Chuyến bay thẳng từ Phoenix đến San Antonio

Ý bạn là chuyến bay từ San Antonio đến Phoenix?

Phoenix

Hoa Kỳ

Hoa Kỳ

PHX

Phoenix Sky Harbor International Airport

Đổi hướng

San Antonio

Hoa Kỳ

Hoa Kỳ

SAT

San Antonio International Airport

Kiểm tra giá
Lịch trình bay
cn
t2
t3
t4
t5
t6
t7

Nhấp để hiển thị lịch trình bay đầy đủ

Khoảng cách
841 dặm  ·  (1.353 km)
Thời gian chuyến bay
2 giờ 9 phút
Hãng hàng không
  • American Airlines
  • Southwest Airlines
Liên minh
  • Oneworld
  • SkyTeam
  • Star Alliance
Hạng ghế
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Hạng Thương gia
  • Hạng nhất
Máy bay
  • Airbus A319
  • Airbus A320-100/200
  • Airbus A321neo
  • Boeing 737 MAX 8
  • Boeing 737-800
  • Boeing 737-800 (winglets)
  • Boeing 757
  • Embraer 175

Lịch bay Phoenix đến San Antonio

Quét tìm tất cả các chuyến bay thẳng từ Phoenix đến San Antonio. Lịch trình bay đầy đủ bên dưới sẽ cung cấp thông tin tổng quan về tất cả các chuyến bay thẳng từ PHX đến SAT, bao gồm lịch bay hàng ngày của mọi hãng hàng không đang khai thác trong 12 tháng tới.

Lưu ý: để biết lịch trình bay cụ thể của hãng hàng không, vui lòng cuộn xuống dưới.

CN
T2
T3
T4
T5
T6
T2
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Lịch trình trở về

Thời điểm tốt nhất để tới San Antonio

Thời điểm nào là tốt nhất để tới San Antonio?

🌺 💦  Cận nhiệt đới ẩm

San Antonio là một điểm đến cận nhiệt đới ẩm hoặc ôn đới ấm, có mùa hè nóng ẩm với nhiệt độ thường vào khoảng 30°C (86°F) và mùa đông ôn hòa đến mát mẻ. Khu vực này được biết đến với lượng mưa đều đặn quanh năm, đạt đỉnh vào mùa hè. Nơi đây nổi tiếng với bầu không khí đô thị sôi động, cảnh quan thiên nhiên đa dạng và nhiều hoạt động ngoài trời.

Th1
Th2
Th4
Th5
Th6
Th8
Th9
Th10
Th12

Bạn có thể ghé thăm San Antonio bất kỳ thời điểm nào trong năm, tuy nhiên những tháng đẹp nhất để khám phá là từ đến và từ đến .

Các hãng hàng không bay từ Phoenix đến San Antonio

Lịch trình bay cụ thể của hãng hàng không từ Phoenix đến San Antonio

Tổng cộng có 2 hãng hàng không đang khai thác các chuyến bay thẳng từ Phoenix PHX đến San Antonio SAT. Phần này cung cấp thông tin tổng quan về lịch trình bay và lịch bay của mỗi hãng hàng không có chuyến bay thẳng cho đường bay này.

Nhấp vào một hãng hàng không bên dưới để xem lịch trình bay PHX SAT của họ.

American Airlines
Lịch trình bay American Airlinestừ Phoenix đến San Antonio

American Airlines là thành viên của Oneworld
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T2
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Lịch trình trở về

Southwest Airlines
Lịch trình bay Southwest Airlinestừ Phoenix đến San Antonio

CN
T2
T3
T4
T5
T6
T2
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Lịch trình trở về

Chuyến bay từ Phoenix đến San Antonio

Các chuyến bay từ PHX đến SAT được khai thác 51 lần một tuần, với trung bình 7 chuyến bay mỗi ngày. Thời gian khởi hành sẽ khác nhau trong khoảng 05:05 - 22:40. Chuyến bay sớm nhất khởi hành lúc 05:05, chuyến bay cuối cùng khởi hành lúc 22:40. Tuy nhiên, điều này phụ thuộc vào ngày bạn bay, vì vậy vui lòng kiểm tra lịch trình bay đầy đủ ở trên để biết thời gian khởi hành nào có thể áp dụng trong các ngày du lịch bạn muốn.

Bạn có thể bay ở hạng ghế Phổ thông và Hạng Thương gia. Phổ thông đặc biệt và Hạng nhất không có sẵn trên đường bay này (ít nhất không phải là chuyến bay thẳng)

Chuyến bay thẳng nhanh nhất từ ​​Phoenix đến San Antonio sẽ mất 2 giờ 9 phút. Khoảng cách chuyến bay giữa Phoenix và San Antonio là 841 dặm (hoặc 1.353 km).

Bắt đầu lên kế hoạch cho chuyến đi của bạn
Hãy tìm cho bạn mức giá tốt nhất cho đường bay này!
Lên kế hoạch chuyến đi

Câu hỏi thường gặp - FAQ

Có bao nhiêu sân bay ở San Antonio?

Có 1 sân bay ở San Antonio: San Antonio International Airport (SAT).

Có bao nhiêu chuyến bay mỗi tuần từ PHX đến SAT?

Có 51 chuyến bay mỗi tuần bay từ Phoenix đến San Antonio (kể từ Th5 2026).

Bay từ Phoenix đến San Antonio mất bao lâu?

2 giờ 9 phút là thời gian chuyến bay trung bình từ Phoenix đến San Antonio.

San Antonio cách Phoenix bao xa?

Khoảng cách từ Phoenix đến San Antonio là 841 dặm (1.353 km).

Các hãng hàng không nào bay thẳng từ sân bay PHX đến sân bay SAT?

American Airlines và Southwest Airlines đang bay thẳng từ Phoenix đến San Antonio.

Các liên minh nào có chuyến bay thẳng từ Phoenix đến San Antonio?

Oneworld hiện là liên minh duy nhất đang bay thẳng từ Phoenix đến San Antonio.

Có những hạng ghế nào từ Phoenix đến San Antonio?

Bạn có thể bay thẳng ở hạng ghế Phổ thông và Hạng Thương gia.

Các loại máy bay nào bay từ Phoenix đến San Antonio?

Các loại máy bay bay từ Phoenix đến San Antonio:

  • Airbus A319
  • Airbus A320-100/200
  • Airbus A321neo
  • Boeing 737 MAX 8
  • Boeing 737-800
  • Boeing 737-800 (winglets)
  • Boeing 757
  • Embraer 175

Chuyến bay sớm nhất khởi hành từ Phoenix tới San Antonio là chuyến nào?

Chuyến bay sớm nhất khởi hành lúc 05:05 từ Phoenix và hạ cánh lúc 08:10 tại San Antonio.

Chuyến bay muộn nhất hiện có từ Phoenix đến San Antonio là chuyến nào?

Chuyến bay muộn nhất khởi hành lúc 22:40 từ Phoenix và hạ cánh lúc 01:45 tại San Antonio.

Các chuyến bay thẳng từ PHX đến SAT

841 dặm (1.353 km)  ·  2h 9m

Khứ hồi
1 hành khách
Phổ thông
Kiểm tra giá

Lịch trình trở về
×
  • Khởi hành
  • Đến nơi
  • Hãng hàng không
  • Chuyến bay số
  • Máy bay
  • Hạng ghế
  • 07:50

  • 12:05

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 934

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 07:50

  • 12:05

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 934

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 08:00

  • 12:15

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 934

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 08:15

  • 12:30

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 934

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 08:30

  • 12:40

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 934

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 09:03

  • 13:20

  • American Airlines

    American Airlines

    Oneworld

  • AA 3134

  • American Airlines

  • Airbus A320-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 09:03

  • 13:20

  • American Airlines

    American Airlines

    Oneworld

  • AA 3134

  • American Airlines

  • Airbus A320-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 09:03

  • 13:18

  • American Airlines

    American Airlines

    Oneworld

  • AA 3134

  • American Airlines

  • Airbus A321neo

  • Y

    W

    J

    F

  • 09:03

  • 13:20

  • American Airlines

    American Airlines

    Oneworld

  • AA 3134

  • American Airlines

  • Airbus A320-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 09:03

  • 13:18

  • American Airlines

    American Airlines

    Oneworld

  • AA 3134

  • American Airlines

  • Airbus A319

  • Y

    W

    J

    F

  • 09:03

  • 13:18

  • American Airlines

    American Airlines

    Oneworld

  • AA 3134

  • American Airlines

  • Airbus A321neo

  • Y

    W

    J

    F

  • 09:35

  • 13:45

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 826

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 09:41

  • 13:58

  • American Airlines

    American Airlines

    Oneworld

  • AA 450

  • American Airlines

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 09:43

  • 14:00

  • American Airlines

    American Airlines

    Oneworld

  • AA 3134

  • American Airlines

  • Airbus A320-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 09:46

  • 14:03

  • American Airlines

    American Airlines

    Oneworld

  • AA 450

  • American Airlines

  • Airbus A320-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 09:46

  • 14:03

  • American Airlines

    American Airlines

    Oneworld

  • AA 450

  • American Airlines

  • Airbus A320-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 09:46

  • 14:03

  • American Airlines

    American Airlines

    Oneworld

  • AA 450

  • American Airlines

  • Airbus A320-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 10:20

  • 14:25

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 2511

  • Southwest Airlines

  • Boeing 757

  • Y

    W

    J

    F

  • 10:35

  • 14:40

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 2511

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 12:30

  • 16:35

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 384

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 12:30

  • 16:38

  • American Airlines

    American Airlines

    Oneworld

  • AA 2497

  • American Airlines

  • Airbus A320-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 12:30

  • 16:35

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 384

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 12:47

  • 16:56

  • American Airlines

    American Airlines

    Oneworld

  • AA 450

  • American Airlines

  • Airbus A320-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 12:55

  • 17:00

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 962

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 13:00

  • 17:05

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 962

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 13:05

  • 17:10

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 962

  • Southwest Airlines

  • Boeing 757

  • Y

    W

    J

    F

  • 14:30

  • 18:35

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 1221

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 14:30

  • 18:35

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 1221

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:15

  • 19:23

  • American Airlines

    American Airlines

    Oneworld

  • AA 1767

  • American Airlines

  • Airbus A320-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:30

  • 19:38

  • American Airlines

    American Airlines

    Oneworld

  • AA 1767

  • American Airlines

  • Airbus A320-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:30

  • 19:38

  • American Airlines

    American Airlines

    Oneworld

  • AA 1767

  • American Airlines

  • Airbus A320-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:35

  • 19:43

  • American Airlines

    American Airlines

    Oneworld

  • AA 1767

  • American Airlines

  • Airbus A320-100/200

  • Y

    W

    J

    F

  • 16:45

  • 20:50

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 2139

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 16:45

  • 20:50

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 2139

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 16:55

  • 21:00

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 3877

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 16:55

  • 21:00

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 3877

  • Southwest Airlines

  • Boeing 757

  • Y

    W

    J

    F

  • 16:55

  • 21:00

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 3877

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 18:00

  • 22:05

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 3877

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 18:15

  • 22:20

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 2005

  • Southwest Airlines

  • Boeing 757

  • Y

    W

    J

    F

  • 19:38

  • 23:57

  • American Airlines

    American Airlines

    Oneworld

  • AA 3832

  • American Airlines

  • Embraer 175

  • Y

    W

    J

    F

  • 19:38

  • 23:57

  • American Airlines

    American Airlines

    Oneworld

  • AA 3832

  • American Airlines

  • Embraer 175

  • Y

    W

    J

    F

  • 20:05

  • 00:10

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 3877

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 20:25

  • 00:30

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 3877

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 21:05

  • 01:10

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 3877

  • Southwest Airlines

  • Boeing 757

  • Y

    W

    J

    F

  • 21:05

  • 01:10

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 3877

  • Southwest Airlines

  • Boeing 757

  • Y

    W

    J

    F

Nhấp để kiểm tra giá