USD · $
AUD · A$
BRL · R$
CAD · C$
CHF · CHF
CNY · ¥
CZK ·
DKK · kr
EUR ·
GBP · £
IDR · Rp
INR ·
JPY · ¥
KRW ·
NOK · kr
PLN ·
RUB ·
SEK · kr
THB · ฿
TRY ·
TWD · NT$
VND ·
VI
Bản đồ đầy đủ
Từ
Đến
Ngày tháng
Thời gian bay
Mức giá
Liên minh
Hãng hàng không
Hạng ghế
Máy bay
Khoảng cách
Thời lượng
0 điểm dừng
1 điểm dừng
2 điểm dừng
Cùng hãng hàng không
Đặt lại
Hiển thị thông tin đường bay
Hiển thị điểm đến gián tiếp
Price view
Price view
Chú thích sân bay
> 100 điểm đến trực tiếp

Các sân bay có chuyến bay thẳng tới hơn 100 điểm đến

> 30 điểm đến trực tiếp

Các sân bay có chuyến bay thẳng tới hơn 30 điểm đến

> 7 điểm đến trực tiếp

Sân bay có chuyến bay thẳng đến từ 7 tới 30 điểm đến

< 7 điểm đến trực tiếp

Sân bay có chuyến bay thẳng tới dưới 7 điểm đến

Depart from here
Arrive here
Ngày tháng Tất cả

Hiển thị các chuyến bay trong một phạm vi ngày nhất định

Thời gian bayNEW! Tất cả

Hiển thị các chuyến bay khởi hành và/hoặc đến trong khoảng thời gian cụ thể

Mức giá Tất cả

Hiển thị các chuyến bay trong một phạm vi giá nhất định

Liên minh Tất cả

Hiển thị các chuyến bay do một liên minh cụ thể khai thác

Hãng hàng không Tất cả

Hiển thị các chuyến bay do một hãng hàng không cụ thể khai thác

Hạng ghế Tất cả

Hiển thị các chuyến bay ở hạng ghế cụ thể

Máy bay Tất cả

Hiển thị các chuyến bay do một máy bay cụ thể khai thác

Khoảng cách Tất cả

Hiển thị các chuyến bay có khoảng cách bay tối thiểu/tối đa

Thời lượng Tất cả

Hiển thị các chuyến bay có thời lượng bay tối thiểu/tối đa

Điểm dừng Không dừng

Hiển thị các chuyến bay thẳng hoặc chuyến bay có 1 hoặc 2 điểm dừng

Cùng hãng hàng không Không

Chỉ hiển thị các chuyến bay nối chuyến với cùng hãng hàng không

Bản đồ đầy đủ

FlightConnections © 2026

Chọn sân bay khởi hành

Bạn muốn bay từ đâu?

Chọn điểm đến

Bạn muốn bay đi đâu?

Ethiopian Airlines

Bản đồ đường bay Ethiopian Airlines

Trang chủ Hãng hàng khôngEthiopian Airlines (ET)

Đường bay và bản đồ sân bay của Ethiopian Airlines

Tìm tất cả chuyến bay, điểm đến, đường bay và sân bay của Ethiopian Airlines trên bản đồ hãng hàng không tương tác này.

 Gỡ quảng cáo

Hãng hàng không Ethiopian Airlines bay đến đâu?

Ethiopian Airlines (Star Alliance) phục vụ 27 điểm đến nội địa và 142 điểm đến quốc tế ở 85 quốc gia, kể từ Tháng 7 2026.

Danh sách điểm đến của Ethiopian Airlines

Sau đây là thông tin tổng quan về tất cả chuyến bay và điểm đến của Ethiopian Airlines:

Ả-Rập Xê-út
Ả-Rập Xê-út
Ai Cập
Ai Cập
Ấn Độ
Ấn Độ
Angola
Angola
Áo
Áo
Argentina
Argentina
Ba Lan
Ba Lan
Bahrain
Bahrain
Bangladesh
Bangladesh
Bénin
Bénin
Bỉ
Bỉ
Bờ Biển Ngà
Bờ Biển Ngà
Bồ Đào Nha
Bồ Đào Nha
Botswana
Botswana
Brasil
Brasil
Burkina Faso
Burkina Faso
Burundi
Burundi
Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất
Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất
Cameroon
Cameroon
Canada
Canada
Comoros
Comoros
Cộng hòa Công-gô
Cộng hòa Công-gô
Cộng hòa Dân chủ Công-gô
Cộng hòa Dân chủ Công-gô
Cộng hòa Tchad
Cộng hòa Tchad
Cộng hòa Trung Phi
Cộng hòa Trung Phi
Djibouti
Djibouti
Đan Mạch
Đan Mạch
Đức
Đức
Ethiopia
Ethiopia
Gabon
Gabon
Ghana
Ghana
Guinea Xích đạo
Guinea Xích đạo
Guinée
Guinée
Hàn Quốc
Hàn Quốc
Hoa Kỳ
Hoa Kỳ
Hồng Kông
Hồng Kông
Hy Lạp
Hy Lạp
Indonesia
Indonesia
Ireland
Ireland
Israel
Israel
Jordan
Jordan
Kenya
Kenya
Kuwait
Kuwait
Liban
Liban
Liberia
Liberia
Madagascar
Madagascar
Malawi
Malawi
Malaysia
Malaysia
Mali
Mali
Mauritius
Mauritius
Mozambique
Mozambique
Na Uy
Na Uy
Nam Phi
Nam Phi
Nam Sudan
Nam Sudan
Namibia
Namibia
Nga
Nga
Nhật Bản
Nhật Bản
Niger
Niger
Nigeria
Nigeria
Oman
Oman
Pakistan
Pakistan
Pháp
Pháp
Philippines
Philippines
Qatar
Qatar
Rwanda
Rwanda
Sénégal
Sénégal
Seychelles
Seychelles
Sierra Leone
Sierra Leone
Singapore
Singapore
Somalia
Somalia
Sudan
Sudan
Tanzania
Tanzania
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
Thái Lan
Thái Lan
Thổ Nhĩ Kỳ
Thổ Nhĩ Kỳ
Thụy Điển
Thụy Điển
Thụy Sĩ
Thụy Sĩ
Togo
Togo
Trung Quốc
Trung Quốc
Uganda
Uganda
Việt Nam
Việt Nam
Vương quốc Anh
Vương quốc Anh
Ý
Ý
Zambia
Zambia
Zimbabwe
Zimbabwe
 Gỡ quảng cáo

Hãng hàng không Ethiopian Airlines khởi hành từ đâu?

Ethiopian Airlines (Star Alliance) khởi hành từ 169 sân bay tại 85 quốc gia, tính đến Tháng 7 2026.

Danh sách các điểm khởi hành của Ethiopian Airlines

Sau đây là thông tin tổng quan về tất cả các thành phố và quốc gia mà Ethiopian Airlines khởi hành từ:

Ả-Rập Xê-út
Ả-Rập Xê-út
Ai Cập
Ai Cập
Ấn Độ
Ấn Độ
Angola
Angola
Áo
Áo
Argentina
Argentina
Ba Lan
Ba Lan
Bahrain
Bahrain
Bangladesh
Bangladesh
Bénin
Bénin
Bỉ
Bỉ
Bờ Biển Ngà
Bờ Biển Ngà
Bồ Đào Nha
Bồ Đào Nha
Botswana
Botswana
Brasil
Brasil
Burkina Faso
Burkina Faso
Burundi
Burundi
Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất
Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất
Cameroon
Cameroon
Canada
Canada
Comoros
Comoros
Cộng hòa Công-gô
Cộng hòa Công-gô
Cộng hòa Dân chủ Công-gô
Cộng hòa Dân chủ Công-gô
Cộng hòa Tchad
Cộng hòa Tchad
Cộng hòa Trung Phi
Cộng hòa Trung Phi
Djibouti
Djibouti
Đan Mạch
Đan Mạch
Đức
Đức
Ethiopia
Ethiopia
Gabon
Gabon
Ghana
Ghana
Guinea Xích đạo
Guinea Xích đạo
Guinée
Guinée
Hàn Quốc
Hàn Quốc
Hoa Kỳ
Hoa Kỳ
Hồng Kông
Hồng Kông
Hy Lạp
Hy Lạp
Indonesia
Indonesia
Ireland
Ireland
Israel
Israel
Jordan
Jordan
Kenya
Kenya
Kuwait
Kuwait
Liban
Liban
Liberia
Liberia
Madagascar
Madagascar
Malawi
Malawi
Malaysia
Malaysia
Mali
Mali
Mauritius
Mauritius
Mozambique
Mozambique
Na Uy
Na Uy
Nam Phi
Nam Phi
Nam Sudan
Nam Sudan
Namibia
Namibia
Nga
Nga
Nhật Bản
Nhật Bản
Niger
Niger
Nigeria
Nigeria
Oman
Oman
Pakistan
Pakistan
Pháp
Pháp
Philippines
Philippines
Qatar
Qatar
Rwanda
Rwanda
Sénégal
Sénégal
Seychelles
Seychelles
Sierra Leone
Sierra Leone
Singapore
Singapore
Somalia
Somalia
Sudan
Sudan
Tanzania
Tanzania
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
Thái Lan
Thái Lan
Thổ Nhĩ Kỳ
Thổ Nhĩ Kỳ
Thụy Điển
Thụy Điển
Thụy Sĩ
Thụy Sĩ
Togo
Togo
Trung Quốc
Trung Quốc
Uganda
Uganda
Việt Nam
Việt Nam
Vương quốc Anh
Vương quốc Anh
Ý
Ý
Zambia
Zambia
Zimbabwe
Zimbabwe

Các đường bay phổ biến nhất của Ethiopian Airlines

Đây hiện là những chuyến bay phổ biến nhất do Ethiopian Airlines khai thác, dựa trên số lượng chuyến bay theo lịch trình trong tháng này:

Bahir Dar đến Addis AbabaBJR đến ADDAddis Ababa đến Bahir DarADD đến BJRJijiga đến Addis AbabaJIJ đến ADDAddis Ababa đến JijigaADD đến JIJAddis Ababa đến Dire DawaADD đến DIRDire Dawa đến Addis AbabaDIR đến ADDAddis Ababa đến MekeleADD đến MQXMekele đến Addis AbabaMQX đến ADDAddis Ababa đến GondarADD đến GDQGondar đến Addis AbabaGDQ đến ADDDessie / Kombolcha đến Addis AbabaDSE đến ADDAddis Ababa đến Dessie / KombolchaADD đến DSEAddis Ababa đến Rome (Fiumicino)ADD đến FCOAddis Ababa đến JimmaADD đến JIMJimma đến Addis AbabaJIM đến ADDAddis Ababa đến AsosaADD đến ASOAsosa đến Addis AbabaASO đến ADDEntebbe đến Addis AbabaEBB đến ADDAddis Ababa đến EntebbeADD đến EBBAddis Ababa đến Tel AvivADD đến TLVDar es Salaam đến Addis AbabaDAR đến ADDAddis Ababa đến Dar es SalaamADD đến DARJohannesburg đến Addis AbabaJNB đến ADDKigali đến Addis AbabaKGL đến ADDDubai đến Addis AbabaDXB đến ADDAddis Ababa đến AwasaADD đến AWAAddis Ababa đến DubaiADD đến DXBAddis Ababa đến KigaliADD đến KGLTel Aviv đến Addis AbabaTLV đến ADDAddis Ababa đến JohannesburgADD đến JNBAwasa đến Addis AbabaAWA đến ADDArba Minch đến Addis AbabaAMH đến ADDAddis Ababa đến Arba MinchADD đến AMHAddis Ababa đến GambelaADD đến GMBGambela đến Addis AbabaGMB đến ADDKinshasa đến LubumbashiFIH đến FBMLubumbashi đến KinshasaFBM đến FIHZanzibar đến Addis AbabaZNZ đến ADDAddis Ababa đến Debre MarkosADD đến DBMAddis Ababa đến KilimanjaroADD đến JROBlantyre đến LilongweBLZ đến LLWLilongwe đến BlantyreLLW đến BLZDebre Markos đến Addis AbabaDBM đến ADDAccra đến Addis AbabaACC đến ADDAddis Ababa đến AccraADD đến ACCAddis Ababa đến ZanzibarADD đến ZNZAddis Ababa đến JeddahADD đến JEDAddis Ababa đến New DelhiADD đến DELAddis Ababa đến MumbaiADD đến BOMAddis Ababa đến NairobiADD đến NBOJuba đến Addis AbabaJUB đến ADDMombasa đến Addis AbabaMBA đến ADDRome (Fiumicino) đến Addis AbabaFCO đến ADDAddis Ababa đến LagosADD đến LOSAddis Ababa đến JubaADD đến JUBSemera đến Addis AbabaSZE đến ADDCape Town đến Addis AbabaCPT đến ADDAddis Ababa đến Cape TownADD đến CPTAddis Ababa đến BeirutADD đến BEYMumbai đến Addis AbabaBOM đến ADDJeddah đến Addis AbabaJED đến ADDAddis Ababa đến SemeraADD đến SZEAddis Ababa đến HarareADD đến HREAddis Ababa đến MombasaADD đến MBANairobi đến Addis AbabaNBO đến ADDLagos đến Addis AbabaLOS đến ADDHarare đến Addis AbabaHRE đến ADDNew Delhi đến Addis AbabaDEL đến ADDKinshasa đến Addis AbabaFIH đến ADDLusaka đến Addis AbabaLUN đến ADDAddis Ababa đến HargeisaADD đến HGAAddis Ababa đến KinshasaADD đến FIHHargeisa đến Addis AbabaHGA đến ADDKilimanjaro đến Addis AbabaJRO đến ADDDjibouti đến Addis AbabaJIB đến ADDBeirut đến Addis AbabaBEY đến ADDAddis Ababa đến DjiboutiADD đến JIBAddis Ababa đến LusakaADD đến LUNAmman đến Addis AbabaAMM đến ADDAddis Ababa đến AmmanADD đến AMMGoba đến Addis AbabaGOB đến ADDAddis Ababa đến GobaADD đến GOBAddis Ababa đến AbujaADD đến ABVAbuja đến Addis AbabaABV đến ADDMogadishu đến Addis AbabaMGQ đến ADDAddis Ababa đến AntananarivoADD đến TNRAddis Ababa đến MogadishuADD đến MGQAntananarivo đến Addis AbabaTNR đến ADDDakar đến BamakoDSS đến BKOAddis Ababa đến LubumbashiADD đến FBMBamako đến Addis AbabaBKO đến ADDAddis Ababa đến BamakoADD đến BKOLubumbashi đến Addis AbabaFBM đến ADDBamako đến DakarBKO đến DSSShire đến Addis AbabaSHC đến ADDAxum đến Addis AbabaAXU đến ADDAddis Ababa đến AxumADD đến AXUAddis Ababa đến ShireADD đến SHCAddis Ababa đến Quảng ChâuADD đến CANQuảng Châu đến Addis AbabaCAN đến ADDAddis Ababa đến Port SudanADD đến PZUAddis Ababa đến DoualaADD đến DLAPort Sudan đến Addis AbabaPZU đến ADDDouala đến Addis AbabaDLA đến ADDAddis Ababa đến AbidjanADD đến ABJAddis Ababa đến DammamADD đến DMMCairo đến Addis AbabaCAI đến ADDAddis Ababa đến Milan (Malpensa)ADD đến MXPAddis Ababa đến São PauloADD đến GRUAddis Ababa đến MaputoADD đến MPMAddis Ababa đến GaroweADD đến GGRAddis Ababa đến CairoADD đến CAIDar es Salaam đến BlantyreDAR đến BLZAddis Ababa đến ViennaADD đến VIEMoroni đến Addis AbabaHAH đến ADDRiyadh đến Addis AbabaRUH đến ADDJohannesburg đến BlantyreJNB đến BLZMilan (Malpensa) đến Addis AbabaMXP đến ADDLondon Heathrow đến Addis AbabaLHR đến ADDCotonou đến Addis AbabaCOO đến ADDAddis Ababa đến CotonouADD đến COOGaborone đến Addis AbabaGBE đến ADDAddis Ababa đến BangkokADD đến BKKAddis Ababa đến MoroniADD đến HAHYaoundé đến Addis AbabaNSI đến ADDAddis Ababa đến Abu DhabiADD đến AUHToronto đến Addis AbabaYYZ đến ADDGeneva đến Addis AbabaGVA đến ADDAddis Ababa đến RiyadhADD đến RUHMahé đến Addis AbabaSEZ đến ADDBuenos Aires đến São PauloEZE đến GRUAddis Ababa đến London HeathrowADD đến LHRAddis Ababa đến MedinaADD đến MEDManila đến Hồng KôngMNL đến HKGAddis Ababa đến Victoria FallsADD đến VFAVienna đến Addis AbabaVIE đến ADDAddis Ababa đến ParisADD đến CDGKano đến Addis AbabaKAN đến ADDAddis Ababa đến Bắc KinhADD đến PEKThượng Hải đến Addis AbabaPVG đến ADDJijiga đến GodeJIJ đến GDEAddis Ababa đến FrankfurtADD đến FRAHoa Thịnh Đốn đến Addis AbabaIAD đến ADDAbidjan đến Addis AbabaABJ đến ADDAddis Ababa đến KanoADD đến KANAddis Ababa đến MahéADD đến SEZDubai (Sharjah) đến Addis AbabaSHJ đến ADDBrussels đến Addis AbabaBRU đến ADDStockholm (Arlanda) đến Addis AbabaARN đến ADDOslo đến Stockholm (Arlanda)OSL đến ARNAddis Ababa đến BanguiADD đến BGFDammam đến Addis AbabaDMM đến ADDAddis Ababa đến LoméADD đến LFWMaputo đến Addis AbabaMPM đến ADDAddis Ababa đến WindhoekADD đến WDHVictoria Falls đến GaboroneVFA đến GBEBangui đến Addis AbabaBGF đến ADDFrankfurt đến Addis AbabaFRA đến ADDZürich đến Milan (Malpensa)ZRH đến MXPAbu Dhabi đến Addis AbabaAUH đến ADDGode đến JijigaGDE đến JIJAddis Ababa đến Hồng KôngADD đến HKGAddis Ababa đến LuandaADD đến NBJBlantyre đến Dar es SalaamBLZ đến DARAddis Ababa đến GenevaADD đến GVAAddis Ababa đến Dubai (Sharjah)ADD đến SHJParis đến Addis AbabaCDG đến ADDAddis Ababa đến BujumburaADD đến BJMAddis Ababa đến BrusselsADD đến BRUAddis Ababa đến LalibelaADD đến LLIWindhoek đến Addis AbabaWDH đến ADDBujumbura đến Addis AbabaBJM đến ADDAddis Ababa đến Stockholm (Arlanda)ADD đến ARNSão Paulo đến Buenos AiresGRU đến EZEMedina đến Addis AbabaMED đến ADDAddis Ababa đến Thượng HảiADD đến PVGLuanda đến Addis AbabaNBJ đến ADDAddis Ababa đến BlantyreADD đến BLZChicago đến Addis AbabaORD đến ADDBlantyre đến JohannesburgBLZ đến JNBMilan (Malpensa) đến ZürichMXP đến ZRHAddis Ababa đến IstanbulADD đến ISTLalibela đến Addis AbabaLLI đến ADDHồng Kông đến ManilaHKG đến MNLPointe-Noire đến Addis AbabaPNR đến ADDAddis Ababa đến LilongweADD đến LLWBrazzaville đến Pointe-NoireBZV đến PNRRome (Fiumicino) đến TorontoFCO đến YYZAddis Ababa đến MuscatADD đến MCTLomé đến Addis AbabaLFW đến ADDStockholm (Arlanda) đến OsloARN đến OSLAddis Ababa đến N'DjamenaADD đến NDJLilongwe đến Addis AbabaLLW đến ADDN'Djamena đến Addis AbabaNDJ đến ADDMuscat đến Addis AbabaMCT đến ADDIstanbul đến Addis AbabaIST đến ADDSão Paulo đến Addis AbabaGRU đến ADDRome (Fiumicino) đến Hoa Thịnh ĐốnFCO đến IADHồng Kông đến Addis AbabaHKG đến ADDAddis Ababa đến BrazzavilleADD đến BZV

Lưu ý quan trọng:

Bạn đang xem xét một chặng riêng cho đường bay này.

Đang tìm kiếm chuyến bay

Rất tiếc, không có chuyến bay thẳng nào vào những ngày bạn muốn.

Đang tìm kiếm các lựa chọn thay thế

Các lựa chọn thay thế

Rất tiếc, chúng tôi không tìm thấy tùy chọn thay thế nào cho những ngày này.

 Gỡ quảng cáo

Đã phát hiện trình chặn quảng cáo

Có thể là trang web này được xây dựng bằng cách hiển thị quảng cáo trực tuyến cho khách truy cập của chúng tôi.

Vui lòng hỗ trợ chúng tôi bằng cách tắt trình chặn quảng cáo của bạn. Hoặc chọn một trong các gói của chúng tôi.

Đăng ký  

Tạo danh sách hãng hàng không của bạn

0 / 40

Xóa danh sách hãng hàng không ''?

FlightConnections Premium logo
  • 📅  Tìm chuyến bay theo ngày
  • 🕒  Lọc theo giờ khởi hành và giờ đến
  • 🗓️  Lịch bay trước tới 12 tháng
  • 💸  Khám phá giá vé Economy trên bản đồ giá
  • ❤️  Lưu và lọc các hãng hàng không yêu thích
  • ✈️  So sánh nhiều hãng hàng không cùng lúc
  • 🛡️  Lọc theo liên minh hàng không
  • 🌟  Tìm kiếm theo hạng ghế
  • 📏  Lọc chuyến bay theo khoảng cách và thời gian bay
  • 🛩️  Lọc chuyến bay theo loại máy bay
  • 🌍  Khám phá điểm đến theo quốc gia
  • 🗺️  Khám phá đường bay trên bản đồ toàn màn hình
  • 📱  Ứng dụng cho iOS & Android
  • ⚡  Duyệt nhanh hơn
  • ✅  Không quảng cáo
Hàng năm
₫ 180000
Th7 50% off
₫ 90000*
Mỗi tháng
Trọn đời
₫ 8140000
Th7 50% off
₫ 4070000
Một lần

Gia hạn hàng năm.  Hủy bất cứ lúc nào.
Chỉ sử dụng cá nhân.

* Gia hạn ở mức ₫ 1080000 hàng năm.  Hủy bất cứ lúc nào.
Chỉ sử dụng cá nhân.

Thanh toán một lần. Chỉ trả một lần. Không thêm bất kỳ phí nào.
Chỉ sử dụng cá nhân.

* Gia hạn ở mức €239.88 hàng năm.  Hủy bất cứ lúc nào.
Giấy phép kinh doanh.

We donate 1% of our revenue to remove CO₂ from the atmosphere