T4
T5
T6
T2
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Lịch trình trở về

Chuyến bay từ Phoenix đến Austin

Các chuyến bay từ PHX đến AUS được khai thác 65 lần một tuần, với trung bình 9 chuyến bay mỗi ngày. Thời gian khởi hành sẽ khác nhau trong khoảng 05:00 - 22:40. Chuyến bay sớm nhất khởi hành lúc 05:00, chuyến bay cuối cùng khởi hành lúc 22:40. Tuy nhiên, điều này phụ thuộc vào ngày bạn bay, vì vậy vui lòng kiểm tra lịch trình bay đầy đủ ở trên để biết thời gian khởi hành nào có thể áp dụng trong các ngày du lịch bạn muốn.

Bạn có thể bay ở hạng ghế Phổ thông và Hạng Thương gia. Phổ thông đặc biệt và Hạng nhất không có sẵn trên đường bay này (ít nhất không phải là chuyến bay thẳng)

Chuyến bay thẳng nhanh nhất từ ​​Phoenix đến Austin sẽ mất 2 giờ 13 phút. Khoảng cách chuyến bay giữa Phoenix và Austin là 870 dặm (hoặc 1.400 km).

Bắt đầu lên kế hoạch cho chuyến đi của bạn
Hãy tìm cho bạn mức giá tốt nhất cho đường bay này!
Lên kế hoạch chuyến đi

Câu hỏi thường gặp - FAQ

Có bao nhiêu sân bay ở Austin?

Có 1 sân bay ở Austin: Austin-Bergstrom International Ai (AUS).

Có bao nhiêu chuyến bay mỗi tuần từ PHX đến AUS?

Có 65 chuyến bay mỗi tuần bay từ Phoenix đến Austin (kể từ Th5 2026).

Bay từ Phoenix đến Austin mất bao lâu?

2 giờ 13 phút là thời gian chuyến bay trung bình từ Phoenix đến Austin.

Austin cách Phoenix bao xa?

Khoảng cách từ Phoenix đến Austin là 870 dặm (1.400 km).

Các hãng hàng không nào bay thẳng từ sân bay PHX đến sân bay AUS?

American Airlines, Delta, Frontier Airlines và Southwest Airlines đang bay thẳng từ Phoenix đến Austin.

Các liên minh nào có chuyến bay thẳng từ Phoenix đến Austin?

Oneworld và SkyTeam đang bay thẳng từ Phoenix đến Austin.

Có những hạng ghế nào từ Phoenix đến Austin?

Bạn có thể bay thẳng ở hạng ghế Phổ thông và Hạng Thương gia.

Các loại máy bay nào bay từ Phoenix đến Austin?

Các loại máy bay bay từ Phoenix đến Austin:

  • Airbus A319
  • Airbus A320-100/200
  • Airbus A320neo
  • Boeing 737 MAX 8
  • Boeing 737-800
  • Boeing 737-800 (winglets)
  • Boeing 757
  • Embraer 175

Chuyến bay sớm nhất khởi hành từ Phoenix tới Austin là chuyến nào?

Chuyến bay sớm nhất khởi hành lúc 05:00 từ Phoenix và hạ cánh lúc 09:15 tại Austin.

Chuyến bay muộn nhất hiện có từ Phoenix đến Austin là chuyến nào?

Chuyến bay muộn nhất khởi hành lúc 22:40 từ Phoenix và hạ cánh lúc 01:50 tại Austin.

Các chuyến bay thẳng từ PHX đến AUS

870 dặm (1.400 km)  ·  2h 13m

Khứ hồi
1 hành khách
Phổ thông
Kiểm tra giá

Lịch trình trở về
×
  • Khởi hành
  • Đến nơi
  • Hãng hàng không
  • Chuyến bay số
  • Máy bay
  • Hạng ghế
  • 05:10

  • 09:20

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 3246

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 05:30

  • 09:40

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 3929

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 05:30

  • 09:40

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 3929

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 05:40

  • 09:50

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 3246

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 07:05

  • 11:15

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 2893

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 07:25

  • 11:35

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 3246

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 07:25

  • 11:35

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 3246

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 07:50

  • 12:10

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 2036

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 08:05

  • 12:30

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 2036

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 08:53

  • 13:20

  • American Airlines

    American Airlines

    Oneworld

  • AA 1394

  • American Airlines

  • Airbus A319

  • Y

    W

    J

    F

  • 08:55

  • 13:10

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 3532

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 09:05

  • 13:33

  • American Airlines

    American Airlines

    Oneworld

  • AA 1818

  • American Airlines

  • Boeing 737-800

  • Y

    W

    J

    F

  • 09:07

  • 13:35

  • American Airlines

    American Airlines

    Oneworld

  • AA 1818

  • American Airlines

  • Boeing 737-800

  • Y

    W

    J

    F

  • 09:10

  • 13:25

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 3532

  • Southwest Airlines

  • Boeing 757

  • Y

    W

    J

    F

  • 09:15

  • 13:42

  • American Airlines

    American Airlines

    Oneworld

  • AA 1818

  • American Airlines

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 09:40

  • 13:55

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 3936

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 09:45

  • 14:00

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 3936

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 09:45

  • 14:00

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 3936

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 10:45

  • 14:55

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 544

  • Southwest Airlines

  • Boeing 757

  • Y

    W

    J

    F

  • 11:05

  • 15:15

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 544

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 11:10

  • 15:20

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 544

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 12:37

  • 16:52

  • American Airlines

    American Airlines

    Oneworld

  • AA 1822

  • American Airlines

  • Airbus A319

  • Y

    W

    J

    F

  • 13:45

  • 17:55

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 2951

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 13:55

  • 18:05

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 2951

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 14:00

  • 18:10

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 1566

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 14:55

  • 19:05

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 2330

  • Southwest Airlines

  • Boeing 757

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:15

  • 19:30

  • American Airlines

    American Airlines

    Oneworld

  • AA 2892

  • American Airlines

  • Boeing 737-800

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:25

  • 19:35

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 4675

  • Southwest Airlines

  • Boeing 757

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:25

  • 19:35

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 4675

  • Southwest Airlines

  • Boeing 757

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:25

  • 19:35

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 4675

  • Southwest Airlines

  • Boeing 757

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:27

  • 19:40

  • American Airlines

    American Airlines

    Oneworld

  • AA 2892

  • American Airlines

  • Airbus A319

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:45

  • 20:12

  • American Airlines

    American Airlines

    Oneworld

  • AA 2892

  • American Airlines

  • Boeing 737-800

  • Y

    W

    J

    F

  • 16:05

  • 20:15

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 2034

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 16:11

  • 20:38

  • American Airlines

    American Airlines

    Oneworld

  • AA 2892

  • American Airlines

  • Boeing 737-800

  • Y

    W

    J

    F

  • 16:50

  • 21:00

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 235

  • Southwest Airlines

  • Boeing 757

  • Y

    W

    J

    F

  • 16:50

  • 21:00

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 235

  • Southwest Airlines

  • Boeing 757

  • Y

    W

    J

    F

  • 17:05

  • 21:15

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 235

  • Southwest Airlines

  • Boeing 757

  • Y

    W

    J

    F

  • 17:10

  • 21:15

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 235

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 17:55

  • 22:05

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 235

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 19:05

  • 23:15

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 568

  • Southwest Airlines

  • Boeing 757

  • Y

    W

    J

    F

  • 19:25

  • 23:35

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 4469

  • Southwest Airlines

  • Boeing 757

  • Y

    W

    J

    F

  • 19:25

  • 23:35

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 642

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 19:25

  • 23:35

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 4469

  • Southwest Airlines

  • Boeing 757

  • Y

    W

    J

    F

  • 19:26

  • 23:39

  • American Airlines

    American Airlines

    Oneworld

  • AA 691

  • American Airlines

  • Boeing 737-800

  • Y

    W

    J

    F

  • 19:43

  • 23:59

  • American Airlines

    American Airlines

    Oneworld

  • AA 691

  • American Airlines

  • Boeing 737-800

  • Y

    W

    J

    F

  • 21:45

  • 01:55

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 3746

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 21:45

  • 01:55

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 3746

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

Nhấp để kiểm tra giá