Chuyến bay thẳng từ San Diego đến Sacramento

Ý bạn là chuyến bay từ Sacramento đến San Diego?

San Diego

Hoa Kỳ

Hoa Kỳ

SAN

San Diego International Airport

Đổi hướng

Sacramento

Hoa Kỳ

Hoa Kỳ

SMF

Sacramento International Airport

Kiểm tra giá
Lịch trình bay
cn
t2
t3
t4
t5
t6
t7

Nhấp để hiển thị lịch trình bay đầy đủ

Khoảng cách
479 dặm  ·  (771 km)
Thời gian chuyến bay
1 giờ 55 phút
Hãng hàng không
  • Alaska
  • Southwest Airlines
Liên minh
  • Oneworld
  • SkyTeam
  • Star Alliance
Hạng ghế
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Hạng Thương gia
  • Hạng nhất
Máy bay
  • Boeing 737 MAX 8
  • Boeing 737 MAX 9
  • Boeing 737-800 (winglets)
  • Boeing 737-900 (winglets)
  • Boeing 757
  • Embraer 175

Lịch bay San Diego đến Sacramento

Quét tìm tất cả các chuyến bay thẳng từ San Diego đến Sacramento. Lịch trình bay đầy đủ bên dưới sẽ cung cấp thông tin tổng quan về tất cả các chuyến bay thẳng từ SAN đến SMF, bao gồm lịch bay hàng ngày của mọi hãng hàng không đang khai thác trong 12 tháng tới.

Lưu ý: để biết lịch trình bay cụ thể của hãng hàng không, vui lòng cuộn xuống dưới.

CN
T2
T3
T4
T5
T6
T2
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Lịch trình trở về

Thời điểm tốt nhất để tới Sacramento

Thời điểm nào là tốt nhất để tới Sacramento?

☀️  Địa Trung Hải nóng bỏng

Các khu vực Địa Trung Hải gần Sacramento nổi tiếng với mùa hè ấm áp, khô khốc, nhiệt độ thường vượt quá 30°C (86°F). Ở một số vùng sâu trong đất liền, nhiệt độ có thể tăng cao hơn nữa, đôi khi lên tới 40°C (104°F) hoặc hơn. Mùa đông ôn hòa dễ chịu, kèm theo một số lượng mưa. Khí hậu dễ chịu này, kết hợp với cảnh quan ngoạn mục và những ngày nắng đẹp thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới.

Th1
Th3
Th4
Th5
Th7
Th9
Th10
Th1

Sacramento là một nơi tuyệt vời để ghé thăm quanh năm, nhưng mùa xuân (Tháng 3-Th5) và mùa thu (Tháng 9-Tháng 11) là những mùa tốt nhất để trải nghiệm. Thời tiết ấm áp dễ chịu trong những khoảng thời gian này, đặc biệt bởi mùa hè có thể khá nóng ở những khu vực đó.

Các hãng hàng không bay từ San Diego đến Sacramento

Lịch trình bay cụ thể của hãng hàng không từ San Diego đến Sacramento

Tổng cộng có 2 hãng hàng không đang khai thác các chuyến bay thẳng từ San Diego SAN đến Sacramento SMF. Phần này cung cấp thông tin tổng quan về lịch trình bay và lịch bay của mỗi hãng hàng không có chuyến bay thẳng cho đường bay này.

Nhấp vào một hãng hàng không bên dưới để xem lịch trình bay SAN SMF của họ.

Alaska
Lịch trình bay Alaskatừ San Diego đến Sacramento

Alaska là thành viên của Oneworld
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T2
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Lịch trình trở về

Southwest Airlines
Lịch trình bay Southwest Airlinestừ San Diego đến Sacramento

CN
T2
T3
T4
T5
T6
T2
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Lịch trình trở về

Chuyến bay từ San Diego đến Sacramento

Các chuyến bay từ SAN đến SMF được khai thác 104 lần một tuần, với trung bình 15 chuyến bay mỗi ngày. Thời gian khởi hành sẽ khác nhau trong khoảng 06:20 - 22:35. Chuyến bay sớm nhất khởi hành lúc 06:20, chuyến bay cuối cùng khởi hành lúc 22:35. Tuy nhiên, điều này phụ thuộc vào ngày bạn bay, vì vậy vui lòng kiểm tra lịch trình bay đầy đủ ở trên để biết thời gian khởi hành nào có thể áp dụng trong các ngày du lịch bạn muốn.

Bạn có thể bay ở hạng ghế Phổ thông và Hạng Thương gia. Phổ thông đặc biệt và Hạng nhất không có sẵn trên đường bay này (ít nhất không phải là chuyến bay thẳng)

Chuyến bay thẳng nhanh nhất từ ​​San Diego đến Sacramento sẽ mất 1 giờ 55 phút. Khoảng cách chuyến bay giữa San Diego và Sacramento là 479 dặm (hoặc 771 km).

Bắt đầu lên kế hoạch cho chuyến đi của bạn
Hãy tìm cho bạn mức giá tốt nhất cho đường bay này!
Lên kế hoạch chuyến đi

Câu hỏi thường gặp - FAQ

Có bao nhiêu sân bay ở Sacramento?

Có 1 sân bay ở Sacramento: Sacramento International Airport (SMF).

Có bao nhiêu chuyến bay mỗi tuần từ SAN đến SMF?

Có 104 chuyến bay mỗi tuần bay từ San Diego đến Sacramento (kể từ Th5 2026).

Bay từ San Diego đến Sacramento mất bao lâu?

1 giờ 55 phút là thời gian chuyến bay trung bình từ San Diego đến Sacramento.

Sacramento cách San Diego bao xa?

Khoảng cách từ San Diego đến Sacramento là 479 dặm (771 km).

Các hãng hàng không nào bay thẳng từ sân bay SAN đến sân bay SMF?

Alaska và Southwest Airlines đang bay thẳng từ San Diego đến Sacramento.

Các liên minh nào có chuyến bay thẳng từ San Diego đến Sacramento?

Oneworld hiện là liên minh duy nhất đang bay thẳng từ San Diego đến Sacramento.

Có những hạng ghế nào từ San Diego đến Sacramento?

Bạn có thể bay thẳng ở hạng ghế Phổ thông và Hạng Thương gia.

Các loại máy bay nào bay từ San Diego đến Sacramento?

Các loại máy bay bay từ San Diego đến Sacramento:

  • Boeing 737 MAX 8
  • Boeing 737 MAX 9
  • Boeing 737-800 (winglets)
  • Boeing 737-900 (winglets)
  • Boeing 757
  • Embraer 175

Chuyến bay sớm nhất khởi hành từ San Diego tới Sacramento là chuyến nào?

Chuyến bay sớm nhất khởi hành lúc 06:20 từ San Diego và hạ cánh lúc 08:00 tại Sacramento.

Chuyến bay muộn nhất hiện có từ San Diego đến Sacramento là chuyến nào?

Chuyến bay muộn nhất khởi hành lúc 22:35 từ San Diego và hạ cánh lúc 00:15 tại Sacramento.

Các chuyến bay thẳng từ SAN đến SMF

479 dặm (771 km)  ·  1h 55m

Khứ hồi
1 hành khách
Phổ thông
Kiểm tra giá

Lịch trình trở về
×
  • Khởi hành
  • Đến nơi
  • Hãng hàng không
  • Chuyến bay số
  • Máy bay
  • Hạng ghế
  • 06:40

  • 08:20

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 4126

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 06:45

  • 08:25

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 4126

  • Southwest Airlines

  • Boeing 757

  • Y

    W

    J

    F

  • 06:50

  • 08:30

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 4126

  • Southwest Airlines

  • Boeing 757

  • Y

    W

    J

    F

  • 06:50

  • 08:30

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 4126

  • Southwest Airlines

  • Boeing 757

  • Y

    W

    J

    F

  • 07:00

  • 08:40

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 4126

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 07:15

  • 08:55

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 3034

  • Southwest Airlines

  • Boeing 757

  • Y

    W

    J

    F

  • 07:15

  • 08:55

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 3034

  • Southwest Airlines

  • Boeing 757

  • Y

    W

    J

    F

  • 07:40

  • 09:20

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 4127

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 07:55

  • 09:47

  • Alaska

    Alaska

    Oneworld

  • AS 2285

  • Alaska

  • Embraer 175

  • Y

    W

    J

    F

  • 08:00

  • 09:45

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 4127

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 08:03

  • 09:59

  • Alaska

    Alaska

    Oneworld

  • AS 3368

  • Alaska

  • Embraer 175

  • Y

    W

    J

    F

  • 08:05

  • 09:50

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 4127

  • Southwest Airlines

  • Boeing 757

  • Y

    W

    J

    F

  • 08:05

  • 09:50

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 4127

  • Southwest Airlines

  • Boeing 757

  • Y

    W

    J

    F

  • 08:15

  • 10:00

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 4127

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 08:40

  • 10:25

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 3863

  • Southwest Airlines

  • Boeing 757

  • Y

    W

    J

    F

  • 09:10

  • 10:55

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 3863

  • Southwest Airlines

  • Boeing 757

  • Y

    W

    J

    F

  • 09:30

  • 11:15

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 3758

  • Southwest Airlines

  • Boeing 757

  • Y

    W

    J

    F

  • 09:40

  • 11:32

  • Alaska

    Alaska

    Oneworld

  • AS 3026

  • Alaska

  • Embraer 175

  • Y

    W

    J

    F

  • 09:45

  • 11:30

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 3863

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 10:20

  • 12:00

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 1716

  • Southwest Airlines

  • Boeing 757

  • Y

    W

    J

    F

  • 10:25

  • 12:05

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 1716

  • Southwest Airlines

  • Boeing 757

  • Y

    W

    J

    F

  • 10:25

  • 12:11

  • Alaska

    Alaska

    Oneworld

  • AS 2251

  • Alaska

  • Embraer 175

  • Y

    W

    J

    F

  • 10:30

  • 12:10

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 1716

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 10:45

  • 12:25

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 1716

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 10:45

  • 12:25

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 1716

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 11:05

  • 12:50

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 2489

  • Southwest Airlines

  • Boeing 757

  • Y

    W

    J

    F

  • 11:30

  • 13:15

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 4129

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 11:30

  • 13:15

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 4129

  • Southwest Airlines

  • Boeing 757

  • Y

    W

    J

    F

  • 11:40

  • 13:25

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 4453

  • Southwest Airlines

  • Boeing 757

  • Y

    W

    J

    F

  • 12:20

  • 14:00

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 2012

  • Southwest Airlines

  • Boeing 757

  • Y

    W

    J

    F

  • 12:30

  • 14:10

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 2489

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 12:35

  • 14:15

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 2489

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 12:35

  • 14:15

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 2489

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 12:54

  • 14:47

  • Alaska

    Alaska

    Oneworld

  • AS 3439

  • Alaska

  • Embraer 175

  • Y

    W

    J

    F

  • 12:54

  • 14:47

  • Alaska

    Alaska

    Oneworld

  • AS 3439

  • Alaska

  • Embraer 175

  • Y

    W

    J

    F

  • 13:00

  • 14:45

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 4129

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 13:45

  • 15:25

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 4130

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 13:50

  • 15:30

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 4130

  • Southwest Airlines

  • Boeing 757

  • Y

    W

    J

    F

  • 13:55

  • 15:35

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 2396

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 14:25

  • 16:10

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 4131

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 14:25

  • 16:10

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 4131

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:00

  • 16:40

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 4131

  • Southwest Airlines

  • Boeing 757

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:05

  • 16:40

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 4130

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:10

  • 16:50

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 4131

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 16:10

  • 17:50

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 4130

  • Southwest Airlines

  • Boeing 757

  • Y

    W

    J

    F

  • 16:10

  • 17:50

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 4130

  • Southwest Airlines

  • Boeing 757

  • Y

    W

    J

    F

  • 16:15

  • 17:55

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 4132

  • Southwest Airlines

  • Boeing 757

  • Y

    W

    J

    F

  • 16:30

  • 18:10

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 4132

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 16:39

  • 18:28

  • Alaska

    Alaska

    Oneworld

  • AS 3029

  • Alaska

  • Embraer 175

  • Y

    W

    J

    F

  • 16:40

  • 18:20

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 4132

  • Southwest Airlines

  • Boeing 757

  • Y

    W

    J

    F

  • 16:41

  • 18:31

  • Alaska

    Alaska

    Oneworld

  • AS 3410

  • Alaska

  • Embraer 175

  • Y

    W

    J

    F

  • 17:00

  • 18:40

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 4132

  • Southwest Airlines

  • Boeing 757

  • Y

    W

    J

    F

  • 17:00

  • 18:40

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 4132

  • Southwest Airlines

  • Boeing 757

  • Y

    W

    J

    F

  • 17:43

  • 19:32

  • Alaska

    Alaska

    Oneworld

  • AS 3410

  • Alaska

  • Embraer 175

  • Y

    W

    J

    F

  • 17:45

  • 19:30

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 3623

  • Southwest Airlines

  • Boeing 757

  • Y

    W

    J

    F

  • 17:45

  • 19:30

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 3623

  • Southwest Airlines

  • Boeing 757

  • Y

    W

    J

    F

  • 17:55

  • 19:40

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 3623

  • Southwest Airlines

  • Boeing 757

  • Y

    W

    J

    F

  • 18:00

  • 19:45

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 3623

  • Southwest Airlines

  • Boeing 757

  • Y

    W

    J

    F

  • 18:50

  • 20:30

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 4134

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 18:55

  • 20:35

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 4134

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 18:55

  • 20:35

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 4134

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 19:00

  • 20:40

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 4134

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 19:00

  • 20:40

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 1529

  • Southwest Airlines

  • Boeing 757

  • Y

    W

    J

    F

  • 19:10

  • 20:50

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 4134

  • Southwest Airlines

  • Boeing 757

  • Y

    W

    J

    F

  • 20:00

  • 21:45

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 2263

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 20:45

  • 22:25

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 4135

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 20:45

  • 22:25

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 4135

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 20:59

  • 22:54

  • Alaska

    Alaska

    Oneworld

  • AS 2034

  • Alaska

  • Embraer 175

  • Y

    W

    J

    F

  • 21:00

  • 22:40

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 4135

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 21:09

  • 22:58

  • Alaska

    Alaska

    Oneworld

  • AS 3349

  • Alaska

  • Embraer 175

  • Y

    W

    J

    F

  • 21:35

  • 23:20

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 4891

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 21:35

  • 23:20

  • Southwest Airlines

    Southwest Airlines

  • WN 4891

  • Southwest Airlines

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 22:07

  • 23:56

  • Alaska

    Alaska

    Oneworld

  • AS 3349

  • Alaska

  • Embraer 175

  • Y

    W

    J

    F

  • 22:07

  • 23:56

  • Alaska

    Alaska

    Oneworld

  • AS 3349

  • Alaska

  • Embraer 175

  • Y

    W

    J

    F

Nhấp để kiểm tra giá