Southwest Airlines
Ý bạn là chuyến bay từ Austin đến Phoenix?
Hoa Kỳ
Phoenix Sky Harbor International Airport
Đổi hướng
Hoa Kỳ
Austin-Bergstrom International Ai
Nhấp để hiển thị lịch trình bay đầy đủ
Quét tìm tất cả các chuyến bay thẳng từ Phoenix đến Austin. Lịch trình bay đầy đủ bên dưới sẽ cung cấp thông tin tổng quan về tất cả các chuyến bay thẳng từ PHX đến AUS, bao gồm lịch bay hàng ngày của mọi hãng hàng không đang khai thác trong 12 tháng tới.
Lưu ý: để biết lịch trình bay cụ thể của hãng hàng không, vui lòng cuộn xuống dưới.
Austin là một điểm đến cận nhiệt đới ẩm hoặc ôn đới ấm, có mùa hè nóng ẩm với nhiệt độ thường vào khoảng 30°C (86°F) và mùa đông ôn hòa đến mát mẻ. Khu vực này được biết đến với lượng mưa đều đặn quanh năm, đạt đỉnh vào mùa hè. Nơi đây nổi tiếng với bầu không khí đô thị sôi động, cảnh quan thiên nhiên đa dạng và nhiều hoạt động ngoài trời.
Bạn có thể ghé thăm Austin bất kỳ thời điểm nào trong năm, tuy nhiên những tháng đẹp nhất để khám phá là từ đến và từ đến .

Tổng cộng có 4 hãng hàng không đang khai thác các chuyến bay thẳng từ Phoenix PHX đến Austin AUS. Phần này cung cấp thông tin tổng quan về lịch trình bay và lịch bay của mỗi hãng hàng không có chuyến bay thẳng cho đường bay này.
Nhấp vào một hãng hàng không bên dưới để xem lịch trình bay PHX AUS của họ.
Các chuyến bay từ PHX đến AUS được khai thác 65 lần một tuần, với trung bình 9 chuyến bay mỗi ngày. Thời gian khởi hành sẽ khác nhau trong khoảng 05:00 - 22:40. Chuyến bay sớm nhất khởi hành lúc 05:00, chuyến bay cuối cùng khởi hành lúc 22:40. Tuy nhiên, điều này phụ thuộc vào ngày bạn bay, vì vậy vui lòng kiểm tra lịch trình bay đầy đủ ở trên để biết thời gian khởi hành nào có thể áp dụng trong các ngày du lịch bạn muốn.
Bạn có thể bay ở hạng ghế Phổ thông và Hạng Thương gia. Phổ thông đặc biệt và Hạng nhất không có sẵn trên đường bay này (ít nhất không phải là chuyến bay thẳng)
Chuyến bay thẳng nhanh nhất từ Phoenix đến Austin sẽ mất 2 giờ 13 phút. Khoảng cách chuyến bay giữa Phoenix và Austin là 870 dặm (hoặc 1.400 km).
Có 1 sân bay ở Austin: Austin-Bergstrom International Ai (AUS).
Có 65 chuyến bay mỗi tuần bay từ Phoenix đến Austin (kể từ Th5 2026).
2 giờ 13 phút là thời gian chuyến bay trung bình từ Phoenix đến Austin.
Khoảng cách từ Phoenix đến Austin là 870 dặm (1.400 km).
American Airlines, Delta, Frontier Airlines và Southwest Airlines đang bay thẳng từ Phoenix đến Austin.
Oneworld và SkyTeam đang bay thẳng từ Phoenix đến Austin.
Bạn có thể bay thẳng ở hạng ghế Phổ thông và Hạng Thương gia.
Các loại máy bay bay từ Phoenix đến Austin:
Chuyến bay sớm nhất khởi hành lúc 05:00 từ Phoenix và hạ cánh lúc 09:15 tại Austin.
Chuyến bay muộn nhất khởi hành lúc 22:40 từ Phoenix và hạ cánh lúc 01:50 tại Austin.
870 dặm (1.400 km) · 2h 13m
05:10
09:20
Southwest Airlines
WN 3246
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
05:30
09:40
Southwest Airlines
WN 3929
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
05:30
09:40
Southwest Airlines
WN 3929
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
05:40
09:50
Southwest Airlines
WN 3246
Southwest Airlines
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
07:05
11:15
Southwest Airlines
WN 2893
Southwest Airlines
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
07:25
11:35
Southwest Airlines
WN 3246
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
07:25
11:35
Southwest Airlines
WN 3246
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
07:50
12:10
Southwest Airlines
WN 2036
Southwest Airlines
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
08:05
12:30
Southwest Airlines
WN 2036
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
08:53
13:20
American Airlines
Oneworld
AA 1394
American Airlines
Airbus A319
Y
W
J
F
08:55
13:10
Southwest Airlines
WN 3532
Southwest Airlines
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
09:05
13:33
American Airlines
Oneworld
AA 1818
American Airlines
Boeing 737-800
Y
W
J
F
09:07
13:35
American Airlines
Oneworld
AA 1818
American Airlines
Boeing 737-800
Y
W
J
F
09:10
13:25
Southwest Airlines
WN 3532
Southwest Airlines
Boeing 757
Y
W
J
F
09:15
13:42
American Airlines
Oneworld
AA 1818
American Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
09:40
13:55
Southwest Airlines
WN 3936
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
09:45
14:00
Southwest Airlines
WN 3936
Southwest Airlines
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
09:45
14:00
Southwest Airlines
WN 3936
Southwest Airlines
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
10:45
14:55
Southwest Airlines
WN 544
Southwest Airlines
Boeing 757
Y
W
J
F
11:05
15:15
Southwest Airlines
WN 544
Southwest Airlines
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
11:10
15:20
Southwest Airlines
WN 544
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
12:37
16:52
American Airlines
Oneworld
AA 1822
American Airlines
Airbus A319
Y
W
J
F
13:45
17:55
Southwest Airlines
WN 2951
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
13:55
18:05
Southwest Airlines
WN 2951
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
14:00
18:10
Southwest Airlines
WN 1566
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
14:55
19:05
Southwest Airlines
WN 2330
Southwest Airlines
Boeing 757
Y
W
J
F
15:15
19:30
American Airlines
Oneworld
AA 2892
American Airlines
Boeing 737-800
Y
W
J
F
15:25
19:35
Southwest Airlines
WN 4675
Southwest Airlines
Boeing 757
Y
W
J
F
15:25
19:35
Southwest Airlines
WN 4675
Southwest Airlines
Boeing 757
Y
W
J
F
15:25
19:35
Southwest Airlines
WN 4675
Southwest Airlines
Boeing 757
Y
W
J
F
15:27
19:40
American Airlines
Oneworld
AA 2892
American Airlines
Airbus A319
Y
W
J
F
15:45
20:12
American Airlines
Oneworld
AA 2892
American Airlines
Boeing 737-800
Y
W
J
F
16:05
20:15
Southwest Airlines
WN 2034
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
16:11
20:38
American Airlines
Oneworld
AA 2892
American Airlines
Boeing 737-800
Y
W
J
F
16:50
21:00
Southwest Airlines
WN 235
Southwest Airlines
Boeing 757
Y
W
J
F
16:50
21:00
Southwest Airlines
WN 235
Southwest Airlines
Boeing 757
Y
W
J
F
17:05
21:15
Southwest Airlines
WN 235
Southwest Airlines
Boeing 757
Y
W
J
F
17:10
21:15
Southwest Airlines
WN 235
Southwest Airlines
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
17:55
22:05
Southwest Airlines
WN 235
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
19:05
23:15
Southwest Airlines
WN 568
Southwest Airlines
Boeing 757
Y
W
J
F
19:25
23:35
Southwest Airlines
WN 4469
Southwest Airlines
Boeing 757
Y
W
J
F
19:25
23:35
Southwest Airlines
WN 642
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
19:25
23:35
Southwest Airlines
WN 4469
Southwest Airlines
Boeing 757
Y
W
J
F
19:26
23:39
American Airlines
Oneworld
AA 691
American Airlines
Boeing 737-800
Y
W
J
F
19:43
23:59
American Airlines
Oneworld
AA 691
American Airlines
Boeing 737-800
Y
W
J
F
21:45
01:55
Southwest Airlines
WN 3746
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
21:45
01:55
Southwest Airlines
WN 3746
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
Nhấp để kiểm tra giá