Southwest Airlines
Hoa Kỳ
Seattle–Tacoma International Airport
Đổi hướng
Hoa Kỳ
Harry Reid International Airport
Nhấp để hiển thị lịch trình bay đầy đủ
Quét tìm tất cả các chuyến bay thẳng từ Seattle / Tacoma đến Las Vegas. Lịch trình bay đầy đủ bên dưới sẽ cung cấp thông tin tổng quan về tất cả các chuyến bay thẳng từ SEA đến LAS, bao gồm lịch bay hàng ngày của mọi hãng hàng không đang khai thác trong 12 tháng tới.
Lưu ý: để biết lịch trình bay cụ thể của hãng hàng không, vui lòng cuộn xuống dưới.
Các điểm đến sa mạc như Las Vegas được biết đến với những ngày nóng, nhiệt độ thường xuyên vượt quá 40°C (104°F), nhưng ban đêm sẽ mát mẻ hơn. Với lượng mưa rất ít, những nơi này nổi tiếng với thời tiết khắc nghiệt, phong cảnh ngoạn mục và di sản đậm chất văn hóa của cư dân. Dù điều kiện sống có phần khắc nghiệt, nhưng sự kết hợp đáng chú ý giữa các chuyến phiêu lưu, sự thanh bình và vẻ đẹp thiên nhiên hùng vĩ khiến những nơi này trở thành điểm đến tuyệt vời để khám phá và trải nghiệm.
Las Vegas là điểm đến tuyệt vời để khám phá quanh năm, nhưng bạn nên tránh đi vào những tháng mùa hè bởi thời tiết rất nóng. Để chuyến đi thêm phần thú vị hơn, hãy lên kế hoạch cho chuyến đi của bạn trong khoảng thời gian từ Tháng 9 đến Th5.

Tổng cộng có 5 hãng hàng không đang khai thác các chuyến bay thẳng từ Seattle / Tacoma SEA đến Las Vegas LAS. Phần này cung cấp thông tin tổng quan về lịch trình bay và lịch bay của mỗi hãng hàng không có chuyến bay thẳng cho đường bay này.
Nhấp vào một hãng hàng không bên dưới để xem lịch trình bay SEA LAS của họ.
Các chuyến bay từ SEA đến LAS được khai thác 99 lần một tuần, với trung bình 14 chuyến bay mỗi ngày. Thời gian khởi hành sẽ khác nhau trong khoảng 05:00 - 21:55. Chuyến bay sớm nhất khởi hành lúc 05:00, chuyến bay cuối cùng khởi hành lúc 21:55. Tuy nhiên, điều này phụ thuộc vào ngày bạn bay, vì vậy vui lòng kiểm tra lịch trình bay đầy đủ ở trên để biết thời gian khởi hành nào có thể áp dụng trong các ngày du lịch bạn muốn.
Bạn có thể bay ở hạng ghế Phổ thông và Hạng Thương gia. Phổ thông đặc biệt và Hạng nhất không có sẵn trên đường bay này (ít nhất không phải là chuyến bay thẳng)
Chuyến bay thẳng nhanh nhất từ Seattle / Tacoma đến Las Vegas sẽ mất 2 giờ 40 phút. Khoảng cách chuyến bay giữa Seattle / Tacoma và Las Vegas là 866 dặm (hoặc 1.394 km).
Có 2 sân bay ở Las Vegas: Harry Reid International Airport (LAS) và Boulder City Municipal Airport (BLD).
Có 99 chuyến bay mỗi tuần bay từ Seattle / Tacoma đến Las Vegas (kể từ Tháng 7 2026).
2 giờ 40 phút là thời gian chuyến bay trung bình từ Seattle / Tacoma đến Las Vegas.
Khoảng cách từ Seattle / Tacoma đến Las Vegas là 866 dặm (1.394 km).
Alaska, American Airlines, Delta, Frontier Airlines và Southwest Airlines đang bay thẳng từ Seattle / Tacoma đến Las Vegas.
Oneworld và SkyTeam đang bay thẳng từ Seattle / Tacoma đến Las Vegas.
Bạn có thể bay thẳng ở hạng ghế Phổ thông và Hạng Thương gia.
Các loại máy bay bay từ Seattle / Tacoma đến Las Vegas:
Chuyến bay sớm nhất khởi hành lúc 05:00 từ Seattle / Tacoma và hạ cánh lúc 07:20 tại Las Vegas.
Chuyến bay muộn nhất khởi hành lúc 21:55 từ Seattle / Tacoma và hạ cánh lúc 00:30 tại Las Vegas.
866 dặm (1.394 km) · 2h 40m
05:30
08:00
Southwest Airlines
WN 2175
Southwest Airlines
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
06:30
09:00
Southwest Airlines
WN 1629
Southwest Airlines
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
06:30
09:00
Southwest Airlines
WN 4306
Southwest Airlines
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
07:25
10:01
Delta
SkyTeam
DL 2922
Delta
Boeing 737-800
Y
W
J
F
07:30
10:05
Southwest Airlines
WN 2175
Southwest Airlines
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
07:48
10:29
Alaska
Oneworld
AS 612
Alaska
Boeing 737-900 (winglets)
Y
W
J
F
07:48
10:29
Alaska
Oneworld
AS 612
Alaska
Boeing 737 MAX 9
Y
W
J
F
07:48
10:29
Alaska
Oneworld
AS 612
Alaska
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
07:48
10:29
Alaska
Oneworld
AS 612
Alaska
Boeing 737-900 (winglets)
Y
W
J
F
07:48
10:29
Alaska
Oneworld
AS 612
Alaska
Boeing 737 MAX 9
Y
W
J
F
07:48
10:29
Alaska
Oneworld
AS 612
Alaska
Boeing 737-900 (winglets)
Y
W
J
F
09:50
12:25
Delta
SkyTeam
DL 2905
Delta
Boeing 737-900
Y
W
J
F
11:05
13:42
Delta
SkyTeam
DL 2880
Delta
Boeing 737-800
Y
W
J
F
11:31
14:16
Alaska
Oneworld
AS 738
Alaska
Boeing 737-900 (winglets)
Y
W
J
F
11:31
14:16
Alaska
Oneworld
AS 738
Alaska
Boeing 737 MAX 9
Y
W
J
F
11:31
14:16
Alaska
Oneworld
AS 738
Alaska
Boeing 737-900 (winglets)
Y
W
J
F
11:31
14:16
Alaska
Oneworld
AS 738
Alaska
Boeing 737-900 (winglets)
Y
W
J
F
11:31
14:16
Alaska
Oneworld
AS 738
Alaska
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
11:31
14:16
Alaska
Oneworld
AS 738
Alaska
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
11:31
14:16
Alaska
Oneworld
AS 738
Alaska
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
11:31
14:16
Alaska
Oneworld
AS 738
Alaska
Boeing 737 MAX 9
Y
W
J
F
11:31
14:16
Alaska
Oneworld
AS 738
Alaska
Boeing 737 MAX 9
Y
W
J
F
11:31
14:16
Alaska
Oneworld
AS 738
Alaska
Boeing 737-900 (winglets)
Y
W
J
F
11:31
14:16
Alaska
Oneworld
AS 738
Alaska
Boeing 737-900 (winglets)
Y
W
J
F
11:31
14:16
Alaska
Oneworld
AS 738
Alaska
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
11:31
14:16
Alaska
Oneworld
AS 738
Alaska
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
12:45
15:20
Southwest Airlines
WN 2350
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
12:45
15:20
Southwest Airlines
WN 3620
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
13:00
15:35
Alaska
Oneworld
AS 658
Alaska
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
13:00
15:35
Alaska
Oneworld
AS 658
Alaska
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
13:00
15:35
Alaska
Oneworld
AS 658
Alaska
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
13:50
16:35
Southwest Airlines
WN 2339
Southwest Airlines
Boeing 737-700
Y
W
J
F
14:40
17:10
Southwest Airlines
WN 1816
Southwest Airlines
Boeing 737-700
Y
W
J
F
15:18
17:53
Alaska
Oneworld
AS 600
Alaska
Boeing 737-900 (winglets)
Y
W
J
F
15:18
17:53
Alaska
Oneworld
AS 600
Alaska
Boeing 737 MAX 9
Y
W
J
F
15:18
17:53
Alaska
Oneworld
AS 600
Alaska
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
15:18
17:53
Alaska
Oneworld
AS 600
Alaska
Boeing 737-900 (winglets)
Y
W
J
F
15:18
17:53
Alaska
Oneworld
AS 600
Alaska
Boeing 737-900 (winglets)
Y
W
J
F
15:18
17:53
Alaska
Oneworld
AS 600
Alaska
Boeing 737 MAX 9
Y
W
J
F
16:19
18:54
Alaska
Oneworld
AS 1456
Alaska
Boeing 737-900 (winglets)
Y
W
J
F
16:19
18:54
Alaska
Oneworld
AS 1456
Alaska
Boeing 737-900 (winglets)
Y
W
J
F
16:19
18:54
Alaska
Oneworld
AS 1456
Alaska
Boeing 737 MAX 9
Y
W
J
F
16:19
18:54
Alaska
Oneworld
AS 1456
Alaska
Boeing 737-900 (winglets)
Y
W
J
F
16:19
18:54
Alaska
Oneworld
AS 1456
Alaska
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
16:19
18:54
Alaska
Oneworld
AS 1456
Alaska
Boeing 737-900 (winglets)
Y
W
J
F
16:25
19:00
Delta
SkyTeam
DL 2955
Delta
Boeing 737-800
Y
W
J
F
16:25
19:00
Delta
SkyTeam
DL 2955
Delta
Boeing 737-800
Y
W
J
F
16:25
19:00
Delta
SkyTeam
DL 2955
Delta
Boeing 737-800
Y
W
J
F
16:35
19:15
Southwest Airlines
WN 2625
Southwest Airlines
Boeing 737-700
Y
W
J
F
17:00
19:35
Alaska
Oneworld
AS 1458
Alaska
Boeing 737 MAX 9
Y
W
J
F
17:00
19:35
Alaska
Oneworld
AS 1458
Alaska
Boeing 737-900 (winglets)
Y
W
J
F
17:35
20:15
Southwest Airlines
WN 2267
Southwest Airlines
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
18:32
21:08
Alaska
Oneworld
AS 478
Alaska
Boeing 737-900 (winglets)
Y
W
J
F
18:32
21:08
Alaska
Oneworld
AS 478
Alaska
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
18:32
21:08
Alaska
Oneworld
AS 478
Alaska
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
18:32
21:08
Alaska
Oneworld
AS 478
Alaska
Boeing 737-900 (winglets)
Y
W
J
F
18:32
21:08
Alaska
Oneworld
AS 478
Alaska
Boeing 737-900 (winglets)
Y
W
J
F
18:32
21:08
Alaska
Oneworld
AS 478
Alaska
Boeing 737 MAX 9
Y
W
J
F
18:32
21:08
Alaska
Oneworld
AS 478
Alaska
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
18:32
21:08
Alaska
Oneworld
AS 478
Alaska
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
18:32
21:08
Alaska
Oneworld
AS 478
Alaska
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
18:32
21:08
Alaska
Oneworld
AS 478
Alaska
Boeing 737-900 (winglets)
Y
W
J
F
18:32
21:08
Alaska
Oneworld
AS 478
Alaska
Boeing 737-900 (winglets)
Y
W
J
F
18:40
21:20
Southwest Airlines
WN 1946
Southwest Airlines
Boeing 737-700
Y
W
J
F
19:45
22:25
Southwest Airlines
WN 1100
Southwest Airlines
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
20:10
22:50
Alaska
Oneworld
AS 704
Alaska
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
20:10
22:50
Alaska
Oneworld
AS 704
Alaska
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
20:10
22:50
Alaska
Oneworld
AS 704
Alaska
Boeing 737-900 (winglets)
Y
W
J
F
20:13
22:54
Frontier Airlines
F9 2408
Frontier Airlines
Airbus A321neo
Y
W
J
F
20:15
22:55
Alaska
Oneworld
AS 704
Alaska
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
20:15
22:55
Alaska
Oneworld
AS 704
Alaska
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
20:15
22:55
Alaska
Oneworld
AS 704
Alaska
Boeing 737-900 (winglets)
Y
W
J
F
20:15
22:55
Alaska
Oneworld
AS 704
Alaska
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
20:15
22:55
Alaska
Oneworld
AS 704
Alaska
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
20:15
22:55
Alaska
Oneworld
AS 704
Alaska
Boeing 737-900 (winglets)
Y
W
J
F
20:25
23:05
Alaska
Oneworld
AS 704
Alaska
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
20:25
23:05
Alaska
Oneworld
AS 704
Alaska
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
20:25
23:05
Alaska
Oneworld
AS 704
Alaska
Boeing 737 MAX 9
Y
W
J
F
20:25
23:05
Alaska
Oneworld
AS 704
Alaska
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
20:25
23:05
Alaska
Oneworld
AS 704
Alaska
Boeing 737-900 (winglets)
Y
W
J
F
20:25
23:05
Alaska
Oneworld
AS 704
Alaska
Boeing 737 MAX 9
Y
W
J
F
20:25
23:05
Alaska
Oneworld
AS 704
Alaska
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
20:34
23:10
Delta
SkyTeam
DL 2949
Delta
Boeing 737-800
Y
W
J
F
20:34
23:10
Delta
SkyTeam
DL 2949
Delta
Boeing 737-800
Y
W
J
F
20:34
23:10
Delta
SkyTeam
DL 2949
Delta
Boeing 737-800
Y
W
J
F
20:34
23:10
Delta
SkyTeam
DL 2949
Delta
Boeing 737-800
Y
W
J
F
20:34
23:10
Delta
SkyTeam
DL 2949
Delta
Boeing 737-800
Y
W
J
F
20:34
23:10
Delta
SkyTeam
DL 2949
Delta
Boeing 737-800
Y
W
J
F
20:34
23:10
Delta
SkyTeam
DL 2949
Delta
Boeing 737-800
Y
W
J
F
20:34
23:10
Delta
SkyTeam
DL 2949
Delta
Boeing 737-800
Y
W
J
F
20:34
23:10
Delta
SkyTeam
DL 2949
Delta
Boeing 737-800
Y
W
J
F
20:34
23:10
Delta
SkyTeam
DL 2949
Delta
Boeing 737-800
Y
W
J
F
20:34
23:10
Delta
SkyTeam
DL 2949
Delta
Boeing 737-800
Y
W
J
F
20:34
23:10
Delta
SkyTeam
DL 2949
Delta
Boeing 737-800
Y
W
J
F
20:53
23:34
Frontier Airlines
F9 2408
Frontier Airlines
Airbus A321neo
Y
W
J
F
21:23
23:59
Alaska
Oneworld
AS 636
Alaska
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
21:23
23:59
Alaska
Oneworld
AS 636
Alaska
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
21:23
23:59
Alaska
Oneworld
AS 636
Alaska
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
Nhấp để kiểm tra giá