Southwest Airlines
Ý bạn là chuyến bay từ Austin đến Las Vegas?
Hoa Kỳ
Harry Reid International Airport
Đổi hướng
Hoa Kỳ
Austin-Bergstrom International Ai
Nhấp để hiển thị lịch trình bay đầy đủ
Quét tìm tất cả các chuyến bay thẳng từ Las Vegas đến Austin. Lịch trình bay đầy đủ bên dưới sẽ cung cấp thông tin tổng quan về tất cả các chuyến bay thẳng từ LAS đến AUS, bao gồm lịch bay hàng ngày của mọi hãng hàng không đang khai thác trong 12 tháng tới.
Lưu ý: để biết lịch trình bay cụ thể của hãng hàng không, vui lòng cuộn xuống dưới.
Austin là một điểm đến cận nhiệt đới ẩm hoặc ôn đới ấm, có mùa hè nóng ẩm với nhiệt độ thường vào khoảng 30°C (86°F) và mùa đông ôn hòa đến mát mẻ. Khu vực này được biết đến với lượng mưa đều đặn quanh năm, đạt đỉnh vào mùa hè. Nơi đây nổi tiếng với bầu không khí đô thị sôi động, cảnh quan thiên nhiên đa dạng và nhiều hoạt động ngoài trời.
Bạn có thể ghé thăm Austin bất kỳ thời điểm nào trong năm, tuy nhiên những tháng đẹp nhất để khám phá là từ đến và từ đến .

Tổng cộng có 4 hãng hàng không đang khai thác các chuyến bay thẳng từ Las Vegas LAS đến Austin AUS. Phần này cung cấp thông tin tổng quan về lịch trình bay và lịch bay của mỗi hãng hàng không có chuyến bay thẳng cho đường bay này.
Nhấp vào một hãng hàng không bên dưới để xem lịch trình bay LAS AUS của họ.
Các chuyến bay từ LAS đến AUS được khai thác 53 lần một tuần, với trung bình 8 chuyến bay mỗi ngày. Thời gian khởi hành sẽ khác nhau trong khoảng 05:00 - 21:10. Chuyến bay sớm nhất khởi hành lúc 05:00, chuyến bay cuối cùng khởi hành lúc 21:10. Tuy nhiên, điều này phụ thuộc vào ngày bạn bay, vì vậy vui lòng kiểm tra lịch trình bay đầy đủ ở trên để biết thời gian khởi hành nào có thể áp dụng trong các ngày du lịch bạn muốn.
Bạn có thể bay ở hạng ghế Phổ thông và Hạng Thương gia. Phổ thông đặc biệt và Hạng nhất không có sẵn trên đường bay này (ít nhất không phải là chuyến bay thẳng)
Chuyến bay thẳng nhanh nhất từ Las Vegas đến Austin sẽ mất 2 giờ 44 phút. Khoảng cách chuyến bay giữa Las Vegas và Austin là 1.087 dặm (hoặc 1.749 km).
Có 1 sân bay ở Austin: Austin-Bergstrom International Ai (AUS).
Có 53 chuyến bay mỗi tuần bay từ Las Vegas đến Austin (kể từ Th5 2026).
2 giờ 44 phút là thời gian chuyến bay trung bình từ Las Vegas đến Austin.
Khoảng cách từ Las Vegas đến Austin là 1.087 dặm (1.749 km).
Allegiant, Delta, Frontier Airlines và Southwest Airlines đang bay thẳng từ Las Vegas đến Austin.
SkyTeam hiện là liên minh duy nhất đang bay thẳng từ Las Vegas đến Austin.
Bạn có thể bay thẳng ở hạng ghế Phổ thông và Hạng Thương gia.
Các loại máy bay bay từ Las Vegas đến Austin:
Chuyến bay sớm nhất khởi hành lúc 05:00 từ Las Vegas và hạ cánh lúc 09:35 tại Austin.
Chuyến bay muộn nhất khởi hành lúc 21:10 từ Las Vegas và hạ cánh lúc 01:55 tại Austin.
1.087 dặm (1.749 km) · 2h 44m
05:00
09:35
Southwest Airlines
WN 2536
Southwest Airlines
Boeing 757
Y
W
J
F
05:35
10:10
Southwest Airlines
WN 1707
Southwest Airlines
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
05:35
10:10
Southwest Airlines
WN 1707
Southwest Airlines
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
06:35
11:10
Southwest Airlines
WN 1653
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
07:20
12:00
Southwest Airlines
WN 1653
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
07:35
12:10
Southwest Airlines
WN 1653
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
07:35
12:10
Southwest Airlines
WN 1653
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
07:45
12:20
Southwest Airlines
WN 1653
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
08:30
13:10
Southwest Airlines
WN 3568
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
08:30
13:10
Southwest Airlines
WN 3568
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
08:40
13:20
Southwest Airlines
WN 2538
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
09:15
13:55
Southwest Airlines
WN 2538
Southwest Airlines
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
09:15
13:55
Southwest Airlines
WN 290
Southwest Airlines
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
09:50
14:30
Southwest Airlines
WN 2540
Southwest Airlines
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
09:50
14:30
Southwest Airlines
WN 2540
Southwest Airlines
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
11:00
15:45
Southwest Airlines
WN 3370
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
11:50
16:30
Southwest Airlines
WN 3370
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
12:40
17:25
Southwest Airlines
WN 3370
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
12:55
17:40
Southwest Airlines
WN 2540
Southwest Airlines
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
13:20
18:05
Southwest Airlines
WN 2588
Southwest Airlines
Boeing 757
Y
W
J
F
14:20
19:05
Southwest Airlines
WN 1472
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
14:20
19:05
Southwest Airlines
WN 1472
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
14:40
19:25
Southwest Airlines
WN 655
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
14:40
19:25
Southwest Airlines
WN 1472
Southwest Airlines
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
15:00
19:45
Southwest Airlines
WN 2540
Southwest Airlines
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
16:10
20:55
Southwest Airlines
WN 3871
Southwest Airlines
Boeing 757
Y
W
J
F
16:45
21:25
Southwest Airlines
WN 3871
Southwest Airlines
Boeing 757
Y
W
J
F
16:54
21:47
Frontier Airlines
F9 4632
Frontier Airlines
Airbus A321neo
Y
W
J
F
16:54
21:47
Frontier Airlines
F9 4632
Frontier Airlines
Airbus A321neo
Y
W
J
F
16:54
21:47
Frontier Airlines
F9 4632
Frontier Airlines
Airbus A320neo
Y
W
J
F
16:55
21:35
Southwest Airlines
WN 3370
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
17:05
21:50
Southwest Airlines
WN 3370
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
17:11
22:04
Frontier Airlines
F9 3646
Frontier Airlines
Airbus A321neo
Y
W
J
F
17:21
21:59
Delta
SkyTeam
DL 2260
Delta
Boeing 737-800
Y
W
J
F
17:35
22:15
Southwest Airlines
WN 1252
Southwest Airlines
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
17:50
22:30
Southwest Airlines
WN 3370
Southwest Airlines
Boeing 757
Y
W
J
F
17:55
22:35
Southwest Airlines
WN 1252
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
18:50
23:30
Southwest Airlines
WN 2817
Southwest Airlines
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
18:50
23:30
Southwest Airlines
WN 2817
Southwest Airlines
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
19:05
23:45
Southwest Airlines
WN 854
Southwest Airlines
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
19:15
23:55
Southwest Airlines
WN 4232
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
Y
W
J
F
20:00
00:40
Southwest Airlines
WN 4787
Southwest Airlines
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
20:00
00:40
Southwest Airlines
WN 4787
Southwest Airlines
Boeing 737-800 (winglets)
Y
W
J
F
Nhấp để kiểm tra giá